Thang Long Textile Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,326 笔 · 主营 未梳棉纱

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dệt Nhuộm Xuất Khẩu Thăng Long

582
进口笔数
2,326
出口笔数
$160.99M
进口金额
$196.81M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
67
供应商数
164
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.30M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $402.0K · 5 笔2023-11进口 $2.63M · 17 笔出口 $5.29M · 61 笔2023-12进口 $3.04M · 14 笔出口 $4.78M · 53 笔2024-01进口 $2.15M · 10 笔出口 $3.91M · 49 笔2024-02进口 $6.14M · 9 笔出口 $3.49M · 32 笔2024-03进口 $3.27M · 15 笔出口 $5.06M · 53 笔2024-04进口 $3.27M · 10 笔出口 $4.09M · 43 笔2024-05进口 $6.47M · 16 笔出口 $4.78M · 58 笔2024-06进口 $2.40M · 11 笔出口 $4.59M · 62 笔2024-07进口 $4.76M · 19 笔出口 $5.52M · 65 笔2024-08进口 $3.09M · 15 笔出口 $4.60M · 60 笔2024-09进口 $4.36M · 16 笔出口 $4.24M · 48 笔2024-10进口 $5.24M · 17 笔出口 $5.10M · 53 笔2024-11进口 $5.18M · 13 笔出口 $4.23M · 43 笔2024-12进口 $1.86M · 4 笔出口 $4.04M · 50 笔2025-01进口 $2.44M · 7 笔出口 $3.96M · 51 笔2025-02进口 $2.87M · 14 笔出口 $4.67M · 52 笔2025-03进口 $5.16M · 16 笔出口 $4.43M · 56 笔2025-04进口 $5.77M · 16 笔出口 $3.90M · 55 笔2025-05进口 $6.12M · 22 笔出口 $5.26M · 66 笔2025-06进口 $3.14M · 12 笔出口 $5.47M · 80 笔2025-07进口 $3.52M · 11 笔出口 $4.76M · 66 笔2025-08进口 $4.00M · 16 笔出口 $6.04M · 76 笔2025-09进口 $4.10M · 12 笔出口 $4.81M · 60 笔2025-10进口 $4.15M · 10 笔出口 $4.89M · 75 笔2025-11进口 $2.69M · 11 笔出口 $4.81M · 77 笔2025-12进口 $1.32M · 5 笔出口 $5.06M · 76 笔2026-01进口 $1.25M · 4 笔出口 $4.52M · 76 笔2026-02进口 $2.78M · 9 笔出口 $4.06M · 62 笔2026-03进口 $6.11M · 21 笔出口 $5.32M · 78 笔2026-04进口 $8.30M · 13 笔出口 $5.23M · 73 笔2026-05进口 $3.13M · 12 笔出口 $5.23M · 69 笔2026-06进口 $5.33M · 15 笔出口 $5.11M · 60 笔2026-07进口 $3.86M · 11 笔出口 $6.08M · 80 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $402.0K · 5 笔2023-11进口 $2.63M · 17 笔出口 $5.29M · 61 笔2023-12进口 $3.04M · 14 笔出口 $4.78M · 53 笔2024-01进口 $2.15M · 10 笔出口 $3.91M · 49 笔2024-02进口 $6.14M · 9 笔出口 $3.49M · 32 笔2024-03进口 $3.27M · 15 笔出口 $5.06M · 53 笔2024-04进口 $3.27M · 10 笔出口 $4.09M · 43 笔2024-05进口 $6.47M · 16 笔出口 $4.78M · 58 笔2024-06进口 $2.40M · 11 笔出口 $4.59M · 62 笔2024-07进口 $4.76M · 19 笔出口 $5.52M · 65 笔2024-08进口 $3.09M · 15 笔出口 $4.60M · 60 笔2024-09进口 $4.36M · 16 笔出口 $4.24M · 48 笔2024-10进口 $5.24M · 17 笔出口 $5.10M · 53 笔2024-11进口 $5.18M · 13 笔出口 $4.23M · 43 笔2024-12进口 $1.86M · 4 笔出口 $4.04M · 50 笔2025-01进口 $2.44M · 7 笔出口 $3.96M · 51 笔2025-02进口 $2.87M · 14 笔出口 $4.67M · 52 笔2025-03进口 $5.16M · 16 笔出口 $4.43M · 56 笔2025-04进口 $5.77M · 16 笔出口 $3.90M · 55 笔2025-05进口 $6.12M · 22 笔出口 $5.26M · 66 笔2025-06进口 $3.14M · 12 笔出口 $5.47M · 80 笔2025-07进口 $3.52M · 11 笔出口 $4.76M · 66 笔2025-08进口 $4.00M · 16 笔出口 $6.04M · 76 笔2025-09进口 $4.10M · 12 笔出口 $4.81M · 60 笔2025-10进口 $4.15M · 10 笔出口 $4.89M · 75 笔2025-11进口 $2.69M · 11 笔出口 $4.81M · 77 笔2025-12进口 $1.32M · 5 笔出口 $5.06M · 76 笔2026-01进口 $1.25M · 4 笔出口 $4.52M · 76 笔2026-02进口 $2.78M · 9 笔出口 $4.06M · 62 笔2026-03进口 $6.11M · 21 笔出口 $5.32M · 78 笔2026-04进口 $8.30M · 13 笔出口 $5.23M · 73 笔2026-05进口 $3.13M · 12 笔出口 $5.23M · 69 笔2026-06进口 $5.33M · 15 笔出口 $5.11M · 60 笔2026-07进口 $3.86M · 11 笔出口 $6.08M · 80 笔

