O K SM VINA CO LTD
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 剪刀及刀片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH O.K SM VINA
20
进口笔数
0
出口笔数
$249.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106912655 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK2UU069 |
| 成立日期 | 2015-07-23 |
| 联系地址 | Xóm 2, Thôn Hoắc Châu, Xã Cổ Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH O.K SM VINA |
| 企业英文名称 | O.K SM VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 2, Thôn Hoắc Châu, Xã Cổ Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842432939061 |
| 邮箱 | taewoosmvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 842240 | 包装机械 |
| 845230 | 缝纫针 |
| 851511 | 焊接设备 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $195.8K |
| 中国 | 3 | $42.2K |
| 日本 | 7 | $11.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TW SEWING MACHINE CORP | 中国台湾 | 14 | $137.1K | 纺织物处理机、陶瓷磨轮 |
| Taewon Needle Ltd. | 韩国 | 4 | $70.3K | 缝纫针、贱金属扣件 |
| ZOJE SEWING MACHINE CO LTD | 中国 | 2 | $42.1K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-19 | 其他机器刀具 | TW SEWING MACHINE CORP | 韩国 | $1.8K |
| 2024-11-19 | 清洁用布 | TW SEWING MACHINE CORP | 韩国 | $1.8K |
| 2024-11-19 | 剪刀及刀片 | TW SEWING MACHINE CORP | 韩国 | $218 |
| 2024-11-19 | 剪刀及刀片 | TW SEWING MACHINE CORP | 韩国 | $440 |
| 2024-11-19 | 硫化橡胶垫 | TW SEWING MACHINE CORP | 韩国 | $151 |
| 2024-11-19 | 平型针织机 | TW SEWING MACHINE CORP | 韩国 | $584 |
| 2024-11-19 | 平型针织机 | TW SEWING MACHINE CORP | 韩国 | $219 |
| 2024-11-19 | 其他缝纫机零件 | TW SEWING MACHINE CORP | 韩国 | $262 |
| 2024-11-19 | 其他塑料制品 | TW SEWING MACHINE CORP | 韩国 | $950 |
| 2024-11-19 | 其他手工工具 | TW SEWING MACHINE CORP | 韩国 | $526 |