Thanh Dat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 40-150g/m2未涂布纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thành Đạt
55
进口笔数
1
出口笔数
$5.10M
进口金额
$6.3K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2024-11-29
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100353214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9ME8TBV |
| 成立日期 | 2000-02-16 |
| 联系地址 | Số 144 đường Lê Hồng Phong, Phường Lê Lợi, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | THANH DAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 144 đường Lê Hồng Phong, Phường Quy Nhơn, Gia Lai |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện đầu tư kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện. 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +842563825861 |
| 邮箱 | cttnhhthanhdat79@gmail.com |
| 传真 | +842563825861 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 842959 | 其他机械铲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842959 | 其他机械铲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $3.60M |
| 泰国 | 24 | $1.49M |
| 日本 | 1 | $6.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $6.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Double A (1991) Public Co., Ltd. | 泰国 | 24 | $1.49M | 40-150g/m2未涂布纸、未涂布加工纤维纸板 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 4 | $962.5K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $796.2K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $688.3K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| C&D Steel International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $686.6K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢卷 |
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $277.1K | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
| 919b9ef7d03ef0ec08cc4dabbaf420f0 | 1 | $112.4K | ||
| Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $79.5K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| 8ed830544a43cf28bbb3ac3fae26d56f | 1 | $6.1K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Son Loan Trade Export Import Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $6.3K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $38.3K |
| 2026-04-14 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $38.3K |
| 2026-04-14 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $11.9K |
| 2026-04-14 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $19.1K |
| 2026-04-14 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $19.1K |
| 2026-04-14 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $11.9K |
| 2026-03-23 | 其他化学制剂 | SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-03-14 | 其他化学制剂 | SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-03-05 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $46.6K |
| 2026-03-05 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $9.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 其他机械铲 | Son Loan Trade Export Import Co., Ltd. | 老挝 | $6.3K |