Daily Health Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAILY HEALTH
2
进口笔数
0
出口笔数
$14.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317805395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9JKXW8T |
| 成立日期 | 2023-04-24 |
| 联系地址 | 17 Đường số 3, KDC City Land- Park Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAILY HEALTH |
| 企业英文名称 | DAILY HEALTH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17 Đường số 3, KDC City Land- Park Hills, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84932474222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $14.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Long Glory International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.3K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 体育器材 | QINGDAO LONG GLORY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-02 | 体育器材 | QINGDAO LONG GLORY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-02 | 体育器材 | QINGDAO LONG GLORY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-02 | 体育器材 | QINGDAO LONG GLORY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-02 | 体育器材 | QINGDAO LONG GLORY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-02 | 体育器材 | QINGDAO LONG GLORY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-05-09 | 体育器材 | QINGDAO LONG GLORY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $18 |
| 2024-05-09 | 体育器材 | QINGDAO LONG GLORY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $28 |
| 2024-05-09 | 体育器材 | QINGDAO LONG GLORY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $14 |
| 2024-05-09 | 体育器材 | QINGDAO LONG GLORY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $14 |