Vien Dat Trading & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Viễn Đạt

98
进口笔数
11
出口笔数
$19.62M
进口金额
$265.3K
出口金额
2026-06-02
最近进口
2026-03-20
最近出口
31
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.74M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $114.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.27M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $480.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $259.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.08M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $572.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $510 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $149.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-09进口 $4.74M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.7K · 2 笔出口 $48.0K · 1 笔2024-11进口 $75.6K · 5 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-12进口 $2.64M · 4 笔出口 $24.8K · 2 笔2025-01进口 $10.9K · 1 笔出口 $10 · 1 笔2025-02进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $178.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $246.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $162.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $308.4K · 3 笔出口 $30.2K · 1 笔2025-09进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.40M · 5 笔出口 $77.2K · 2 笔2025-12进口 $71.6K · 2 笔出口 $73.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $103.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $400.5K · 1 笔出口 $310 · 1 笔2026-04进口 $254.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.31M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $99.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $114.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.27M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $480.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $259.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.08M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $572.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $510 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $149.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-09进口 $4.74M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.7K · 2 笔出口 $48.0K · 1 笔2024-11进口 $75.6K · 5 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-12进口 $2.64M · 4 笔出口 $24.8K · 2 笔2025-01进口 $10.9K · 1 笔出口 $10 · 1 笔2025-02进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $178.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $246.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $162.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $308.4K · 3 笔出口 $30.2K · 1 笔2025-09进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.40M · 5 笔出口 $77.2K · 2 笔2025-12进口 $71.6K · 2 笔出口 $73.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $103.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $400.5K · 1 笔出口 $310 · 1 笔2026-04进口 $254.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.31M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $99.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302297942
企查查编码QVNG1MKU06
成立日期2001-05-10
联系地址27 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỄN ĐẠT
企业英文名称VIEN DAT TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址27 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02839118909
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
850440静止变流器
481690其他拷贝纸
851718其他电话机
851779通信设备零件
851810麦克风及支架
852589其他电视摄像机
853710电力控制板
847149其他自动数据处理系统
852581电视/数码相机

出口

HS 编码产品
851762通信设备
851810麦克风及支架
852589其他电视摄像机
071234干香菇
081340其他干果
090831整粒豆蔻
090921完整芫荽籽
091099其他香料
151550芝麻油
190120烘焙混合料面团

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列24$10.09M
老挝21$3.94M
泰国3$1.89M
中国32$1.25M
美国18$776.1K
中国台湾7$405.8K
瑞士2$318.9K
新加坡2$251.6K
葡萄牙1$243.0K
波兰1$233.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$87.3K
海地2$77.2K
柬埔寨1$48.0K
中国台湾1$30.2K
以色列4$22.6K
新加坡1$10

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sun Ivy International Inc.越南15$9.97M通信设备、印刷电路
SUN IVY INTERNATIONAL INC中国台湾15$6.39M通信设备、其他电子IC
M-Security Technology Indochina Pte. Ltd.新加坡5$656.6K通信设备、通信设备零件
STRONG LIGHT LTD中国香港5$367.9K通信设备、其他电视摄像机
STRONG LIGHT LTD伯利兹2$357.3K通信设备、静止变流器
STRONG LIGHT LTD新加坡7$337.2K通信设备、电力控制板
Strong Light Ltd.新加坡4$163.5K通信设备、静止变流器
SUN IVY INTERNATIONAL INC新加坡8$89.1K其他电子IC、通信设备
SMART WINNER LTD新加坡4$45.2K其他拷贝纸、其他电话机
AudioCodes Ltd.以色列10$16.9K通信设备、其他电话机

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
National Telecom S.A.海地2$77.2K通信设备、静止变流器
Amphenol XGiga (Vietnam) Communication Technology Co., Ltd.越南1$73.2K电力控制板、其他硫化橡胶制品
VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD新加坡1$48.0K绝缘电线、通信设备
SUN IVY INTERNATIONAL INC中国台湾1$30.2K非CRT电脑显示器、通信设备
AudioCodes Ltd.以色列3$22.2K通信设备、通信设备零件
Given Imaging Vietnam Co., Ltd.越南1$14.1K其他粘合剂≤1kg、高压塑料软管
AUDIOCODES WAREHOUSE以色列1$310静止变流器、其他通信设备
Allied Telesis Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1$10通信设备、其他通信设备

近期贸易明细

进口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-02通信设备M-SERCURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD越南$93.5K
2026-06-02通信设备AUDIOCODES ISRAEL DEPOT REPAIRS (IO)以色列$6.3K
2026-05-20通信设备SUN IVY INTERNATIONAL INC老挝$1.27M
2026-05-19通信设备SUN IVY INTERNATIONAL INC以色列$1.04M
2026-05-12通信设备AudioCodes Ltd.以色列$132
2026-04-03通信设备STRONG LIGHT LTD中国台湾$50.8K
2026-04-03通信设备STRONG LIGHT LTD中国台湾$30.3K
2026-04-03通信设备STRONG LIGHT LTD中国台湾$50.8K
2026-04-03通信设备STRONG LIGHT LTD中国台湾$30.3K
2026-04-03通信设备STRONG LIGHT LTD中国台湾$45.9K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20其他半导体介质AUDIOCODES WAREHOUSE以色列$80
2026-03-20静止变流器AUDIOCODES WAREHOUSE以色列$30
2026-03-20其他通信设备AUDIOCODES WAREHOUSE以色列$200
2025-12-23通信设备Amphenol XGiga (Vietnam) Communication Technology Co., Ltd.越南$73.2K
2025-11-18混合调味料National Telecom S.A.海地$34
2025-11-18其他干果National Telecom S.A.海地$6
2025-11-18麦克风及支架National Telecom S.A.海地$1.5K
2025-11-18整粒豆蔻National Telecom S.A.海地$18
2025-11-18完整芫荽籽National Telecom S.A.海地$13
2025-11-18混合调味料National Telecom S.A.海地$24

相关企业 · 同类产品

Vien Dat Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →