Vu Han Trade & Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 未印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI Vũ HâN

3
进口笔数
30
出口笔数
$58.4K
进口金额
$74.6K
出口金额
2025-05-21
最近进口
2026-06-26
最近出口
3
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.2K · 1 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $315 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $557 · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $974 · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.2K · 1 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $315 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $557 · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $974 · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0202071596
企查查编码QVNNSUXHG8
成立日期2020-12-26
联系地址Tại nhà ông Trần Quang Mạnh, Xóm 4, thôn Đào Yêu, Phường An Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VŨ HÂN
企业英文名称VU HAN TRADE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
电话+842252228568
邮箱sh0618@sina.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847780其他橡塑机械
844314卷筒凸版印刷机

出口

HS 编码产品
482190未印刷标签
391990自粘塑料片
490110单张印刷品
482110印刷标签
961210打字机色带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$58.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南29$70.8K
中国香港3$3.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Nickel Printing Machinery Co., Ltd.中国1$34.5K卷筒凸版印刷机、卷筒胶印机
Dongxing Wanshixing Import & Export Trading Co., Ltd.巴布亚新几内亚1$13.2K熨烫机、纺织物处理机
Dongxing Wanshixing Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$10.7K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TopSun (Vietnam) Co., Ltd.越南14$50.9K20W以下固定电阻器、处理器及控制器
Raylink Technology Co., Ltd.越南8$13.6K光缆、其他塑料制品
Jasan Textile Co., Ltd.越南3$5.4K印刷标签、智能卡
GPO Technology HK Ltd.中国4$4.5K静止变流器、锂离子电池
AMI Garden Tools Co., Ltd.越南1$205其他塑料制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-21其他橡塑机械Dongxing Wanshixing Import & Export Trading Co., Ltd.中国$13.2K
2024-09-10卷筒凸版印刷机Guangzhou Nickel Printing Machinery Co., Ltd.中国$34.5K
2024-04-19其他橡塑机械Dongxing Wanshixing Import & Export Trading Co., Ltd.中国$10.7K

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26自粘塑料片Raylink Technology Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-26自粘塑料片Raylink Technology Co., Ltd.越南$670
2026-06-05印刷标签AMI Garden Tools Co., Ltd.越南$73
2026-06-05打字机色带AMI Garden Tools Co., Ltd.越南$29
2026-06-05未印刷标签AMI Garden Tools Co., Ltd.越南$103
2026-06-01未印刷标签TopSun (Vietnam) Co., Ltd.越南$23
2026-06-01未印刷标签TopSun (Vietnam) Co., Ltd.越南$102
2026-06-01自粘塑料片TopSun (Vietnam) Co., Ltd.越南$62
2026-06-01未印刷标签TopSun (Vietnam) Co., Ltd.越南$21
2026-06-01自粘塑料片TopSun (Vietnam) Co., Ltd.越南$11

相关企业 · 同类产品

Vu Han Trade & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →