MINH PHAT TRADING & FURNITURE LTD CO

越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 木制办公家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và NộI THấT MINH PHáT

0
进口笔数
62
出口笔数
$0
进口金额
$1.92M
出口金额
最近进口
2026-04-05
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $522 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $793 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $536 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $522 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $793 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $536 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0201792362
企查查编码QVN6YA13W6
成立日期2017-06-13
联系地址Số 76 Lê Thánh Tông, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ NỘI THẤT MINH PHÁT
企业英文名称MINH PHAT TRADING AND FURNITURE LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 76 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
电话+84988733699
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940330木制办公家具
940180其他座椅
940320非办公金属家具
940310金属办公家具
961000书写石板和板
940139可调转椅
940179金属框架座椅
940360其他木家具
761090铝制结构体及部件
830242家具配件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南61$1.92M

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
K & P ELECTRONICS VIETNAM LTD CO越南5$1.79MLED发光二极管、自粘塑料片
TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH越南15$47.0K高强力机织物、其他钢铁制品
CONG TY TNHH TOYODA GOSEI HAI PHONG越南23$45.2K安全气囊零件、合金钢扁轧材
GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD越南8$23.2K其他钢铁制品、热轧钢窄带
HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO越南2$6.4K自粘塑料片、通信设备零件
CONG TY TNHH BUCHEON VIET NAM越南1$4.7K硫化橡胶垫、自粘塑料卷
CHILISIN ELECTRONICS (VIETNAM) LTD CO越南2$2.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD越南1$1.4K印刷标签、瓦楞纸箱
DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD越南1$1.1K自粘塑料片、其他塑料包装制品
KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南2$635其他塑料制品、其他印刷机零件

近期贸易明细

出口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-05金属框架座椅HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO越南$658
2026-04-05其他木家具HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO越南$976
2026-03-26非办公金属家具GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD越南$711
2026-03-26其他木家具GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD越南$53
2026-03-19金属框架座椅TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH越南$1.5K
2026-03-19非办公金属家具TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH越南$8.2K
2026-03-19其他木家具TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH越南$357
2026-03-19其他木家具TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH越南$4.5K
2026-03-19非办公金属家具TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH越南$71
2026-03-19可调转椅TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH越南$311
MINH PHAT TRADING & FURNITURE LTD CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →