Song Hong Vietnam Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 361 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP SôNG HồNG VIệT NAM
23
进口笔数
361
出口笔数
$234.1K
进口金额
$3.97M
出口金额
2026-07-07
最近进口
2026-07-31
最近出口
5
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301155360 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFAN67T1 |
| 成立日期 | 2020-11-27 |
| 联系地址 | Số 29 phố Dã Tượng, Phường Suối Hoa, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SÔNG HỒNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SONG HONG VIET NAM INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 111 đường Bình Than, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84911461582 |
| 邮箱 | KetoanSonghongvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 961000 | 书写石板和板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 681490 | 云母制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $234.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 359 | $3.95M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KING TRADE (CHONG QING) LIMITED | 中国 | 6 | $143.9K | 阀门龙头、电力控制板 |
| Shenzhen Yidayuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $63.0K | 鲜洋葱青葱、可调转椅 |
| Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $24.8K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Forward Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | LED光伏照明装置、非玻塑灯具零件 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $510 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 50 | $1.28M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 90 | $1.06M | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 31 | $336.3K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 33 | $288.1K | 金属加工机刀、其他塑料制品 |
| Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $194.0K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 41 | $173.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 30 | $138.4K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Luxvisions Innovation Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 30 | $116.4K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Luxshare Co., Ltd. | 越南 | 9 | $62.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Leader Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $61.4K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-07 | 非办公金属家具 | KING TRADE (CHONG QING) LIMITED | 中国 | $23.5K |
| 2026-07-06 | 非办公金属家具 | KING TRADE (CHONG QING) LIMITED | 中国 | $23.5K |
| 2026-07-06 | 非办公金属家具 | KING TRADE (CHONG QING) LIMITED | 中国 | $23.5K |
| 2026-07-06 | 非办公金属家具 | KING TRADE (CHONG QING) LIMITED | 中国 | $23.5K |
| 2026-07-06 | 非办公金属家具 | KING TRADE (CHONG QING) LIMITED | 中国 | $23.5K |
| 2026-07-06 | 非办公金属家具 | KING TRADE (CHONG QING) LIMITED | 中国 | $26.6K |
| 2025-08-22 | 瓷餐具 | Shenzhen Yidayuan Trading Co., Ltd. | 中国 | $92 |
| 2025-08-22 | 瓷餐具 | Shenzhen Yidayuan Trading Co., Ltd. | 中国 | $480 |
| 2025-08-22 | 瓷餐具 | Shenzhen Yidayuan Trading Co., Ltd. | 中国 | $15 |
| 2025-08-22 | 瓷餐具 | Shenzhen Yidayuan Trading Co., Ltd. | 中国 | $42 |
出口(共 361)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | LED光伏照明装置 | Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | $137 |
| 2026-07-31 | 塑料建材 | Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-07-31 | 粘聚云母片 | Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-07-31 | 可调转椅 | Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-07-31 | 塑料建材 | Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | $102 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | $60 |
| 2026-07-31 | 扫帚刷子 | Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | $509 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | $60 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2026-07-31 | 粘聚云母片 | Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | $21 |