S.P.M Corp. Corporation

越南进口商 · 进口 210 笔 · 主营 其他杂环化合物

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần S.P.M

210
进口笔数
176
出口笔数
$2.71M
进口金额
$4.50M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-24
最近出口
88
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $288.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $141.0K · 3 笔2023-10进口 $23.6K · 4 笔出口 $52.8K · 1 笔2023-11进口 $10.1K · 2 笔出口 $84.2K · 3 笔2023-12进口 $39.0K · 5 笔出口 $80.0K · 4 笔2024-01进口 $10.6K · 2 笔出口 $123.5K · 4 笔2024-02进口 $32.1K · 4 笔出口 $72.4K · 7 笔2024-03进口 $31.2K · 3 笔出口 $48.9K · 1 笔2024-04进口 $22.6K · 3 笔出口 $107.7K · 5 笔2024-05进口 $56.5K · 6 笔出口 $288.6K · 8 笔2024-06进口 $51.7K · 6 笔出口 $191.1K · 7 笔2024-07进口 $3.5K · 1 笔出口 $114.1K · 6 笔2024-08进口 $92.7K · 11 笔出口 $204.9K · 14 笔2024-09进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.2K · 4 笔出口 $97.5K · 5 笔2024-11进口 $43.1K · 5 笔出口 $191.9K · 3 笔2024-12进口 $18.1K · 2 笔出口 $172.7K · 8 笔2025-01进口 $8.8K · 3 笔出口 $200.9K · 8 笔2025-02进口 $30.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.3K · 6 笔出口 $229.8K · 12 笔2025-04进口 $16.1K · 4 笔出口 $159.1K · 6 笔2025-05进口 $152.4K · 7 笔出口 $98.4K · 3 笔2025-06进口 $189.9K · 12 笔出口 $83.7K · 4 笔2025-07进口 $60.0K · 6 笔出口 $67.5K · 3 笔2025-08进口 $87.5K · 8 笔出口 $64.9K · 2 笔2025-09进口 $147.9K · 8 笔出口 $101.4K · 6 笔2025-10进口 $89.9K · 7 笔出口 $151.4K · 9 笔2025-11进口 $126.5K · 7 笔出口 $126.3K · 6 笔2025-12进口 $184.8K · 7 笔出口 $220.8K · 10 笔2026-01进口 $102.2K · 7 笔出口 $27.3K · 3 笔2026-02进口 $32.2K · 2 笔出口 $147.0K · 6 笔2026-03进口 $180.9K · 11 笔出口 $150.3K · 6 笔2026-04进口 $153.7K · 5 笔出口 $152.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $141.0K · 3 笔2023-10进口 $23.6K · 4 笔出口 $52.8K · 1 笔2023-11进口 $10.1K · 2 笔出口 $84.2K · 3 笔2023-12进口 $39.0K · 5 笔出口 $80.0K · 4 笔2024-01进口 $10.6K · 2 笔出口 $123.5K · 4 笔2024-02进口 $32.1K · 4 笔出口 $72.4K · 7 笔2024-03进口 $31.2K · 3 笔出口 $48.9K · 1 笔2024-04进口 $22.6K · 3 笔出口 $107.7K · 5 笔2024-05进口 $56.5K · 6 笔出口 $288.6K · 8 笔2024-06进口 $51.7K · 6 笔出口 $191.1K · 7 笔2024-07进口 $3.5K · 1 笔出口 $114.1K · 6 笔2024-08进口 $92.7K · 11 笔出口 $204.9K · 14 笔2024-09进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.2K · 4 笔出口 $97.5K · 5 笔2024-11进口 $43.1K · 5 笔出口 $191.9K · 3 笔2024-12进口 $18.1K · 2 笔出口 $172.7K · 8 笔2025-01进口 $8.8K · 3 笔出口 $200.9K · 8 笔2025-02进口 $30.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.3K · 6 笔出口 $229.8K · 12 笔2025-04进口 $16.1K · 4 笔出口 $159.1K · 6 笔2025-05进口 $152.4K · 7 笔出口 $98.4K · 3 笔2025-06进口 $189.9K · 12 笔出口 $83.7K · 4 笔2025-07进口 $60.0K · 6 笔出口 $67.5K · 3 笔2025-08进口 $87.5K · 8 笔出口 $64.9K · 2 笔2025-09进口 $147.9K · 8 笔出口 $101.4K · 6 笔2025-10进口 $89.9K · 7 笔出口 $151.4K · 9 笔2025-11进口 $126.5K · 7 笔出口 $126.3K · 6 笔2025-12进口 $184.8K · 7 笔出口 $220.8K · 10 笔2026-01进口 $102.2K · 7 笔出口 $27.3K · 3 笔2026-02进口 $32.2K · 2 笔出口 $147.0K · 6 笔2026-03进口 $180.9K · 11 笔出口 $150.3K · 6 笔2026-04进口 $153.7K · 5 笔出口 $152.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0302271207
企查查编码QVNDW6PF7N
成立日期2001-03-26
联系地址Lô số 51 Khu công nghiệp Tân Tạo Đường số 2, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN S.P.M
企业英文名称S.P.M CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô số 51 – 53 Khu công nghiệp Tân Tạo Đường số 2, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
电话+84283877100
邮箱info@spm.com.vn
传真+84283877101
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
293359其他杂环化合物
293499其他杂环化合物
292249其他氨基酸
294190其他抗生素
292250含氧氨基化合物
293329其他咪唑化合物
293299其他含氧杂环化合物
293339其他杂环化合物
293729其他甾体激素
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

