Mai Linh LS Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 161 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MAI LINH LS
161
进口笔数
0
出口笔数
$3.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900895600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9A1D0X2 |
| 成立日期 | 2023-07-17 |
| 联系地址 | Số 47 Lê Hữu Trác, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAI LINH LS |
| 企业英文名称 | MAI LINH LS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47 Lê Hữu Trác, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 0932185666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 843810 | 面包面食机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 161 | $3.71M |
| 日本 | 3 | $36.3K |
| 乍得 | 1 | $750 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 115 | $2.51M | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $526.9K | 染色棉针织布、200克以上牛仔布 |
| Guangxi Pingxiang Yuancheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $482.0K | 200克以上牛仔布、色织棉混纺布 |
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $124.7K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 古巴 | 3 | $60.8K | 包装机械、肉类家禽加工机 |
| Guangxi Pingxiang Yuancheng International Trade Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $38.9K | 工业干燥设备、面包面食机械 |
近期贸易明细
进口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 卫生用品 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $574 |
| 2026-01-20 | 卫生用品 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-20 | 卫生用品 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $565 |
| 2026-01-20 | 卫生用品 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $462 |
| 2026-01-20 | 卫生用品 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-20 | 卫生用品 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-20 | 卫生用品 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-20 | 卫生用品 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $462 |
| 2026-01-20 | 卫生用品 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-20 | 卫生用品 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $828 |