Nam Quang Investment Commercial & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 去梗烟草

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Nam Quang

7
进口笔数
106
出口笔数
$4.61M
进口金额
$11.58M
出口金额
2024-10-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.57M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $632.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.90M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $482.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $310.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $264.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $388.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $802.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $677.4K · 1 笔出口 $794.5K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $172.9K · 7 笔2024-10进口 $601.5K · 2 笔出口 $2.57M · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.94M · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $658.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $569.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $733.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $231.4K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $188.8K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $101.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $371.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $632.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.90M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $482.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $310.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $264.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $388.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $802.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $677.4K · 1 笔出口 $794.5K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $172.9K · 7 笔2024-10进口 $601.5K · 2 笔出口 $2.57M · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.94M · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $658.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $569.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $733.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $231.4K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $188.8K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $101.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $371.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号0106662109
企查查编码QVNX9KF6TK
成立日期2014-10-10
联系地址Khối 13, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NAM QUANG
企业英文名称NAM QUANG INVESTMENT COMMERCIAL AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 96, Đường 2, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话02438841577
邮箱namquang280660@gmail.com
传真02438846568
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
240130烟草废料
240120去梗烟草

出口

HS 编码产品
240120去梗烟草
240130烟草废料
240319其他吸食用烟草

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$4.61M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨65$4.31M
阿联酋6$3.18M
美国5$2.26M
英国1$574.2K
越南5$541.0K
印度尼西亚10$513.6K
比利时3$16
约旦3$8
老挝1$1

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pome Tobacco International Ltd.中国5$3.98M去梗烟草、烟草废料
INTELLIGENT JOY INTERNATIONAL HONGKONG LTD中国香港2$632.3K工业用芳香物质、卷烟纸

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
June Kruoch Trading Co., Ltd.越南40$4.25M去梗烟草、香烟
Alliance One International, LLC美国4$2.26M去梗烟草、未加工烟草
Premium Tobacco International DMCC阿联酋4$2.05M去梗烟草、香烟
PT Makmur Tembakau Internasional印度尼西亚3$513.5K其他吸食用烟草、去梗烟草
Minh Tam (Cambodia) Imex Co., Ltd.越南5$142.8K其他吸食用烟草、去梗烟草
Dafanchhinun (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨14$110.9K去梗烟草、烟草废料
DS Jiutai Trading柬埔寨3$63.2K其他吸食用烟草、去梗烟草
Koy Riek Chamroeur Import Export Co., Ltd.柬埔寨7$59.6K去梗烟草、烟草废料
KOY RIEK CHAMROEUN IMPORT EXPORT CO., LTD3$23.8K烟草废料、去梗烟草
PT Alliance One Indonesia印度尼西亚7$153去梗烟草、烟草废料

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-21烟草废料POME TOBACCO INTERNATIONAL LTD中国$504.5K
2024-10-21烟草废料POME TOBACCO INTERNATIONAL LTD中国$97.0K
2024-08-05烟草废料POME TOBACCO INTERNATIONAL LTD中国$677.4K
2024-07-13去梗烟草POME TOBACCO INTERNATIONAL LTD中国$802.6K
2023-10-27去梗烟草POME TOBACCO INTERNATIONAL LTD中国$1.90M
2023-09-26烟草废料INTELLIGENT JOY INTERNATIONAL HONGKONG LTD中国$450.6K
2023-09-18烟草废料INTELLIGENT JOY INTERNATIONAL HONGKONG LTD中国$181.6K

出口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他吸食用烟草PT MAKMUR TEMBAKAU INTERNASIONAL印度尼西亚$289.1K
2026-04-21其他吸食用烟草JUNE KRUOCH TRADING CO LTD柬埔寨$8.9K
2026-04-21其他吸食用烟草JUNE KRUOCH TRADING CO LTD柬埔寨$26.9K
2026-04-21其他吸食用烟草JUNE KRUOCH TRADING CO LTD柬埔寨$8.8K
2026-04-10其他吸食用烟草DS JIUTAI TRADING$38.0K
2026-03-18其他吸食用烟草JUNE KRUOCH TRADING CO LTD柬埔寨$49.4K
2026-03-18其他吸食用烟草JUNE KRUOCH TRADING CO LTD柬埔寨$13.1K
2026-03-10烟草废料KOY RIEK CHAMROEUN IMPORT EXPORT CO., LTD$7.9K
2026-03-06其他吸食用烟草JUNE KRUOCH TRADING CO LTD柬埔寨$28.6K
2026-03-06其他吸食用烟草JUNE KRUOCH TRADING CO LTD柬埔寨$1.9K

相关企业 · 同类产品

Nam Quang Investment Commercial & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →