United Foods Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 463 笔 · 主营 其他蔬菜制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH UNITED FOODS

122
进口笔数
463
出口笔数
$3.37M
进口金额
$22.04M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-08-01
最近出口
17
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.01M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $93.4K · 2 笔出口 $661.2K · 15 笔2023-11进口 $64.4K · 2 笔出口 $538.0K · 21 笔2023-12进口 $126.3K · 4 笔出口 $690.3K · 15 笔2024-01进口 $82.6K · 4 笔出口 $344.4K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $270.0K · 5 笔2024-03进口 $177.9K · 7 笔出口 $216.9K · 6 笔2024-04进口 $80.3K · 5 笔出口 $375.2K · 9 笔2024-05进口 $73.4K · 3 笔出口 $692.6K · 13 笔2024-06进口 $49.4K · 2 笔出口 $717.5K · 13 笔2024-07进口 $133.7K · 5 笔出口 $576.8K · 13 笔2024-08进口 $83.8K · 3 笔出口 $883.4K · 14 笔2024-09进口 $114.2K · 4 笔出口 $1.01M · 20 笔2024-10进口 $105.7K · 4 笔出口 $728.1K · 12 笔2024-11进口 $165.2K · 5 笔出口 $810.1K · 14 笔2024-12进口 $92.3K · 4 笔出口 $880.8K · 14 笔2025-01进口 $107.9K · 4 笔出口 $829.2K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $398.2K · 8 笔2025-03进口 $120.7K · 3 笔出口 $711.7K · 17 笔2025-04进口 $44.3K · 2 笔出口 $638.9K · 11 笔2025-05进口 $111.7K · 4 笔出口 $643.5K · 9 笔2025-06进口 $49.2K · 3 笔出口 $842.7K · 15 笔2025-07进口 $55.7K · 2 笔出口 $168.6K · 1 笔2025-08进口 $82.7K · 3 笔出口 $793.7K · 12 笔2025-09进口 $29.8K · 1 笔出口 $513.7K · 14 笔2025-10进口 $27.2K · 1 笔出口 $533.8K · 10 笔2025-11进口 $25.0K · 2 笔出口 $282.8K · 7 笔2025-12进口 $54.7K · 2 笔出口 $468.9K · 8 笔2026-01进口 $27.5K · 1 笔出口 $229.7K · 7 笔2026-02进口 $58.3K · 2 笔出口 $402.7K · 10 笔2026-03进口 $112.8K · 4 笔出口 $276.7K · 4 笔2026-04进口 $168.8K · 3 笔出口 $607.6K · 13 笔2026-05进口 $75.2K · 5 笔出口 $451.7K · 9 笔2026-06进口 $79.5K · 1 笔出口 $525.4K · 11 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $93.4K · 2 笔出口 $661.2K · 15 笔2023-11进口 $64.4K · 2 笔出口 $538.0K · 21 笔2023-12进口 $126.3K · 4 笔出口 $690.3K · 15 笔2024-01进口 $82.6K · 4 笔出口 $344.4K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $270.0K · 5 笔2024-03进口 $177.9K · 7 笔出口 $216.9K · 6 笔2024-04进口 $80.3K · 5 笔出口 $375.2K · 9 笔2024-05进口 $73.4K · 3 笔出口 $692.6K · 13 笔2024-06进口 $49.4K · 2 笔出口 $717.5K · 13 笔2024-07进口 $133.7K · 5 笔出口 $576.8K · 13 笔2024-08进口 $83.8K · 3 笔出口 $883.4K · 14 笔2024-09进口 $114.2K · 4 笔出口 $1.01M · 20 笔2024-10进口 $105.7K · 4 笔出口 $728.1K · 12 笔2024-11进口 $165.2K · 5 笔出口 $810.1K · 14 笔2024-12进口 $92.3K · 4 笔出口 $880.8K · 14 笔2025-01进口 $107.9K · 4 笔出口 $829.2K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $398.2K · 8 笔2025-03进口 $120.7K · 3 笔出口 $711.7K · 17 笔2025-04进口 $44.3K · 2 笔出口 $638.9K · 11 笔2025-05进口 $111.7K · 4 笔出口 $643.5K · 9 笔2025-06进口 $49.2K · 3 笔出口 $842.7K · 15 笔2025-07进口 $55.7K · 2 笔出口 $168.6K · 1 笔2025-08进口 $82.7K · 3 笔出口 $793.7K · 12 笔2025-09进口 $29.8K · 1 笔出口 $513.7K · 14 笔2025-10进口 $27.2K · 1 笔出口 $533.8K · 10 笔2025-11进口 $25.0K · 2 笔出口 $282.8K · 7 笔2025-12进口 $54.7K · 2 笔出口 $468.9K · 8 笔2026-01进口 $27.5K · 1 笔出口 $229.7K · 7 笔2026-02进口 $58.3K · 2 笔出口 $402.7K · 10 笔2026-03进口 $112.8K · 4 笔出口 $276.7K · 4 笔2026-04进口 $168.8K · 3 笔出口 $607.6K · 13 笔2026-05进口 $75.2K · 5 笔出口 $451.7K · 9 笔2026-06进口 $79.5K · 1 笔出口 $525.4K · 11 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3603014819
企查查编码QVNPF5Y1TH
成立日期2013-01-02
联系地址Số 001 Khu Mỹ Tú, 1-H31 đường số 10, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH UNITED FOODS
企业英文名称UNITED FOODS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 001 Khu Mỹ Tú, 1-H31 đường số 10, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
电话+842854179696
邮箱manager@unitedfoods.com.vn
传真+842854179696
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,588.38亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071080其他冷冻蔬菜
071022冷冻豆类
151419低芥酸菜油
070310鲜洋葱青葱
151219葵花/红花油
080810鲜苹果
151590其他植物油
081110冷冻草莓
843890食品机械零件
0902203公斤以上绿茶

