Hai Chi Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hải Chí
7
进口笔数
0
出口笔数
$28.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700803555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWH4TEWE |
| 成立日期 | 2008-04-04 |
| 联系地址 | Tổ 3, khu 2, Phường Mông Dương, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HẢI CHÍ |
| 企业英文名称 | HẢI CHÍ JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, khu 2, Phường Mông Dương, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | +842033732015 |
| 传真 | 0333732015 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 842420 | 喷枪 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $26.6K |
| 日本 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $24.4K | 婴儿车、玩具模型 |
| Shenzhen Volfine Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 电器装置零件、静止变流器 |
| Westweld Ltd. | 1 | $1.3K | 机床零件附件 | |
| Westweld Ltd. | 中国 | 1 | $692 | 机床零件、等离子弧机床 |
| Hangzhou Qilin Import & Export Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $188 | PVC地板/墙覆盖物、塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 喷枪 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $49 |
| 2026-02-06 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-02-06 | 可互换钻具 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $318 |
| 2026-02-06 | 压力测量仪 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $439 |
| 2025-11-27 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-10-23 | 焊接机零件 | WESTWELD LTD | 中国 | $692 |
| 2025-10-23 | 机床零件附件 | WESTWELD LTD | 中国 | $560 |
| 2025-10-23 | 机床零件附件 | WESTWELD LTD | 中国 | $720 |
| 2025-10-01 | 液压气压阀门 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $41 |
| 2025-10-01 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |