Thien Anh Services & Science & Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 X射线管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và KHOA HọC Kỹ THUậT THIêN ANH
27
进口笔数
0
出口笔数
$666.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110327110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1DDRG0Y |
| 成立日期 | 2023-04-19 |
| 联系地址 | Số 34 ngõ 23 phố Đỗ Quang, tổ 14, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ KHOA HỌC KỸ THUẬT THIÊN ANH |
| 企业英文名称 | THIEN ANH SCIENCE TECHNOLOGY AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34 ngõ 23 phố Đỗ Quang, tổ 14, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84969085108 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 26.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902230 | X射线管 |
| 854520 | 碳刷 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 901813 | 磁共振成像仪 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $606.2K |
| 美国 | 1 | $60.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Smartbeam Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $255.0K | X射线管、X射线装置及零件 |
| Aibert Medical Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $164.0K | 磁共振成像仪 |
| Zhuhai Eziray Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $122.0K | X射线管、碳刷 |
| DIGIT SYSTEMS INTERNATIONAL, LLC | 美国 | 1 | $60.0K | 静止变流器、测量仪器零件 |
| Apexlumina Technologies Ltd. | 中国 | 2 | $35.0K | X射线管、第90章仪器零件 |
| Raymemo Vacuum Technology Wuxi Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.0K | X射线管、工业热交换器 |
| CHANGSHA AOBO CARBON CO LTD | 中国香港 | 2 | $6.2K | 碳刷 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | X射线管 | ZHUHAI EZIRAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-06 | X射线管 | ZHUHAI EZIRAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-03-23 | 第90章仪器零件 | APEXLUMINA TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-03-05 | 静止变流器 | DIGIT SYSTEMS INTERNATIONAL, LLC | 美国 | $60.0K |
| 2025-12-17 | 磁共振成像仪 | AIBERT MEDICAL TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $164.0K |
| 2025-12-04 | X射线管 | ZHUHAI EZIRAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-12-03 | X射线管 | RAYMEMO VACUUM TECHNOLOGY WUXI CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-11-04 | X射线管 | ZHUHAI EZIRAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2025-09-30 | X射线管 | APEXLUMINA TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-09-30 | X射线管 | ZHUHAI EZIRAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.5K |