MINH PHAT TRADING & FURNITURE LTD CO
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và NộI THấT MINH PHáT
0
进口笔数
62
出口笔数
$0
进口金额
$1.92M
出口金额
—
最近进口
2026-04-05
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201792362 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6YA13W6 |
| 成立日期 | 2017-06-13 |
| 联系地址 | Số 76 Lê Thánh Tông, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ NỘI THẤT MINH PHÁT |
| 企业英文名称 | MINH PHAT TRADING AND FURNITURE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 76 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84988733699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 961000 | 书写石板和板 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 830242 | 家具配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $1.92M |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K & P ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | 5 | $1.79M | LED发光二极管、自粘塑料片 |
| TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | 越南 | 15 | $47.0K | 高强力机织物、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH TOYODA GOSEI HAI PHONG | 越南 | 23 | $45.2K | 安全气囊零件、合金钢扁轧材 |
| GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | 8 | $23.2K | 其他钢铁制品、热轧钢窄带 |
| HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | 2 | $6.4K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| CONG TY TNHH BUCHEON VIET NAM | 越南 | 1 | $4.7K | 硫化橡胶垫、自粘塑料卷 |
| CHILISIN ELECTRONICS (VIETNAM) LTD CO | 越南 | 2 | $2.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | 1 | $1.4K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | 1 | $1.1K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $635 | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 金属框架座椅 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $658 |
| 2026-04-05 | 其他木家具 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $976 |
| 2026-03-26 | 非办公金属家具 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $711 |
| 2026-03-26 | 其他木家具 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $53 |
| 2026-03-19 | 金属框架座椅 | TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-19 | 非办公金属家具 | TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | 越南 | $8.2K |
| 2026-03-19 | 其他木家具 | TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | 越南 | $357 |
| 2026-03-19 | 其他木家具 | TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | 越南 | $4.5K |
| 2026-03-19 | 非办公金属家具 | TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | 越南 | $71 |
| 2026-03-19 | 可调转椅 | TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | 越南 | $311 |