TAN HONG MINH TRADING INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 智能卡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI TâN HồNG MINH
7
进口笔数
0
出口笔数
$9.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109215571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGYDHP2K |
| 成立日期 | 2020-06-10 |
| 联系地址 | Số 671 Nguyễn Văn Linh, Tổ 11, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TÂN HỒNG MINH |
| 企业英文名称 | TAN HONG MINH TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 671 Nguyễn Văn Linh, Tổ 11, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852352 | 智能卡 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $8.6K |
| 韩国 | 2 | $324 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WEITAIGE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 4 | $8.5K | 智能卡、工程木材 |
| NKMAX CO LTD | 韩国 | 1 | $280 | 其他诊断试剂、其他塑料制品 |
| BILLION POINTS | 中国 | 1 | $150 | 智能卡 |
| NKMAX | 韩国 | 1 | $44 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 智能卡 | WEITAIGE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-02-03 | 智能卡 | WEITAIGE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-09-06 | 智能卡 | WEITAIGE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-05-09 | 智能卡 | WEITAIGE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $87 |
| 2025-05-09 | 智能卡 | WEITAIGE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-05-09 | 智能卡 | WEITAIGE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-05-09 | 智能卡 | WEITAIGE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $853 |
| 2025-03-21 | 其他食品制剂 | NKMAX CO LTD | 韩国 | $280 |
| 2024-12-12 | 智能卡 | WEITAIGE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-01-03 | 其他食品制剂 | NKMAX | 韩国 | $44 |