SK Viet Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 柔性版印刷机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SK VIệT
39
进口笔数
0
出口笔数
$2.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109509469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCWG122A |
| 成立日期 | 2021-01-25 |
| 联系地址 | Liền kề 11 – L23, khu D, Khu đô thị An Hưng, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SK VIỆT |
| 企业英文名称 | SK VIET EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47 Phố Cửa Quán, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84986961613 |
| 邮箱 | skviet.trading@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844010 | 书籍装订机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $2.24M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 11 | $990.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Huixin Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $219.3K | 柔性版印刷机 |
| Xiangxu Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $181.1K | 纸容器制造机、包装机械 |
| Shanghai Estar Packing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $148.5K | 纸容器制造机、造纸机械零件 |
| Shenzhen Pengqianli Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $139.9K | 重型无纺布、其他泡沫塑料 |
| Anhui Elegant Home Furniture Co., Ltd. | 中国 | 6 | $93.4K | 合成纤维围巾、非针织围巾 |
| Guangzhou Rui Jian Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $75.5K | 其他印刷机零件、造纸机械零件 |
| Dongguan Huixin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71.0K | 贱金属装饰品、加工大理石制品 |
| Dongguan Heimahui Enterprise Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.6K | 木制办公家具、可调转椅 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 3 | $39.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 书籍装订机 | GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $31.5K |
| 2026-04-10 | 书籍装订机 | GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $31.5K |
| 2026-04-03 | 其他往复泵 | DONGGUAN HEIMAHUI ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-03 | 其他机器刀具 | DONGGUAN HEIMAHUI ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $25.3K |
| 2026-04-03 | 其他往复泵 | DONGGUAN HEIMAHUI ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-03 | 其他机器刀具 | DONGGUAN HEIMAHUI ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $25.3K |
| 2026-01-26 | 其他机器刀具 | DONGGUAN HEIMAHUI ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-26 | 其他机器刀具 | DONGGUAN HEIMAHUI ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-01-26 | 其他机器刀具 | DONGGUAN HEIMAHUI ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-26 | 其他机器刀具 | DONGGUAN HEIMAHUI ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $1.3K |