出口

HS 编码产品
200599其他蔬菜制品
200210保藏番茄
200899其他加工水果
200390其他加工蘑菇
200897其他加工水果
071290混合蔬菜
190590其他食品制剂
200799其他果仁制品
200820加工菠萝
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国80$1.98M
澳大利亚29$1.07M
西班牙3$194.2K
乌克兰5$112.6K
中国台湾1$12.3K
爱尔兰2$69
巴基斯坦1$8
越南1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国346$16.09M
日本68$3.69M
越南12$887.1K
加拿大10$445.4K
以色列6$70.4K
马来西亚6$11.4K
英国2$10.8K
新加坡1$2.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KINGFROST Enterprise中国57$1.41M其他冷冻水果坚果、冷冻草莓
Riverina Oils & Bio Energy Pty Ltd澳大利亚29$1.07M低芥酸菜油、低芥酸菜籽油
Dongtai Hongda Industrial Co., Ltd.中国10$278.6K塑料涂层织物、染色聚酯布
Qingdao LSXY Imp. & Exp. Co., Ltd.中国6$172.6K其他冷冻蔬菜、冷冻豆类
Migasa Aceites S.L.U.西班牙2$114.7K葵花/红花油、初榨橄榄油
Chaos (Qingdao) Co., Ltd.中国4$92.7K冷冻豆类、其他冷冻蔬菜
MIGASA SPECIALTY OILS S L西班牙1$79.5K其他植物油
PE Viktor & K乌克兰2$57.5K葵花/红花油、黄油乳品
LLC Viktor & K乌克兰2$55.0K葵花/红花油、低芥酸菜油
SOYBOY LIMITED爱尔兰2$693公斤以上绿茶、糖果

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tropi-Con Foods Inc.美国103$8.14M其他加工水果、其他蔬菜制品
United Natural Trading Co.美国68$2.58M其他蔬菜制品、其他加工水果
Marubeni Foods Corporation日本18$1.89M菠萝、其他香蕉
Sunrise Natural Foods美国38$1.56M其他加工水果、其他蔬菜制品
Lilly's Family Foods美国20$1.10M其他蔬菜制品、糖渍植物制品
Setton International Foods, Inc.美国20$843.0K去壳腰果、其他蔬菜制品
Root Foods美国58$724.8K其他蔬菜制品、保藏番茄
Toa Bussan Trading Co., Ltd.日本16$585.6K其他加工水果、去壳腰果
Marubeni Corporation日本16$539.7K未焙炒咖啡、男式化纤大衣
Johnvince Foods美国17$399.2K其他蔬菜制品、去壳腰果

近期贸易明细

进口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他植物油MIGASA SPECIALTY OILS S L西班牙$79.5K
2026-05-21糖果SOYBOY LIMITED爱尔兰$12
2026-05-21加工大理石制品SOYBOY LIMITED爱尔兰$3
2026-05-21其他食品制剂SOYBOY LIMITED爱尔兰$5
2026-05-21糖果SOYBOY LIMITED爱尔兰$12
2026-05-213公斤以上绿茶SOYBOY LIMITED爱尔兰$11
2026-05-21其他含可可食品SOYBOY LIMITED爱尔兰$27
2026-05-13低芥酸菜油Riverina Oils & Bio Energy Pty Ltd澳大利亚$29.7K
2026-05-11冷冻豆类Dongtai Hongda Industrial Co., Ltd.中国$27.5K
2026-05-04冷冻豆类Dongtai Hongda Industrial Co., Ltd.中国$2.2K

出口(共 463)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-01其他蔬菜制品Root Foods美国$0
2026-07-28其他蔬菜制品Root Foods美国$0
2026-07-10VEGETABLE CHIPS VEGETABLE CHIPS - CHILLI FLAVOR OKRA CHIPSSunrise Natural Foods美国$0
2026-07-09VEGETABLE CHIPS FRUIT CHIPS APPLE CHIPS BEETROOT CHIPS CARROT CHIPS CUCUMBER CHIPS GARLIC CHIPS ONION CHIPS TOMATO CHIPS WHOLE GREEN BEAN CHIPSTropi-Con Foods Inc.美国$0
2026-06-30其他蔬菜制品Tropi-Con Foods Inc.美国$1.3K
2026-06-30其他蔬菜制品Tropi-Con Foods Inc.美国$37.4K
2026-06-30其他蔬菜制品Tropi-Con Foods Inc.美国$1.1K
2026-06-30其他蔬菜制品Tropi-Con Foods Inc.美国$54.7K
2026-06-29其他蔬菜制品Tropi-Con Foods Inc.美国$616
2026-06-29其他蔬菜制品Tropi-Con Foods Inc.美国$1.3K

相关企业 · 同类产品

United Foods Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →