Mai Thanh Son Plastic Packing Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 114 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT BAO Bì NHựA MAI THANH SơN
0
进口笔数
114
出口笔数
$0
进口金额
$1.97M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315094971 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP8C31MR |
| 成立日期 | 2018-06-07 |
| 联系地址 | 613 Quốc Lộ 1A, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT BAO BÌ NHỰA MAI THANH SƠN |
| 企业英文名称 | MAI THANH SON PLASTIC PACKING PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 139 Lê Thiệt, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | "Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện" t 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84937630454 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 114 | $1.97M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mekong Mobitech Co., Ltd. | 柬埔寨 | 47 | $1.02M | 非乙烯塑料袋、聚乙烯袋 |
| SIN NAT | 柬埔寨 | 47 | $610.8K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Chun Sovannarith | 柬埔寨 | 20 | $342.5K | 非乙烯塑料袋、塑料家用制品 |
近期贸易明细
出口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | CHUN SOVANNARITH | 柬埔寨 | $18.0K |
| 2026-04-24 | 非乙烯塑料袋 | SIN NAT | 柬埔寨 | $12.9K |
| 2026-04-24 | 非乙烯塑料袋 | CHUN SOVANNARITH | 柬埔寨 | $15.4K |
| 2026-04-24 | 非乙烯塑料袋 | Mekong Mobitech Co., Ltd. | 柬埔寨 | $17.5K |
| 2026-04-22 | 非乙烯塑料袋 | CHUN SOVANNARITH | 柬埔寨 | $18.0K |
| 2026-04-20 | 非乙烯塑料袋 | SIN NAT | 柬埔寨 | $12.9K |
| 2026-04-11 | 非乙烯塑料袋 | SIN NAT | 柬埔寨 | $12.9K |
| 2026-04-09 | 非乙烯塑料袋 | CHUN SOVANNARITH | 柬埔寨 | $16.5K |
| 2026-04-08 | 非乙烯塑料袋 | SIN NAT | 柬埔寨 | $12.9K |
| 2026-04-04 | 非乙烯塑料袋 | SIN NAT | 柬埔寨 | $12.9K |