Thang Long Textile Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,326 笔 · 主营 未梳棉纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dệt Nhuộm Xuất Khẩu Thăng Long
582
进口笔数
2,326
出口笔数
$160.99M
进口金额
$196.81M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
67
供应商数
164
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000213627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKA3G9TD |
| 成立日期 | 2002-05-30 |
| 联系地址 | Lô A1, khu công nghiệp Nguyễn Đức Cảnh, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT NHUỘM XUẤT KHẨU THĂNG LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A1, khu công nghiệp Nguyễn Đức Cảnh, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở |
| 电话 | +842273641691 |
| 邮箱 | tranvantuong@hotmail.com |
| 传真 | +842273641691 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4,621.6131亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 844832 | 纺织纤维预处理机零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520513 | 未梳棉纱 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 520514 | 未梳棉纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 520300 | 已梳棉花 |
| 520533 | 未梳棉纱线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 136 | $54.83M |
| 美国 | 119 | $52.85M |
| 澳大利亚 | 74 | $47.66M |
| 贝宁 | 2 | $1.68M |
| 中国 | 103 | $1.17M |
| 马里 | 3 | $1.08M |
| 布基纳法索 | 1 | $568.4K |
| 巴拉圭 | 3 | $475.1K |
| 德国 | 42 | $216.5K |
| 印度 | 53 | $129.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1,126 | $68.84M |
| 中国 | 311 | $52.24M |
| 中国香港 | 172 | $17.27M |
| 巴基斯坦 | 125 | $13.11M |
| 孟加拉国 | 106 | $12.64M |
| 印度尼西亚 | 82 | $7.85M |
| 日本 | 133 | $5.67M |
| 越南 | 121 | $4.51M |
| 泰国 | 46 | $2.69M |
| 中国澳门 | 15 | $2.52M |
贸易伙伴
上游供应商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 120 | $60.04M | 未梳棉、粗棕榈油 |
| Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc | 巴西 | 79 | $31.29M | 未梳棉 |
| Cargill Cotton, a business unit of Cargill, Incorporated | 美国 | 33 | $12.96M | 未梳棉 |
| Namoi Cotton Marketing Alliance | 加拿大 | 17 | $11.10M | 未梳棉 |
| Paul Reinhardt AG | 澳大利亚 | 14 | $6.67M | 未梳棉 |
| Maschinenfabrik Rieter AG | 中国 | 36 | $248.7K | 机械零件、纺织纤维预处理机零件 |
| Maschinenfabrik Rieter AG | 印度 | 18 | $177.3K | 其他钢铁制品、纺纱机 |
| Rieter (China) Textile Instruments Co., Ltd. | 中国 | 34 | $77.6K | 电器装置零件、静止变流器 |
| Rieter India Private Ltd. | 印度 | 35 | $48.5K | 纺织纤维预处理机零件、机器零件 |
| Arrow Shoji Co., Ltd. | 日本 | 21 | $3.0K | 非织造标签、装饰流苏 |
下游采购商(共 164)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Color & Touch Co., Ltd. | 越南 | 426 | $22.18M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| KAM HING PIECE WORKS LTD | 中国香港 | 183 | $20.16M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | 中国 | 96 | $18.26M | 未梳棉纱、6mm以上针叶木 |
| Di Dong Il Corp. | 韩国 | 147 | $10.84M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Sam Joo S&G Co., Ltd. | 韩国 | 71 | $5.93M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Arrow Shoji Co., Ltd. | 日本 | 123 | $5.46M | 棉制盥洗织物、棉制毛巾织物 |
| Sumtex Industrial Ltd. | 中国 | 82 | $5.38M | 染色棉针织布、未梳棉纱 |
| Ilshin Spinning Co., Ltd. | 越南 | 55 | $3.85M | 精梳棉纱、未梳棉纱 |
| Daenong Corp. | 韩国 | 49 | $3.34M | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
| Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 62 | $1.32M | 已梳棉花、其他液化石油气 |
近期贸易明细
进口(共 582)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 未梳棉 | Olam Global Agri Pte. Ltd. | 美国 | $524.2K |
| 2026-07-24 | 纺机零件 | Timtex Trading Co., Ltd. | 中国 | $170 |
| 2026-07-24 | 其他塑料制品 | Timtex Trading Co., Ltd. | 中国 | $325 |
| 2026-07-24 | 其他塑料制品 | Timtex Trading Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2026-07-24 | 其他塑料制品 | Timtex Trading Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-07-24 | 纺机零件 | Timtex Trading Co., Ltd. | 中国 | $170 |
| 2026-07-24 | 其他塑料制品 | Timtex Trading Co., Ltd. | 中国 | $204 |
| 2026-07-24 | 其他塑料制品 | Timtex Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-24 | 其他塑料制品 | Timtex Trading Co., Ltd. | 中国 | $288 |
| 2026-07-24 | 其他塑料制品 | Timtex Trading Co., Ltd. | 中国 | $140 |
出口(共 2,326)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 未梳棉纱 | Xiamen ITG Group Corp. Ltd. | 中国 | $187.5K |
| 2026-07-31 | 精梳棉纱 | KAM HING PIECE WORKS LTD | 印度尼西亚 | $142.0K |
| 2026-07-31 | 未梳棉纱 | HWA SHIN TOWEL | — | $12.7K |
| 2026-07-31 | 未梳棉纱 | Stylem Takisada Osaka Co., Ltd. | 日本 | $29.7K |
| 2026-07-31 | 未梳棉纱线 | HWA SHIN TOWEL | — | $40.7K |
| 2026-07-31 | 未梳棉纱线 | HWA SHIN TOWEL | — | $13.5K |
| 2026-07-30 | 精梳棉纱 | Di Dong Il Corp. | 韩国 | $77.2K |
| 2026-07-30 | 精梳棉纱 | Sumtex Industrial Ltd. | 越南 | $69.0K |
| 2026-07-30 | 未梳棉纱 | Color & Touch Co., Ltd. | 韩国 | $60.7K |
| 2026-07-30 | 未梳棉纱 | Color & Touch Co., Ltd. | 韩国 | $60.7K |