CK Vietnam Production Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 207 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT CK VIệT NAM

207
进口笔数
0
出口笔数
$8.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.03M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $321.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $109.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $375.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $178.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $126.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $252.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $256.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $251.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $204.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $135.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $167.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $148.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $265.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $169.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $192.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $300.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $169.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $261.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $165.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $209.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $273.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $324.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $502.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $214.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $181.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $146.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.03M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $290.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $373.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $321.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $109.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $375.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $178.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $126.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $252.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $256.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $251.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $204.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $135.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $167.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $148.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $265.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $169.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $192.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $300.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $169.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $261.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $165.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $209.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $273.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $324.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $502.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $214.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $181.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $146.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.03M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $290.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $373.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107583234
企查查编码QVNB67E859
成立日期2016-10-05
联系地址Thôn Ải, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CK VIỆT NAM
企业英文名称CK VIET NAM PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Ải, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội
经营范围2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02466872958
邮箱ckvietnam0510@gmail.com
官网www.ckvietnam.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本240亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
320418类胡萝卜素染料
320300动植物着色料
291512甲酸盐
350790其他酶制剂
291631苯甲酸化合物
281700锌氧化物
281122二氧化硅
291560丁戊酸及衍生物
293629其他维生素

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国124$5.21M
韩国55$2.14M
比利时14$711.7K
荷兰9$333.3K
美国1$71.6K
法国3$44.7K
匈牙利1$5.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SOMA Inc.韩国36$1.73M猫狗饲料、毒素及微生物培养物
Shandong Weiyan Biotechnology Co., Ltd.中国23$1.73M类胡萝卜素染料、猫狗饲料
Henan Laiwan Biotechnology Co., Ltd.中国15$1.28M类胡萝卜素染料、动植物着色料
Shandong Tianyin Biotechnology Co., Ltd.中国12$522.0K动植物着色料、猫狗饲料
Sanluc International N.V.比利时11$512.0K猫狗饲料、其他消毒剂
Snowhite Chemical Co., Ltd.中国21$347.3K苯甲酸化合物、其他无环多元羧酸
Liprovit B.V.荷兰9$333.3K猫狗饲料
Daeho Co., Ltd.韩国12$303.7K猫狗饲料、车身零件
Chongqing Fantastic Biotechnology Co., Ltd.中国8$289.5K锌氧化物
Jinan Bestzyme Bio Engineering Co., Ltd.中国13$148.8K其他酶制剂、猫狗饲料

近期贸易明细

进口(共 207)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29苯甲酸化合物Snowhite Chemical Co., Ltd.中国$24.9K
2026-06-29猫狗饲料Beijing Sloan Biological Technology Co., Ltd.中国$64.8K
2026-06-26丁戊酸及衍生物Snowhite Chemical Co., Ltd.中国$25.2K
2026-06-22猫狗饲料SOMA Inc.韩国$17.7K
2026-06-22猫狗饲料SOMA Inc.韩国$13.2K
2026-06-22猫狗饲料SOMA Inc.韩国$849
2026-06-22猫狗饲料SOMA Inc.韩国$8.8K
2026-06-22猫狗饲料SOMA Inc.韩国$8.1K
2026-06-15其他酶制剂Jinan Bestzyme Bio Engineering Co., Ltd.中国$11.8K
2026-06-15猫狗饲料Beijing Sloan Biological Technology Co., Ltd.中国$12.5K

相关企业 · 同类产品

CK Vietnam Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →