CK Vietnam Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 207 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT CK VIệT NAM
207
进口笔数
0
出口笔数
$8.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107583234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB67E859 |
| 成立日期 | 2016-10-05 |
| 联系地址 | Thôn Ải, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CK VIET NAM PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ải, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02466872958 |
| 邮箱 | ckvietnam0510@gmail.com |
| 官网 | www.ckvietnam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 240亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 320418 | 类胡萝卜素染料 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 291512 | 甲酸盐 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 291631 | 苯甲酸化合物 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 291560 | 丁戊酸及衍生物 |
| 293629 | 其他维生素 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 124 | $5.21M |
| 韩国 | 55 | $2.14M |
| 比利时 | 14 | $711.7K |
| 荷兰 | 9 | $333.3K |
| 美国 | 1 | $71.6K |
| 法国 | 3 | $44.7K |
| 匈牙利 | 1 | $5.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOMA Inc. | 韩国 | 36 | $1.73M | 猫狗饲料、毒素及微生物培养物 |
| Shandong Weiyan Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.73M | 类胡萝卜素染料、猫狗饲料 |
| Henan Laiwan Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.28M | 类胡萝卜素染料、动植物着色料 |
| Shandong Tianyin Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $522.0K | 动植物着色料、猫狗饲料 |
| Sanluc International N.V. | 比利时 | 11 | $512.0K | 猫狗饲料、其他消毒剂 |
| Snowhite Chemical Co., Ltd. | 中国 | 21 | $347.3K | 苯甲酸化合物、其他无环多元羧酸 |
| Liprovit B.V. | 荷兰 | 9 | $333.3K | 猫狗饲料 |
| Daeho Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $303.7K | 猫狗饲料、车身零件 |
| Chongqing Fantastic Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $289.5K | 锌氧化物 |
| Jinan Bestzyme Bio Engineering Co., Ltd. | 中国 | 13 | $148.8K | 其他酶制剂、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 207)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 苯甲酸化合物 | Snowhite Chemical Co., Ltd. | 中国 | $24.9K |
| 2026-06-29 | 猫狗饲料 | Beijing Sloan Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | $64.8K |
| 2026-06-26 | 丁戊酸及衍生物 | Snowhite Chemical Co., Ltd. | 中国 | $25.2K |
| 2026-06-22 | 猫狗饲料 | SOMA Inc. | 韩国 | $17.7K |
| 2026-06-22 | 猫狗饲料 | SOMA Inc. | 韩国 | $13.2K |
| 2026-06-22 | 猫狗饲料 | SOMA Inc. | 韩国 | $849 |
| 2026-06-22 | 猫狗饲料 | SOMA Inc. | 韩国 | $8.8K |
| 2026-06-22 | 猫狗饲料 | SOMA Inc. | 韩国 | $8.1K |
| 2026-06-15 | 其他酶制剂 | Jinan Bestzyme Bio Engineering Co., Ltd. | 中国 | $11.8K |
| 2026-06-15 | 猫狗饲料 | Beijing Sloan Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | $12.5K |