Thien Anh Services & Science & Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 X射线管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và KHOA HọC Kỹ THUậT THIêN ANH
34
进口笔数
1
出口笔数
$758.8K
进口金额
$2.1K
出口金额
2026-07-20
最近进口
2026-07-03
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110327110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1DDRG0Y |
| 成立日期 | 2023-04-19 |
| 联系地址 | Số 34 ngõ 23 phố Đỗ Quang, tổ 14, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ KHOA HỌC KỸ THUẬT THIÊN ANH |
| 企业英文名称 | THIEN ANH SCIENCE TECHNOLOGY AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34 ngõ 23 phố Đỗ Quang, tổ 14, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84969085108 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 26.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902230 | X射线管 |
| 854520 | 碳刷 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 901813 | 磁共振成像仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $698.8K |
| 美国 | 1 | $60.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Smartbeam Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $255.0K | X射线管、X射线装置及零件 |
| Aibert Medical Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $164.0K | 磁共振成像仪 |
| Zhuhai Eziray Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $154.7K | X射线管、碳刷 |
| Apexlumina Technologies Ltd. | 中国 | 5 | $92.5K | X射线管、电力控制板 |
| DIGIT SYSTEMS INTERNATIONAL, LLC | 美国 | 1 | $60.0K | 静止变流器、测量仪器零件 |
| Raymemo Vacuum Technology Wuxi Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.0K | X射线管、工业热交换器 |
| CHANGSHA AOBO CARBON CO LTD | 中国香港 | 2 | $6.2K | 碳刷 |
| MED GmbH Schulz | 德国 | 1 | $2.4K | 磁共振成像仪、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MED GmbH Schulz | 德国 | 1 | $2.1K | 其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | X射线管 | Apexlumina Technologies Ltd. | 中国 | $15.5K |
| 2026-07-17 | X射线管 | Apexlumina Technologies Ltd. | 中国 | $30.0K |
| 2026-07-09 | 液体过滤机械 | Zhuhai Eziray Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-09 | 第90章仪器零件 | Zhuhai Eziray Technology Co., Ltd. | 中国 | $12.5K |
| 2026-06-19 | 液体过滤机械 | Apexlumina Technologies Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-19 | 第90章仪器零件 | Apexlumina Technologies Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-06-17 | 其他测量仪器 | MED GmbH Schulz | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-03 | 碳刷 | Zhuhai Eziray Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-05-25 | X射线管 | Zhuhai Eziray Technology Co., Ltd. | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-06 | X射线管 | Zhuhai Eziray Technology Co., Ltd. | 中国 | $27.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-03 | 其他测量仪器 | MED GmbH Schulz | 奥地利 | $2.1K |