出口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
300450维生素药品
300490其他零售药品
300439激素抗生素药品
210111咖啡提取物
300390非零售药品
110630第8章产品粉
293399其他杂环化合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国109$1.86M
印度86$530.4K
法国5$152.0K
西班牙1$93.0K
捷克1$26.6K
巴西2$14.1K
德国2$8.9K
新加坡1$8.1K
韩国2$6.9K
美国1$3.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南51$2.24M
美国109$1.69M
缅甸2$141.2K
老挝3$100.8K
韩国2$45.7K
索马里2$18.8K
中国1$8.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 88)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinobright Pharma Co., Ltd.中国4$270.0K其他抗生素、青霉素类抗生素
Chongqing Zein Pharmaceutical Co., Ltd.中国8$231.7K含氧氨基化合物、含氧杂环化合物
KHS Synchemica Corp.中国21$187.6K其他抗生素、其他杂环化合物
Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd.中国11$177.1K甾体激素、甾体激素
Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡4$125.4K食品香料、工业用芳香物质
Jiangsu Kaiwei Pharmaceutical Packaging Co., Ltd.中国4$86.8K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Shanghai Qingsong Pharmaceutical Co., Ltd.中国4$69.3K其他杂环化合物
Jiangxi Synergy Pharmaceutical Co., Ltd.中国8$65.5K其他杂环化合物、其他氨基酸
e92e9342983e6e2a93598276ace5d5cc11$57.9K
VASUDHA PHARMA CHEM LIMITED印度7$34.9K其他杂环化合物、含氧氨基化合物

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Greenzone USA Ltd.美国93$1.31M其他食品制剂、塑料容器
Maesot Grand Premium Ltd. Partnership越南20$970.4K维生素药品、其他零售药品
KW Business越南8$410.0K维生素药品、其他零售药品
AQP One, Inc.美国16$376.8K其他食品制剂、咖啡提取物
Z Zaburit Medicine Medical Equipment & General Trading Co., Ltd.越南7$362.2K维生素药品、皮质类固醇药品
Z Zaburit Medicine Medical Equipment & General Trading Co., Ltd.缅甸2$146.0K矫形器具、维生素药品
Bio System Co., Ltd.越南3$112.6K其他零售药品、维生素药品
KSD Pharma Export Import Co., Ltd.越南3$98.8K其他零售药品、激素抗生素药品
KSD Pharma Export Import Sole Co., Ltd.老挝2$67.2K洗发剂、其他食品制剂
Sandar Myaing Co., Ltd.越南2$48.6K其他零售药品、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 210)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他杂环化合物ARYABRAT INTERNATIONAL PTE LTD印度$3.8K
2026-04-13其他杂环化合物ARYABRAT INTERNATIONAL PTE LTD印度$3.8K
2026-04-08其他甾体激素ZHEJIANG XIANJU PHARMACEUTICAL CO LTD中国$17.4K
2026-04-08其他甾体激素ZHEJIANG XIANJU PHARMACEUTICAL CO LTD中国$17.4K
2026-04-06增塑剂<6%聚氯乙烯塑料JIANGSU KAIWEI PHARMACEUTICAL PACKAGING CO LTD中国$2.9K
2026-04-06其他杂环化合物WUHAN SHIJI PHARMACEUTICAL CO., LTD.中国$28.2K
2026-04-06增塑剂<6%聚氯乙烯塑料JIANGSU KAIWEI PHARMACEUTICAL PACKAGING CO LTD中国$2.1K
2026-04-06其他抗生素SICHUAN LONG MARCH PHARMACEUTICAL CO LTD中国$8.6K
2026-04-06增塑剂<6%聚氯乙烯塑料JIANGSU KAIWEI PHARMACEUTICAL PACKAGING CO LTD中国$7.1K
2026-04-06增塑剂<6%聚氯乙烯塑料JIANGSU KAIWEI PHARMACEUTICAL PACKAGING CO LTD中国$3.1K

出口(共 176)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24维生素药品Z ZABURIT MEDICINE MEDICAL EQUIPMENT & GENERAL TRADING CO LTD$52.4K
2026-04-24维生素药品Z ZABURIT MEDICINE MEDICAL EQUIPMENT & GENERAL TRADING CO LTD$41.0K
2026-04-24其他食品制剂AQP ONE INC美国$27.5K
2026-04-24维生素药品Z ZABURIT MEDICINE MEDICAL EQUIPMENT & GENERAL TRADING CO LTD$4.2K
2026-04-24其他食品制剂AQP ONE INC美国$3.5K
2026-04-24维生素药品Z ZABURIT MEDICINE MEDICAL EQUIPMENT & GENERAL TRADING CO LTD$5.1K
2026-04-18其他食品制剂GREENZONE USA LTD美国$18.3K
2026-03-27其他零售药品Sandar Myaing Co., Ltd.缅甸$1.5K
2026-03-27其他零售药品Sandar Myaing Co., Ltd.缅甸$38.0K
2026-03-24其他食品制剂GREENZONE USA LTD美国$2.6K

相关企业 · 同类产品

S.P.M Corp. Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →