Tien Hao Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他自动数据处理部件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tiến Hào
4
进口笔数
21
出口笔数
$30.1K
进口金额
$669.3K
出口金额
2025-08-22
最近进口
2025-11-26
最近出口
4
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310744143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRMF75D7 |
| 成立日期 | 2011-03-31 |
| 联系地址 | 1/1 Hồ Bá Phấn, Khu phố 4, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIẾN HÀO |
| 企业英文名称 | TIEN HAO TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/1 Hồ Bá Phấn, Khu phố 22, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84902373666 |
| 邮箱 | tienhaoco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 842122 | 饮料过滤机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 830242 | 家具配件 |
| 021099 | 其他加工肉制品 |
| 030572 | 鱼杂及部位 |
| 121221 | 食用海藻 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $16.5K |
| 中国 | 3 | $13.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 8 | $393.4K |
| 马来西亚 | 4 | $147.7K |
| 越南 | 2 | $62.5K |
| 中国 | 2 | $26.2K |
| 中国香港 | 4 | $21.5K |
| 美国 | 2 | $15.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OOO Regionexportnab | 俄罗斯 | 1 | $16.5K | 钢绞线缆、岩石钻具 |
| Shenyang R&Z Power Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 金属框架座椅、10公斤以下便携电脑 |
| Wujiang Beiqin Textile Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $50 | 其他塑料制品 |
| AMCO | 美国 | 1 | $1 | 塑料餐具、纸制餐具 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 5caf5e0c29f641bb92359545f4a6e235 | 8 | $393.4K | ||
| Kiong Kiong Store | 马来西亚 | 4 | $147.7K | 塑料配件、婴儿服装(非棉/化纤) |
| Kiong Kiong Store | 越南 | 2 | $62.5K | 干制墨鱼鱿鱼、食用海藻 |
| Shanghai Zhuoyun Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.2K | 8471机器零件、液晶显示模块 |
| CHL SUPPLY CHAIN SERVICES LTD | 中国香港 | 3 | $18.5K | 8471机器零件、其他自动数据处理部件 |
| Park Street Management | 美国 | 2 | $15.2K | 木制厨房家具、非木制家具件 |
| Xun Rui Electronics (Shenzhen) Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $3.1K | 自动数据处理机处理部件 |
| 5f47f552cf5ace3e94494f45ad00ec7a | 1 | $2.7K |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-22 | 饮料过滤机 | SHENYANG R & Z POWER MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-05-16 | 纸制餐具 | AMCO | 中国 | $0 |
| 2025-05-16 | 塑料餐具 | AMCO | 中国 | $1 |
| 2025-05-09 | 土方机械零件 | OOO REGIONEXPORTNAB | 俄罗斯 | $16.5K |
| 2025-03-26 | 其他塑料制品 | WUJIANG BEIQIN TEXITLE CO LTD | 中国 | $50 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 其他鞋靴 | KIONG KIONG STORE | 马来西亚 | $1.9K |
| 2025-11-26 | 其他鞋靴 | KIONG KIONG STORE | 马来西亚 | $523 |
| 2025-11-26 | 其他鞋靴 | KIONG KIONG STORE | 马来西亚 | $413 |
| 2025-11-26 | 其他鞋靴 | KIONG KIONG STORE | 马来西亚 | $399 |
| 2025-11-26 | 非板状硫化橡胶 | KIONG KIONG STORE | 马来西亚 | $268 |
| 2025-11-26 | 其他鞋靴 | KIONG KIONG STORE | 马来西亚 | $674 |
| 2025-11-26 | 其他鞋靴 | KIONG KIONG STORE | 马来西亚 | $757 |
| 2025-11-26 | 糖渍植物制品 | KIONG KIONG STORE | 马来西亚 | $309 |
| 2025-11-26 | 糖渍植物制品 | KIONG KIONG STORE | 马来西亚 | $516 |
| 2025-11-26 | 干制墨鱼鱿鱼 | KIONG KIONG STORE | 马来西亚 | $6.9K |