工商档案

企业注册号1000213627
企查查编码QVNKA3G9TD
成立日期2002-05-30
联系地址Lô A1, khu công nghiệp Nguyễn Đức Cảnh, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỆT NHUỘM XUẤT KHẨU THĂNG LONG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A1, khu công nghiệp Nguyễn Đức Cảnh, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên
经营范围2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở
电话+842273641691
邮箱tranvantuong@hotmail.com
传真+842273641691
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本4,621.6131亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520100未梳棉
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
731816螺纹螺母
850440静止变流器
844832纺织纤维预处理机零件
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
520513未梳棉纱
520512未梳棉纱
520523精梳棉纱
520514未梳棉纱
520524精梳棉纱
630260棉制毛巾织物
630291棉制盥洗织物
520522精梳棉纱
520300已梳棉花
520533未梳棉纱线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西136$54.83M
美国119$52.85M
澳大利亚74$47.66M
贝宁2$1.68M
中国103$1.17M
马里3$1.08M
布基纳法索1$568.4K
巴拉圭3$475.1K
德国42$216.5K
印度53$129.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1,126$68.84M
中国311$52.24M
中国香港172$17.27M
巴基斯坦125$13.11M
孟加拉国106$12.64M
印度尼西亚82$7.85M
日本133$5.67M
越南121$4.51M
泰国46$2.69M
中国澳门15$2.52M

贸易伙伴

上游供应商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Global Agri Pte. Ltd.新加坡120$60.04M未梳棉、粗棕榈油
Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc巴西79$31.29M未梳棉
Cargill Cotton, a business unit of Cargill, Incorporated美国33$12.96M未梳棉
Namoi Cotton Marketing Alliance加拿大17$11.10M未梳棉
Paul Reinhardt AG澳大利亚14$6.67M未梳棉
Maschinenfabrik Rieter AG中国36$248.7K机械零件、纺织纤维预处理机零件
Maschinenfabrik Rieter AG印度18$177.3K其他钢铁制品、纺纱机
Rieter (China) Textile Instruments Co., Ltd.中国34$77.6K电器装置零件、静止变流器
Rieter India Private Ltd.印度35$48.5K纺织纤维预处理机零件、机器零件
Arrow Shoji Co., Ltd.日本21$3.0K非织造标签、装饰流苏

下游采购商(共 164)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Color & Touch Co., Ltd.越南426$22.18M染色棉针织布、弹性针织布
KAM HING PIECE WORKS LTD中国香港183$20.16M精梳棉纱、精梳棉纱
Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd.中国96$18.26M未梳棉纱、6mm以上针叶木
Di Dong Il Corp.韩国147$10.84M未梳棉纱、未梳棉纱
Sam Joo S&G Co., Ltd.韩国71$5.93M未梳棉纱、未梳棉纱
Arrow Shoji Co., Ltd.日本123$5.46M棉制盥洗织物、棉制毛巾织物
Sumtex Industrial Ltd.中国82$5.38M染色棉针织布、未梳棉纱
Ilshin Spinning Co., Ltd.越南55$3.85M精梳棉纱、未梳棉纱
Daenong Corp.韩国49$3.34M未梳棉纱、精梳棉纱
Suzuran Vietnam Co., Ltd.越南62$1.32M已梳棉花、其他液化石油气

近期贸易明细

进口(共 582)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27未梳棉Olam Global Agri Pte. Ltd.美国$524.2K
2026-07-24纺机零件Timtex Trading Co., Ltd.中国$170
2026-07-24其他塑料制品Timtex Trading Co., Ltd.中国$325
2026-07-24其他塑料制品Timtex Trading Co., Ltd.中国$30
2026-07-24其他塑料制品Timtex Trading Co., Ltd.中国$300
2026-07-24纺机零件Timtex Trading Co., Ltd.中国$170
2026-07-24其他塑料制品Timtex Trading Co., Ltd.中国$204
2026-07-24其他塑料制品Timtex Trading Co., Ltd.中国$1.0K
2026-07-24其他塑料制品Timtex Trading Co., Ltd.中国$288
2026-07-24其他塑料制品Timtex Trading Co., Ltd.中国$140

出口(共 2,326)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31未梳棉纱Xiamen ITG Group Corp. Ltd.中国$187.5K
2026-07-31精梳棉纱KAM HING PIECE WORKS LTD印度尼西亚$142.0K
2026-07-31未梳棉纱HWA SHIN TOWEL—$12.7K
2026-07-31未梳棉纱Stylem Takisada Osaka Co., Ltd.日本$29.7K
2026-07-31未梳棉纱线HWA SHIN TOWEL—$40.7K
2026-07-31未梳棉纱线HWA SHIN TOWEL—$13.5K
2026-07-30精梳棉纱Di Dong Il Corp.韩国$77.2K
2026-07-30精梳棉纱Sumtex Industrial Ltd.越南$69.0K
2026-07-30未梳棉纱Color & Touch Co., Ltd.韩国$60.7K
2026-07-30未梳棉纱Color & Touch Co., Ltd.韩国$60.7K

相关企业 · 同类产品

Thang Long Textile Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →