S.P.M Corp. Corporation
越南进口商 · 进口 210 笔 · 主营 其他杂环化合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần S.P.M
210
进口笔数
176
出口笔数
$2.71M
进口金额
$4.50M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-24
最近出口
88
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302271207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDW6PF7N |
| 成立日期 | 2001-03-26 |
| 联系地址 | Lô số 51 Khu công nghiệp Tân Tạo Đường số 2, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN S.P.M |
| 企业英文名称 | S.P.M CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô số 51 – 53 Khu công nghiệp Tân Tạo Đường số 2, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 电话 | +84283877100 |
| 邮箱 | info@spm.com.vn |
| 传真 | +84283877101 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 294190 | 其他抗生素 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 293329 | 其他咪唑化合物 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 293729 | 其他甾体激素 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300439 | 激素抗生素药品 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 300390 | 非零售药品 |
| 110630 | 第8章产品粉 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 109 | $1.86M |
| 印度 | 86 | $530.4K |
| 法国 | 5 | $152.0K |
| 西班牙 | 1 | $93.0K |
| 捷克 | 1 | $26.6K |
| 巴西 | 2 | $14.1K |
| 德国 | 2 | $8.9K |
| 新加坡 | 1 | $8.1K |
| 韩国 | 2 | $6.9K |
| 美国 | 1 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $2.24M |
| 美国 | 109 | $1.69M |
| 缅甸 | 2 | $141.2K |
| 老挝 | 3 | $100.8K |
| 韩国 | 2 | $45.7K |
| 索马里 | 2 | $18.8K |
| 中国 | 1 | $8.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 88)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinobright Pharma Co., Ltd. | 中国 | 4 | $270.0K | 其他抗生素、青霉素类抗生素 |
| Chongqing Zein Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $231.7K | 含氧氨基化合物、含氧杂环化合物 |
| KHS Synchemica Corp. | 中国 | 21 | $187.6K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $177.1K | 甾体激素、甾体激素 |
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $125.4K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Jiangsu Kaiwei Pharmaceutical Packaging Co., Ltd. | 中国 | 4 | $86.8K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Shanghai Qingsong Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $69.3K | 其他杂环化合物 |
| Jiangxi Synergy Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $65.5K | 其他杂环化合物、其他氨基酸 |
| e92e9342983e6e2a93598276ace5d5cc | 11 | $57.9K | ||
| VASUDHA PHARMA CHEM LIMITED | 印度 | 7 | $34.9K | 其他杂环化合物、含氧氨基化合物 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenzone USA Ltd. | 美国 | 93 | $1.31M | 其他食品制剂、塑料容器 |
| Maesot Grand Premium Ltd. Partnership | 越南 | 20 | $970.4K | 维生素药品、其他零售药品 |
| KW Business | 越南 | 8 | $410.0K | 维生素药品、其他零售药品 |
| AQP One, Inc. | 美国 | 16 | $376.8K | 其他食品制剂、咖啡提取物 |
| Z Zaburit Medicine Medical Equipment & General Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $362.2K | 维生素药品、皮质类固醇药品 |
| Z Zaburit Medicine Medical Equipment & General Trading Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $146.0K | 矫形器具、维生素药品 |
| Bio System Co., Ltd. | 越南 | 3 | $112.6K | 其他零售药品、维生素药品 |
| KSD Pharma Export Import Co., Ltd. | 越南 | 3 | $98.8K | 其他零售药品、激素抗生素药品 |
| KSD Pharma Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $67.2K | 洗发剂、其他食品制剂 |
| Sandar Myaing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $48.6K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他杂环化合物 | ARYABRAT INTERNATIONAL PTE LTD | 印度 | $3.8K |
| 2026-04-13 | 其他杂环化合物 | ARYABRAT INTERNATIONAL PTE LTD | 印度 | $3.8K |
| 2026-04-08 | 其他甾体激素 | ZHEJIANG XIANJU PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2026-04-08 | 其他甾体激素 | ZHEJIANG XIANJU PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2026-04-06 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | JIANGSU KAIWEI PHARMACEUTICAL PACKAGING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-06 | 其他杂环化合物 | WUHAN SHIJI PHARMACEUTICAL CO., LTD. | 中国 | $28.2K |
| 2026-04-06 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | JIANGSU KAIWEI PHARMACEUTICAL PACKAGING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-06 | 其他抗生素 | SICHUAN LONG MARCH PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-06 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | JIANGSU KAIWEI PHARMACEUTICAL PACKAGING CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-06 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | JIANGSU KAIWEI PHARMACEUTICAL PACKAGING CO LTD | 中国 | $3.1K |
出口(共 176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 维生素药品 | Z ZABURIT MEDICINE MEDICAL EQUIPMENT & GENERAL TRADING CO LTD | — | $52.4K |
| 2026-04-24 | 维生素药品 | Z ZABURIT MEDICINE MEDICAL EQUIPMENT & GENERAL TRADING CO LTD | — | $41.0K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | AQP ONE INC | 美国 | $27.5K |
| 2026-04-24 | 维生素药品 | Z ZABURIT MEDICINE MEDICAL EQUIPMENT & GENERAL TRADING CO LTD | — | $4.2K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | AQP ONE INC | 美国 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 维生素药品 | Z ZABURIT MEDICINE MEDICAL EQUIPMENT & GENERAL TRADING CO LTD | — | $5.1K |
| 2026-04-18 | 其他食品制剂 | GREENZONE USA LTD | 美国 | $18.3K |
| 2026-03-27 | 其他零售药品 | Sandar Myaing Co., Ltd. | 缅甸 | $1.5K |
| 2026-03-27 | 其他零售药品 | Sandar Myaing Co., Ltd. | 缅甸 | $38.0K |
| 2026-03-24 | 其他食品制剂 | GREENZONE USA LTD | 美国 | $2.6K |