FAS AUTOMATION & MFG JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tự ĐộNG HóA Và CHế TạO MáY FAS
6
进口笔数
0
出口笔数
$10.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108797038 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN32886MU |
| 成立日期 | 2019-06-26 |
| 联系地址 | Tầng 5, số 45 Phố Trung Kính, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG HÓA VÀ CHẾ TẠO MÁY FAS |
| 企业英文名称 | FAS AUTOMATION AND MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, số 45 Phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 02466886772 |
| 邮箱 | contact@fasgroup.vn |
| 官网 | fasgroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 846693 | 机床零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $9.5K |
| 泰国 | 2 | $516 |
| 日本 | 1 | $14 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $6.8K | 其他钢铁制品、加工大理石制品 |
| CHANGZHOU HAX MECHANICAL ELECTRONIC CO LTD | 中国 | 1 | $1.9K | 37.5W以上交直流电机、气动直线发动机 |
| GUANGZHOU JINGXIN TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | 1 | $708 | 数据处理机 |
| VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $680 | LED照明装置、已装配物镜 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-30 | 机床零件 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $76 |
| 2023-11-30 | 电力控制板 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-11-30 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $259 |
| 2023-11-30 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $198 |
| 2023-11-27 | 机床零件 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-11-27 | 电力控制板 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-11-02 | 其他测量仪器 | CHANGZHOU HAX MECHANICAL ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-09-22 | 电力控制板 | VS TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $60 |
| 2023-09-22 | 其他塑料制品 | VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $14 |
| 2023-09-22 | 带接头绝缘电线 | VS TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $16 |