VIEN DAT TRADING & SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Viễn Đạt
93
进口笔数
11
出口笔数
$17.05M
进口金额
$265.3K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-03-20
最近出口
34
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302297942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG1MKU06 |
| 成立日期 | 2001-05-10 |
| 联系地址 | 27 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỄN ĐẠT |
| 企业英文名称 | VIEN DAT TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02839118909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 481690 | 其他拷贝纸 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 071234 | 干香菇 |
| 081340 | 其他干果 |
| 090831 | 整粒豆蔻 |
| 090921 | 完整芫荽籽 |
| 091099 | 其他香料 |
| 151550 | 芝麻油 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 21 | $9.04M |
| 老挝 | 20 | $2.68M |
| 泰国 | 2 | $1.74M |
| 中国 | 31 | $1.24M |
| 美国 | 18 | $776.1K |
| 中国台湾 | 7 | $405.8K |
| 瑞士 | 2 | $318.9K |
| 新加坡 | 2 | $251.6K |
| 葡萄牙 | 1 | $243.0K |
| 波兰 | 1 | $233.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $87.3K |
| 海地 | 2 | $77.2K |
| 柬埔寨 | 1 | $48.0K |
| 中国台湾 | 1 | $30.2K |
| 以色列 | 4 | $22.6K |
| 新加坡 | 1 | $10 |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUN IVY INTERNATIONAL INC | 瑞士 | 11 | $9.49M | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| SUN IVY INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | 13 | $3.93M | 通信设备、其他电视摄像机 |
| M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD | 新加坡 | 4 | $608.8K | 通信设备、通信设备零件 |
| STRONG LIGHT LTD. | 新加坡 | 9 | $500.7K | 通信设备、静止变流器 |
| STRONG LIGHT LTD | 中国香港 | 5 | $367.9K | 通信设备、其他电视摄像机 |
| NEW LEGEND CORP | 新加坡 | 3 | $274.0K | 存储单元、静止变流器 |
| SUN IVY INTERNATIONAL INC | 新加坡 | 8 | $89.1K | 其他电子IC、通信设备 |
| SMART WINNER LTD | 新加坡 | 4 | $45.2K | 其他拷贝纸、其他电话机 |
| AUDIOCODES | 以色列 | 3 | $12.3K | 通信设备、通信设备零件 |
| AUDIOCODES OR YEHUDA | 以色列 | 4 | $3.6K | 静止变流器、通信设备 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NATIONAL TELECOM SA | 海地 | 2 | $77.2K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| AMPHENOL XGIGA (VIETNAM) COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 1 | $73.2K | 其他硫化橡胶制品、电力控制板 |
| VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 新加坡 | 1 | $48.0K | 绝缘电线、通信设备 |
| SUN IVY INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | 1 | $30.2K | 非CRT电脑显示器、其他电视摄像机 |
| AUDIOCODES | 以色列 | 3 | $22.2K | 通信设备、通信设备零件 |
| CONG TY TNHH GIVEN IMAGING VIETNAM | 越南 | 1 | $14.1K | 带接头绝缘电线、瓦楞纸箱 |
| AUDIOCODES WAREHOUSE | 以色列 | 1 | $310 | 静止变流器、其他通信设备 |
| ALLIED TELESIS ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | 1 | $10 | 通信设备、其他通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 通信设备 | STRONG LIGHT LTD | 中国台湾 | $50.8K |
| 2026-04-03 | 通信设备 | STRONG LIGHT LTD | 中国台湾 | $30.3K |
| 2026-04-03 | 通信设备 | STRONG LIGHT LTD | 中国台湾 | $50.8K |
| 2026-04-03 | 通信设备 | STRONG LIGHT LTD | 中国台湾 | $30.3K |
| 2026-04-03 | 通信设备 | STRONG LIGHT LTD | 中国台湾 | $45.9K |
| 2026-04-03 | 通信设备 | STRONG LIGHT LTD | 中国台湾 | $45.9K |
| 2026-03-30 | 其他电视摄像机 | SUN IVY INTERNATIONAL INC | 葡萄牙 | $243.0K |
| 2026-03-30 | 其他电视摄像机 | SUN IVY INTERNATIONAL INC | 泰国 | $157.5K |
| 2026-02-09 | 电力控制板 | STRONG LIGHT LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-02-09 | 其他电视摄像机 | STRONG LIGHT LTD | 老挝 | $37.5K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他半导体介质 | AUDIOCODES WAREHOUSE | 以色列 | $80 |
| 2026-03-20 | 静止变流器 | AUDIOCODES WAREHOUSE | 以色列 | $30 |
| 2026-03-20 | 其他通信设备 | AUDIOCODES WAREHOUSE | 以色列 | $200 |
| 2025-12-23 | 通信设备 | AMPHENOL XGIGA (VIETNAM) COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $73.2K |
| 2025-11-18 | 麦克风及支架 | NATIONAL TELECOM SA | 海地 | $1.5K |
| 2025-11-18 | 混合调味料 | NATIONAL TELECOM SA | 海地 | $34 |
| 2025-11-18 | 其他干果 | NATIONAL TELECOM SA | 海地 | $6 |
| 2025-11-18 | 整粒豆蔻 | NATIONAL TELECOM SA | 海地 | $18 |
| 2025-11-18 | 混合调味料 | NATIONAL TELECOM SA | 海地 | $24 |
| 2025-11-18 | 其他食品制剂 | NATIONAL TELECOM SA | 海地 | $46 |