Vu Han Trade & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI Vũ HâN
3
进口笔数
30
出口笔数
$58.4K
进口金额
$74.6K
出口金额
2025-05-21
最近进口
2026-06-26
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202071596 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNSUXHG8 |
| 成立日期 | 2020-12-26 |
| 联系地址 | Tại nhà ông Trần Quang Mạnh, Xóm 4, thôn Đào Yêu, Phường An Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VŨ HÂN |
| 企业英文名称 | VU HAN TRADE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +842252228568 |
| 邮箱 | sh0618@sina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 844314 | 卷筒凸版印刷机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 961210 | 打字机色带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $58.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $70.8K |
| 中国香港 | 3 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Nickel Printing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.5K | 卷筒凸版印刷机、卷筒胶印机 |
| Dongxing Wanshixing Import & Export Trading Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $13.2K | 熨烫机、纺织物处理机 |
| Dongxing Wanshixing Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TopSun (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $50.9K | 20W以下固定电阻器、处理器及控制器 |
| Raylink Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $13.6K | 光缆、其他塑料制品 |
| Jasan Textile Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.4K | 印刷标签、智能卡 |
| GPO Technology HK Ltd. | 中国 | 4 | $4.5K | 静止变流器、锂离子电池 |
| AMI Garden Tools Co., Ltd. | 越南 | 1 | $205 | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-21 | 其他橡塑机械 | Dongxing Wanshixing Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $13.2K |
| 2024-09-10 | 卷筒凸版印刷机 | Guangzhou Nickel Printing Machinery Co., Ltd. | 中国 | $34.5K |
| 2024-04-19 | 其他橡塑机械 | Dongxing Wanshixing Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.7K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 自粘塑料片 | Raylink Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-26 | 自粘塑料片 | Raylink Technology Co., Ltd. | 越南 | $670 |
| 2026-06-05 | 印刷标签 | AMI Garden Tools Co., Ltd. | 越南 | $73 |
| 2026-06-05 | 打字机色带 | AMI Garden Tools Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-06-05 | 未印刷标签 | AMI Garden Tools Co., Ltd. | 越南 | $103 |
| 2026-06-01 | 未印刷标签 | TopSun (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-06-01 | 未印刷标签 | TopSun (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $102 |
| 2026-06-01 | 自粘塑料片 | TopSun (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $62 |
| 2026-06-01 | 未印刷标签 | TopSun (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-06-01 | 自粘塑料片 | TopSun (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $11 |