Hoang Vu Technical Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí Kỹ THUậT HOàNG Vũ
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$14.4K
出口金额
—
最近进口
2023-07-19
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314636861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQFY629V |
| 成立日期 | 2017-09-22 |
| 联系地址 | C8/35 Đường Võ Văn Vân, Ấp 3, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ KỸ THUẬT HOÀNG VŨ |
| 企业英文名称 | HOANG VU TECHNICAL MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C8/35 Đường Võ Văn Vân, Ấp 3, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | 0937519700 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 730429 | 无缝油井管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 844240 | 印刷部件机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $9.2K |
| 美国 | 1 | $5.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sharp Box Precision LLC | 美国 | 1 | $5.2K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Nidec Servo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 3 | $4.1K | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-19 | 其他钢铁制品 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $31 |
| 2023-07-19 | 其他塑料制品 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $39 |
| 2023-07-19 | 非注塑模具 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $215 |
| 2023-07-19 | 其他塑料制品 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $46 |
| 2023-07-19 | 其他钢铁制品 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $74 |
| 2023-07-19 | 其他钢铁制品 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $188 |
| 2023-07-19 | 其他钢铁制品 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $247 |
| 2023-07-19 | 其他钢铁制品 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $289 |
| 2023-07-19 | 其他钢铁制品 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $52 |
| 2023-07-19 | 其他钢铁制品 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $179 |