Hai Au Can Tho Hotel & Restaurant Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHà HàNG KHáCH SạN Và DU LịCH HảI âU CầN THơ
7
进口笔数
0
出口笔数
$188.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801484594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG3FUJCF |
| 成立日期 | 2016-09-30 |
| 联系地址 | 53 Ngô Quyền, Phường Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHÀ HÀNG KHÁCH SẠN VÀ DU LỊCH HẢI ÂU CẦN THƠ |
| 企业英文名称 | HAI AU CAN THO HOTEL RESTAURANT AND TOURISM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8532 - Đào tạo trung cấp 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường |
| 电话 | 02923814141 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 960500 | 旅行套装 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 570310 | 簇绒羊毛地毯 |
| 821210 | 剃刀 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 960321 | 牙刷 |
| 630710 | 清洁用布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $188.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IHotel Guest Amenities Co., Ltd. | 中国 | 2 | $148.4K | 洗发剂、其他护肤品 |
| Ming Fai Enterprise International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.4K | 牙刷、橡塑帽类 |
| MING FAI ENTERPRISE INTERNATIONAL CO.LTD. | 中国香港 | 1 | $10.8K | 塑料家用制品、牙刷 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 植物纤维制品 | MING FAI ENTERPRISE INTERNATIONAL CO.LTD. | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-14 | 其他口腔卫生产品 | MING FAI ENTERPRISE INTERNATIONAL CO.LTD. | 中国 | $552 |
| 2026-04-14 | 其他口腔卫生产品 | MING FAI ENTERPRISE INTERNATIONAL CO.LTD. | 中国 | $552 |
| 2026-04-14 | 植物纤维制品 | MING FAI ENTERPRISE INTERNATIONAL CO.LTD. | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-13 | 塑料梳子 | MING FAI ENTERPRISE INTERNATIONAL CO.LTD. | 中国 | $280 |
| 2026-04-13 | 旅行套装 | MING FAI ENTERPRISE INTERNATIONAL CO.LTD. | 中国 | $141 |
| 2026-04-13 | 旅行套装 | MING FAI ENTERPRISE INTERNATIONAL CO.LTD. | 中国 | $141 |
| 2026-04-13 | 塑料梳子 | MING FAI ENTERPRISE INTERNATIONAL CO.LTD. | 中国 | $280 |
| 2025-11-24 | 簇绒羊毛地毯 | IHOTEL GUEST AMENITIES CO LTD | 中国 | $456 |
| 2025-11-24 | 簇绒羊毛地毯 | IHOTEL GUEST AMENITIES CO LTD | 中国 | $66.4K |