Aptec Investment & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và XâY LắP APTEC
9
进口笔数
0
出口笔数
$64.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109286572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX7EV8R5 |
| 成立日期 | 2020-07-28 |
| 联系地址 | Số 141 Thanh Lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY LẮP APTEC |
| 企业英文名称 | APTEC INVESTMENT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 141 Thanh Lãm, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84982829884 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841861 | 热泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 854330 | 电镀设备 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841319 | 计量液体泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 1 | $33.2K |
| 中国 | 5 | $27.2K |
| 西班牙 | 3 | $4.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gempas Pazarlama Lojistik Ticaret Anonim Sirketi | 土耳其 | 1 | $33.2K | 水净化机械、其他离心泵 |
| Guangzhou Juliduo Cross-Border E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.0K | 其他塑料制品、非玻塑灯具零件 |
| Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp. Ltd. | 中国 | 2 | $8.5K | 家用炊具、不锈钢洗涤槽 |
| Foshan Oka Thermal Technologies Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $5.7K | 热泵 |
| Bombes PSH Barcelona, S.L. | 西班牙 | 3 | $4.0K | 其他离心泵、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 其他钢铁制品 | GEMPAS PAZARLAMA LOJISTIK TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $632 |
| 2026-03-14 | 塑料管件 | GEMPAS PAZARLAMA LOJISTIK TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $37 |
| 2026-03-14 | 其他往复泵 | GEMPAS PAZARLAMA LOJISTIK TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $315 |
| 2026-03-14 | 其他塑料制品 | GEMPAS PAZARLAMA LOJISTIK TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $29 |
| 2026-03-14 | 其他自动控制仪 | GEMPAS PAZARLAMA LOJISTIK TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $968 |
| 2026-03-14 | 塑料管件 | GEMPAS PAZARLAMA LOJISTIK TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $186 |
| 2026-03-14 | 混合机 | GEMPAS PAZARLAMA LOJISTIK TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $721 |
| 2026-03-14 | 水净化机械 | GEMPAS PAZARLAMA LOJISTIK TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $7.3K |
| 2026-03-14 | 其他塑料制品 | GEMPAS PAZARLAMA LOJISTIK TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $71 |
| 2026-03-14 | 其他往复泵 | GEMPAS PAZARLAMA LOJISTIK TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $315 |