Phuc Anh General Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 393 笔 · 主营 钳子镊子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP PHúC ANH
393
进口笔数
0
出口笔数
$9.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601219283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN81D5AJB |
| 成立日期 | 2021-07-21 |
| 联系地址 | Số 266 đường Quang Trung, Phường Quang Trung, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP PHÚC ANH |
| 企业英文名称 | PHUC ANH GENERAL TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 266 đường Quang Trung, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84837116666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 842420 | 喷枪 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 393 | $9.59M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 368 | $8.89M | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $432.5K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Henan Yongxu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $224.2K | 陶瓷磨轮、织物基研磨粉 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 5 | $22.8K | 安全阀、喷枪 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 6 | $19.6K | 喷枪、手动气泵 |
近期贸易明细
进口(共 393)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 塑料包装箱 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-16 | 包覆橡胶绳 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-16 | 塑料包装箱 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-16 | 包覆橡胶绳 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-15 | 非农用喷雾器具 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-15 | 其他纺织制品 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-15 | 手动气泵 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-15 | 测量仪器 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-15 | 其他纺织制品 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-15 | 测量仪器 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $2.9K |