Hoang Tuan Print Investment Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Đầu Tư In Hoàng Tuấn
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$48.6K
出口金额
—
最近进口
2026-01-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313824573 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN42FCY2T |
| 成立日期 | 2016-05-24 |
| 联系地址 | A8 Lê Thị Riêng, Khu dân cư Thới An, Khu phố 1, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ IN HOÀNG TUẤN |
| 企业英文名称 | HOANG TUAN PRINT INVESTMENT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A8 Lê Thị Riêng, Khu nhà ở Thới An, Khu phố 4, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84912242408 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $45.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chungwoo Corp. | 越南 | 5 | $45.6K | 印刷标签、非织造标签 |
| Sang Ihn Ltd. | 韩国 | 1 | $3.1K | 化纤连衣裙、化纤连衣裙 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 印刷标签 | Sang Ihn Ltd. | — | $3.1K |
| 2023-06-21 | 塑料衣着附件 | CHUNGWOO CORP ORATION | 越南 | $1.4K |
| 2023-06-21 | 塑料衣着附件 | CHUNGWOO CORP ORATION | 越南 | $933 |
| 2023-06-21 | 塑料衣着附件 | CHUNGWOO CORP ORATION | 越南 | $76 |
| 2023-06-21 | 塑料衣着附件 | CHUNGWOO CORP ORATION | 越南 | $1.5K |
| 2023-06-21 | 塑料衣着附件 | CHUNGWOO CORP ORATION | 越南 | $1.1K |
| 2023-06-21 | 塑料衣着附件 | CHUNGWOO CORP ORATION | 越南 | $1.9K |
| 2023-05-27 | 印刷标签 | CHUNGWOO CORP ORATION | 越南 | $442 |
| 2023-05-27 | 非织造标签 | CHUNGWOO CORP ORATION | 越南 | $884 |
| 2023-05-27 | 非织造标签 | CHUNGWOO CORP ORATION | 越南 | $1.3K |