Nam Quang Investment Commercial & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 去梗烟草
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Nam Quang
7
进口笔数
106
出口笔数
$4.61M
进口金额
$11.58M
出口金额
2024-10-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106662109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX9KF6TK |
| 成立日期 | 2014-10-10 |
| 联系地址 | Khối 13, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NAM QUANG |
| 企业英文名称 | NAM QUANG INVESTMENT COMMERCIAL AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 96, Đường 2, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02438841577 |
| 邮箱 | namquang280660@gmail.com |
| 传真 | 02438846568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240130 | 烟草废料 |
| 240120 | 去梗烟草 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240120 | 去梗烟草 |
| 240130 | 烟草废料 |
| 240319 | 其他吸食用烟草 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $4.61M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 65 | $4.31M |
| 阿联酋 | 6 | $3.18M |
| 美国 | 5 | $2.26M |
| 英国 | 1 | $574.2K |
| 越南 | 5 | $541.0K |
| 印度尼西亚 | 10 | $513.6K |
| 比利时 | 3 | $16 |
| 约旦 | 3 | $8 |
| 老挝 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pome Tobacco International Ltd. | 中国 | 5 | $3.98M | 去梗烟草、烟草废料 |
| INTELLIGENT JOY INTERNATIONAL HONGKONG LTD | 中国香港 | 2 | $632.3K | 工业用芳香物质、卷烟纸 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| June Kruoch Trading Co., Ltd. | 越南 | 40 | $4.25M | 去梗烟草、香烟 |
| Alliance One International, LLC | 美国 | 4 | $2.26M | 去梗烟草、未加工烟草 |
| Premium Tobacco International DMCC | 阿联酋 | 4 | $2.05M | 去梗烟草、香烟 |
| PT Makmur Tembakau Internasional | 印度尼西亚 | 3 | $513.5K | 其他吸食用烟草、去梗烟草 |
| Minh Tam (Cambodia) Imex Co., Ltd. | 越南 | 5 | $142.8K | 其他吸食用烟草、去梗烟草 |
| Dafanchhinun (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 14 | $110.9K | 去梗烟草、烟草废料 |
| DS Jiutai Trading | 柬埔寨 | 3 | $63.2K | 其他吸食用烟草、去梗烟草 |
| Koy Riek Chamroeur Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 7 | $59.6K | 去梗烟草、烟草废料 |
| KOY RIEK CHAMROEUN IMPORT EXPORT CO., LTD | 3 | $23.8K | 烟草废料、去梗烟草 | |
| PT Alliance One Indonesia | 印度尼西亚 | 7 | $153 | 去梗烟草、烟草废料 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-21 | 烟草废料 | POME TOBACCO INTERNATIONAL LTD | 中国 | $504.5K |
| 2024-10-21 | 烟草废料 | POME TOBACCO INTERNATIONAL LTD | 中国 | $97.0K |
| 2024-08-05 | 烟草废料 | POME TOBACCO INTERNATIONAL LTD | 中国 | $677.4K |
| 2024-07-13 | 去梗烟草 | POME TOBACCO INTERNATIONAL LTD | 中国 | $802.6K |
| 2023-10-27 | 去梗烟草 | POME TOBACCO INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.90M |
| 2023-09-26 | 烟草废料 | INTELLIGENT JOY INTERNATIONAL HONGKONG LTD | 中国 | $450.6K |
| 2023-09-18 | 烟草废料 | INTELLIGENT JOY INTERNATIONAL HONGKONG LTD | 中国 | $181.6K |
出口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他吸食用烟草 | PT MAKMUR TEMBAKAU INTERNASIONAL | 印度尼西亚 | $289.1K |
| 2026-04-21 | 其他吸食用烟草 | JUNE KRUOCH TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $8.9K |
| 2026-04-21 | 其他吸食用烟草 | JUNE KRUOCH TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $26.9K |
| 2026-04-21 | 其他吸食用烟草 | JUNE KRUOCH TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $8.8K |
| 2026-04-10 | 其他吸食用烟草 | DS JIUTAI TRADING | — | $38.0K |
| 2026-03-18 | 其他吸食用烟草 | JUNE KRUOCH TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $49.4K |
| 2026-03-18 | 其他吸食用烟草 | JUNE KRUOCH TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $13.1K |
| 2026-03-10 | 烟草废料 | KOY RIEK CHAMROEUN IMPORT EXPORT CO., LTD | — | $7.9K |
| 2026-03-06 | 其他吸食用烟草 | JUNE KRUOCH TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $28.6K |
| 2026-03-06 | 其他吸食用烟草 | JUNE KRUOCH TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $1.9K |