United Foods Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 322 笔 · 主营 其他蔬菜制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UNITED FOODS
113
进口笔数
322
出口笔数
$3.16M
进口金额
$21.05M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603014819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPF5Y1TH |
| 成立日期 | 2013-01-02 |
| 联系地址 | Số 001 Khu Mỹ Tú, 1-H31 đường số 10, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UNITED FOODS |
| 企业英文名称 | UNITED FOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 001 Khu Mỹ Tú, 1-H31 đường số 10, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842854179696 |
| 邮箱 | manager@unitedfoods.com.vn |
| 传真 | +842854179696 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,588.38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 071022 | 冷冻豆类 |
| 151419 | 低芥酸菜油 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 081110 | 冷冻草莓 |
| 151219 | 葵花/红花油 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 200210 | 保藏番茄 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200390 | 其他加工蘑菇 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200820 | 加工菠萝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $1.94M |
| 澳大利亚 | 28 | $1.04M |
| 西班牙 | 2 | $114.7K |
| 乌克兰 | 2 | $57.5K |
| 中国台湾 | 1 | $12.3K |
| 巴基斯坦 | 1 | $8 |
| 越南 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 215 | $15.27M |
| 日本 | 66 | $3.62M |
| 越南 | 11 | $887.0K |
| 加拿大 | 10 | $445.4K |
| 以色列 | 6 | $70.4K |
| 英国 | 2 | $10.8K |
| 马来西亚 | 1 | $3.3K |
| 新加坡 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KINGFROST Enterprise | 中国 | 57 | $1.41M | 其他冷冻水果坚果、冷冻草莓 |
| Riverina Oils & Bio Energy Pty Ltd | 澳大利亚 | 28 | $1.04M | 低芥酸菜油 |
| Dongtai Hongda Industrial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $233.2K | 塑料涂层织物、染色聚酯布 |
| Qingdao LSXY Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $172.6K | 其他冷冻蔬菜、冷冻豆类 |
| Migasa Aceites S.L.U. | 西班牙 | 2 | $114.7K | 非初榨橄榄油、初榨橄榄油 |
| Chaos (Qingdao) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $92.7K | 冷冻豆类、其他冷冻蔬菜 |
| PE Viktor & K | 乌克兰 | 2 | $57.5K | 葵花/红花油、粗制葵花/红花油 |
| Xiamen Sinocharm Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.7K | 其他冷冻蔬菜、其他冷冻水果坚果 |
| GREEN MOUNT CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $12.3K | 其他塑料洁具、厨房刀具 |
| Foshan Duotianyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $350 | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tropi-Con Foods Inc. | 美国 | 97 | $7.71M | 其他加工水果、其他蔬菜制品 |
| United Natural Trading Co. | 美国 | 41 | $2.58M | 其他蔬菜制品、其他加工水果 |
| Marubeni Foods Corporation | 日本 | 18 | $1.89M | 菠萝、其他香蕉 |
| Sunrise Natural Foods | 美国 | 15 | $1.26M | 其他加工水果、其他蔬菜制品 |
| Lilly's Family Foods | 美国 | 9 | $1.10M | 其他蔬菜制品、糖渍植物制品 |
| Setton International Foods, Inc. | 美国 | 10 | $843.0K | 去壳腰果、其他蔬菜制品 |
| Toa Bussan Trading Co., Ltd. | 日本 | 16 | $585.6K | 其他加工水果、去壳腰果 |
| Root Foods | 美国 | 22 | $567.1K | 其他蔬菜制品、保藏番茄 |
| Marubeni Corporation | 日本 | 16 | $539.7K | 未焙炒咖啡、男式化纤大衣 |
| Maks Trading Co., Ltd. | 日本 | 9 | $390.7K | 其他蔬菜制品、保藏番茄 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他冷冻蔬菜 | KINGFROST ENTERPRISE | 中国 | $27.2K |
| 2026-04-15 | 其他冷冻蔬菜 | KINGFROST ENTERPRISE | 中国 | $27.2K |
| 2026-04-08 | 低芥酸菜油 | RIVERINA OILS & BIO ENERGY PTY LTD | 澳大利亚 | $29.7K |
| 2026-04-08 | 低芥酸菜油 | RIVERINA OILS & BIO ENERGY PTY LTD | 澳大利亚 | $29.7K |
| 2026-04-01 | 冷冻豆类 | DONGTAI HONGDA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2026-04-01 | 冷冻豆类 | DONGTAI HONGDA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2026-03-26 | 低芥酸菜油 | RIVERINA OILS & BIO ENERGY PTY LTD | 澳大利亚 | $29.7K |
| 2026-03-19 | 低芥酸菜油 | RIVERINA OILS & BIO ENERGY PTY LTD | 澳大利亚 | $29.8K |
| 2026-03-13 | 冷冻豆类 | DONGTAI HONGDA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $23.7K |
| 2026-03-03 | 低芥酸菜油 | RIVERINA OILS & BIO ENERGY PTY LTD | 澳大利亚 | $29.6K |
出口(共 322)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他蔬菜制品 | TROPI CON FOODS INC | 美国 | $51.3K |
| 2026-04-28 | 其他蔬菜制品 | ROOT FOODS. | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 其他蔬菜制品 | TROPI CON FOODS INC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 保藏番茄 | ROOT FOODS. | 美国 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 其他蔬菜制品 | TROPI CON FOODS INC | 美国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 其他蔬菜制品 | TROPI CON FOODS INC | 美国 | $16.0K |
| 2026-04-28 | 其他蔬菜制品 | ROOT FOODS. | 美国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 保藏番茄 | TOA-BUSSAN TRADING CO., LTD. | 日本 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 其他蔬菜制品 | TOA-BUSSAN TRADING CO., LTD. | 日本 | $30.7K |
| 2026-04-28 | 其他蔬菜制品 | TROPI CON FOODS INC | 美国 | $5.5K |