Sigma Fitness Solution Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SIGMA FITNESS SOLUTION
18
进口笔数
0
出口笔数
$350.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318074187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU1G2RGA |
| 成立日期 | 2023-10-02 |
| 联系地址 | B16 Cao Thị Chính, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SIGMA FITNESS SOLUTION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B16 Cao Thị Chính, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0705462624 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 950662 | 充气球 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $177.0K |
| 中国台湾 | 4 | $173.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DYACO INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | 4 | $173.0K | 体育器材、静止变流器 |
| Nantong Regal Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $74.3K | 体育器材、其他塑料制品 |
| Hangzhou Datong Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.1K | 窄幅弹性织物、其他塑料制品 |
| Shandong Dahuzi Fitting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.6K | 体育器材、非办公金属家具 |
| MING TRAIN LTD | 中国 | 1 | $16.1K | 体育器材、其他硫化橡胶制品 |
| Giantstep Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非泡沫塑料片 |
| Hangzhou Yaoli Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 其他塑纺箱盒、未装壳扬声器 |
| Shijiazhuang Enlio Import Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 其他钢铁制品 | DYACO INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $150 |
| 2026-02-24 | 电力控制板 | DYACO INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $0 |
| 2026-02-24 | 其他钢铁制品 | DYACO INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $75 |
| 2026-02-24 | 其他塑料制品 | DYACO INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $523 |
| 2026-02-24 | 9mm以上MDF板 | DYACO INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $0 |
| 2026-02-24 | 其他钢铁制品 | DYACO INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $64 |
| 2026-02-24 | 静止变流器 | DYACO INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $337 |
| 2026-02-24 | 体育器材 | DYACO INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $30.0K |
| 2026-02-24 | 初级硅氧烷 | DYACO INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $73 |
| 2026-02-24 | 其他钢铁制品 | DYACO INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $1.3K |