THANH DAT CO LTD
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 40-150g/m2未涂布纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thành Đạt
55
进口笔数
1
出口笔数
$2.96M
进口金额
$6.3K
出口金额
2026-07-17
最近进口
2024-11-29
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800154642 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF42B4J9 |
| 成立日期 | 1994-12-23 |
| 联系地址 | 101B, Võ Văn Tần, Phường Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | THANH DAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 101B, Võ Văn Tần, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842923823149 |
| 邮箱 | Thanhdatchem@gmail.com |
| 传真 | 02923830091 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 151亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 842959 | 其他机械铲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842959 | 其他机械铲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 28 | $1.67M |
| 中国 | 26 | $1.29M |
| 日本 | 1 | $6.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $6.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Double A (1991) Public Co., Ltd. | 泰国 | 28 | $1.67M | 40-150g/m2未涂布纸、未涂布加工纤维纸板 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $554.2K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| C&D Steel International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $306.3K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢卷 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $245.3K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $105.8K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $76.7K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Son Loan Trade Export Import Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $6.1K | 其他机械铲 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Son Loan Trade Export Import Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $6.3K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 其他化学制剂 | Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
| 2026-07-17 | 其他化学制剂 | Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
| 2026-07-17 | 其他化学制剂 | Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
| 2026-07-15 | 40-150g/m2未涂布纸 | Double A (1991) Public Co., Ltd. | 泰国 | $60.5K |
| 2026-07-14 | 40-150g/m2未涂布纸 | Double A (1991) Public Co., Ltd. | 泰国 | $13.0K |
| 2026-06-25 | 40-150g/m2未涂布纸 | Double A (1991) Public Co., Ltd. | 泰国 | $6.6K |
| 2026-06-25 | 40-150g/m2未涂布纸 | Double A (1991) Public Co., Ltd. | 泰国 | $6.1K |
| 2026-06-25 | 40-150g/m2未涂布纸 | Double A (1991) Public Co., Ltd. | 泰国 | $26.1K |
| 2026-06-15 | 40-150g/m2未涂布纸 | Double A (1991) Public Co., Ltd. | 泰国 | $58.5K |
| 2026-06-08 | 其他化学制剂 | Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 其他机械铲 | Son Loan Trade Export Import Co., Ltd. | 老挝 | $6.3K |