HLT Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 高压继电器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hlt Việt Nam
13
进口笔数
0
出口笔数
$24.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106075132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND0BD5Q2 |
| 成立日期 | 2013-01-03 |
| 联系地址 | Số 10, phố Phó Đức Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HLT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HLT VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10, phố Phó Đức Chính, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xây dựng công trình viễn thông; Kinh doanh hóa chất (trừ hóa chất Nhà nước cấm); Kinh doanh xăng dầu; Kinh doanh phương tiện phòng cháy và chữa cháy; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842432010755 |
| 传真 | 02432010755 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853649 | 高压继电器 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 851440 | 感应加热设备 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $14.3K |
| 中国 | 5 | $3.5K |
| 日本 | 1 | $2.0K |
| 爱尔兰 | 1 | $1.4K |
| 墨西哥 | 1 | $1.2K |
| 德国 | 1 | $1.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $348 |
| 波兰 | 1 | $242 |
| 意大利 | 1 | $215 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oil & Gas Systems JSC | 俄罗斯 | 1 | $14.3K | 阀门龙头 |
| Lianyungang Yudi Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 非泡沫橡胶密封件、不锈钢管配件 |
| ISS Machinery Services Ltd. | 日本 | 1 | $2.0K | 非泡沫橡胶密封件、泵零件 |
| Benning Power Electronics Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.4K | 静止变流器、变压器零件 |
| AMETEK, Inc. | 美国 | 1 | $1.2K | 非金属测试机、压力测量仪 |
| Compolite Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.2K | 其他固定电容器、电气信号装置 |
| Jiangsu Xunfei Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $610 | 阀门龙头、组合测量仪器 |
| Latronic Sunpower Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $348 | 静止变流器、其他电气开关 |
| Danotherm Electric A | 丹麦 | 1 | $242 | 20W以上固定电阻器、电热电阻器 |
| P. Torresan Costruzioni Elettromeccaniche S.r.l. | 意大利 | 1 | $215 | 电热电阻器、高压继电器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 液压气压阀门 | FUJIAN ZHENYUAN HYDRAULIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-03-06 | 变压器零件 | BENNING POWER ELECTRONICS PTE LTD | 爱尔兰 | $1.4K |
| 2025-09-23 | 阀门龙头 | OIL & GAS SYSTEMS JSC | 俄罗斯 | $14.3K |
| 2025-05-15 | 泡沫橡胶板 | LIANYUNGANG YUDI INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-01-19 | 静止变流器 | LATRONIC SUNPOWER PTY LTD | 澳大利亚 | $348 |
| 2023-09-12 | 铝电解电容 | SHANGHAI SAIK ELECTRIC CO LTD | 中国 | $126 |
| 2023-05-05 | 电力控制板 | AMETEK INC | 墨西哥 | $1.0K |
| 2023-05-05 | 高压继电器 | AMETEK INC | 墨西哥 | $207 |
| 2023-04-19 | 其他固定电容器 | COMPOLITE PTE LTD | 德国 | $1.2K |
| 2023-04-18 | 纸塑固定电容器 | ISS MACHINERY SERVICES LTD | 日本 | $2.0K |