VIEN DAT TRADING & SERVICES CO LTD

越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Viễn Đạt

93
进口笔数
11
出口笔数
$17.05M
进口金额
$265.3K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-03-20
最近出口
34
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.74M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $51.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $195.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.27M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $480.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $259.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.08M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $572.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $510 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $149.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-09进口 $4.74M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.7K · 2 笔出口 $48.0K · 1 笔2024-11进口 $75.6K · 5 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-12进口 $2.64M · 4 笔出口 $24.8K · 2 笔2025-01进口 $10.9K · 1 笔出口 $10 · 1 笔2025-02进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $178.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $246.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $162.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $308.4K · 3 笔出口 $30.2K · 1 笔2025-09进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.40M · 5 笔出口 $77.2K · 2 笔2025-12进口 $71.6K · 2 笔出口 $73.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $95.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $243.0K · 1 笔出口 $310 · 1 笔2026-04进口 $254.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $51.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $195.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.27M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $480.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $259.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.08M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $572.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $510 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $149.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-09进口 $4.74M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.7K · 2 笔出口 $48.0K · 1 笔2024-11进口 $75.6K · 5 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-12进口 $2.64M · 4 笔出口 $24.8K · 2 笔2025-01进口 $10.9K · 1 笔出口 $10 · 1 笔2025-02进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $178.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $246.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $162.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $308.4K · 3 笔出口 $30.2K · 1 笔2025-09进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.40M · 5 笔出口 $77.2K · 2 笔2025-12进口 $71.6K · 2 笔出口 $73.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $95.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $243.0K · 1 笔出口 $310 · 1 笔2026-04进口 $254.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302297942
企查查编码QVNG1MKU06
成立日期2001-05-10
联系地址27 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỄN ĐẠT
企业英文名称VIEN DAT TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址27 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02839118909
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
850440静止变流器
481690其他拷贝纸
851718其他电话机
851779通信设备零件
851810麦克风及支架
852589其他电视摄像机
853710电力控制板
847149其他自动数据处理系统
852581电视/数码相机

出口

HS 编码产品
851762通信设备
851810麦克风及支架
852589其他电视摄像机
071234干香菇
081340其他干果
090831整粒豆蔻
090921完整芫荽籽
091099其他香料
151550芝麻油
190120烘焙混合料面团

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列21$9.04M
老挝20$2.68M
泰国2$1.74M
中国31$1.24M
美国18$776.1K
中国台湾7$405.8K
瑞士2$318.9K
新加坡2$251.6K
葡萄牙1$243.0K
波兰1$233.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$87.3K
海地2$77.2K
柬埔寨1$48.0K
中国台湾1$30.2K
以色列4$22.6K
新加坡1$10

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SUN IVY INTERNATIONAL INC瑞士11$9.49M通信设备、其他自动数据处理系统
SUN IVY INTERNATIONAL INC中国台湾13$3.93M通信设备、其他电视摄像机
M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD新加坡4$608.8K通信设备、通信设备零件
STRONG LIGHT LTD.新加坡9$500.7K通信设备、静止变流器
STRONG LIGHT LTD中国香港5$367.9K通信设备、其他电视摄像机
NEW LEGEND CORP新加坡3$274.0K存储单元、静止变流器
SUN IVY INTERNATIONAL INC新加坡8$89.1K其他电子IC、通信设备
SMART WINNER LTD新加坡4$45.2K其他拷贝纸、其他电话机
AUDIOCODES以色列3$12.3K通信设备、通信设备零件
AUDIOCODES OR YEHUDA以色列4$3.6K静止变流器、通信设备

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NATIONAL TELECOM SA海地2$77.2K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
AMPHENOL XGIGA (VIETNAM) COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD越南1$73.2K其他硫化橡胶制品、电力控制板
VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD新加坡1$48.0K绝缘电线、通信设备
SUN IVY INTERNATIONAL INC中国台湾1$30.2K非CRT电脑显示器、其他电视摄像机
AUDIOCODES以色列3$22.2K通信设备、通信设备零件
CONG TY TNHH GIVEN IMAGING VIETNAM越南1$14.1K带接头绝缘电线、瓦楞纸箱
AUDIOCODES WAREHOUSE以色列1$310静止变流器、其他通信设备
ALLIED TELESIS ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡1$10通信设备、其他通信设备

近期贸易明细

进口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03通信设备STRONG LIGHT LTD中国台湾$50.8K
2026-04-03通信设备STRONG LIGHT LTD中国台湾$30.3K
2026-04-03通信设备STRONG LIGHT LTD中国台湾$50.8K
2026-04-03通信设备STRONG LIGHT LTD中国台湾$30.3K
2026-04-03通信设备STRONG LIGHT LTD中国台湾$45.9K
2026-04-03通信设备STRONG LIGHT LTD中国台湾$45.9K
2026-03-30其他电视摄像机SUN IVY INTERNATIONAL INC葡萄牙$243.0K
2026-03-30其他电视摄像机SUN IVY INTERNATIONAL INC泰国$157.5K
2026-02-09电力控制板STRONG LIGHT LTD中国$3.4K
2026-02-09其他电视摄像机STRONG LIGHT LTD老挝$37.5K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20其他半导体介质AUDIOCODES WAREHOUSE以色列$80
2026-03-20静止变流器AUDIOCODES WAREHOUSE以色列$30
2026-03-20其他通信设备AUDIOCODES WAREHOUSE以色列$200
2025-12-23通信设备AMPHENOL XGIGA (VIETNAM) COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD越南$73.2K
2025-11-18麦克风及支架NATIONAL TELECOM SA海地$1.5K
2025-11-18混合调味料NATIONAL TELECOM SA海地$34
2025-11-18其他干果NATIONAL TELECOM SA海地$6
2025-11-18整粒豆蔻NATIONAL TELECOM SA海地$18
2025-11-18混合调味料NATIONAL TELECOM SA海地$24
2025-11-18其他食品制剂NATIONAL TELECOM SA海地$46

相关企业 · 同类产品

VIEN DAT TRADING & SERVICES CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →