Saigon Packaging Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 162 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bao Bì Sài Gòn
162
进口笔数
43
出口笔数
$6.54M
进口金额
$462.3K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-01-23
最近出口
19
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301714946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQKRES4 |
| 成立日期 | 2006-10-11 |
| 联系地址 | Lô III -13, Nhóm Công Nghiệp III, Khu Công Nghiệp Tân Bình, Đường Số 13, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON PACKAGING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô III -13, Nhóm Công Nghiệp III, Khu Công Nghiệp Tân Bình, Đường Số 13, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842838155581 |
| 邮箱 | sapaco@sapaco.vn |
| 传真 | +842838159726 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 850亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 48 | $1.85M |
| 沙特阿拉伯 | 49 | $1.71M |
| 卡塔尔 | 27 | $1.60M |
| 新西兰 | 19 | $740.3K |
| 加拿大 | 11 | $307.9K |
| 马来西亚 | 1 | $144.0K |
| 泰国 | 4 | $111.2K |
| 阿联酋 | 3 | $66.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 33 | $315.1K |
| 柬埔寨 | 10 | $147.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| be4b6372f5505054bab50bf3733c9741 | 55 | $1.69M | ||
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $1.03M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $717.9K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| 042d3813594b659d9605b67b5fedac15 | 19 | $677.4K | ||
| QatarEnergy Marketing | 卡塔尔 | 9 | $535.6K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Qatar Chemical & Petrochemical Marketing & Distribution Co. | 卡塔尔 | 7 | $470.0K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $249.7K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Tricon Dry Chemicals LLC | 卡塔尔 | 5 | $224.8K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Acumen Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $224.3K | 聚碳酸酯、低密度聚乙烯 |
| 96ea39394a98a6da17acc04f45158e7f | 2 | $176.5K |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phonsan Rubber Co., Ltd. | 老挝 | 33 | $315.1K | 木托盘、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| D.H. (Cambodia) Rubber Co., Ltd. | 越南 | 10 | $147.2K | 乙烯聚合物塑料、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 低密度聚乙烯 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $23.3K |
| 2026-03-27 | 轻质乙烯共聚物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $38.6K |
| 2026-03-17 | 低密度聚乙烯 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $23.8K |
| 2026-03-16 | 轻质乙烯共聚物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 加拿大 | $40.6K |
| 2026-03-10 | 轻质乙烯共聚物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $39.1K |
| 2026-03-06 | 轻质乙烯共聚物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 泰国 | $26.3K |
| 2026-03-05 | 低密度聚乙烯 | BASELL ASIA PACIFIC LTD | 美国 | $25.2K |
| 2026-02-27 | 低密度聚乙烯 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $23.3K |
| 2026-02-26 | 轻质乙烯共聚物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 泰国 | $26.3K |
| 2026-02-24 | 轻质乙烯共聚物 | BOROUGE PTE LTD | 阿联酋 | $21.0K |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 乙烯聚合物塑料 | D H (CAMBODIA) RUBBER CO LTD | 柬埔寨 | $8.6K |
| 2026-01-05 | 乙烯聚合物塑料 | Phonsan Rubber Co., Ltd. | 老挝 | $3.4K |
| 2025-12-03 | 乙烯聚合物塑料 | D H (CAMBODIA) RUBBER CO LTD | 柬埔寨 | $11.6K |
| 2025-10-06 | 乙烯聚合物塑料 | Phonsan Rubber Co., Ltd. | 老挝 | $5.8K |
| 2025-10-03 | 乙烯聚合物塑料 | D H (CAMBODIA) RUBBER CO LTD | 柬埔寨 | $7.9K |
| 2025-09-12 | 乙烯聚合物塑料 | Phonsan Rubber Co., Ltd. | 老挝 | $5.7K |
| 2025-08-22 | 乙烯聚合物塑料 | D H (CAMBODIA) RUBBER CO LTD | 柬埔寨 | $6.7K |
| 2025-08-15 | 乙烯聚合物塑料 | Phonsan Rubber Co., Ltd. | 老挝 | $5.7K |
| 2025-06-30 | 乙烯聚合物塑料 | Phonsan Rubber Co., Ltd. | 老挝 | $12.2K |
| 2025-06-25 | 乙烯聚合物塑料 | D H (CAMBODIA) RUBBER CO LTD | 柬埔寨 | $18.6K |