Thang Long Textile Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,117 笔 · 主营 未梳棉纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dệt Nhuộm Xuất Khẩu Thăng Long
544
进口笔数
2,117
出口笔数
$148.67M
进口金额
$180.40M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
68
供应商数
168
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000213627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKA3G9TD |
| 成立日期 | 2002-05-30 |
| 联系地址 | Lô A1, khu công nghiệp Nguyễn Đức Cảnh, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT NHUỘM XUẤT KHẨU THĂNG LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A1, khu công nghiệp Nguyễn Đức Cảnh, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở |
| 电话 | +842273641691 |
| 邮箱 | tranvantuong@hotmail.com |
| 传真 | +842273641691 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4,621.6131亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 844832 | 纺织纤维预处理机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520513 | 未梳棉纱 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 520514 | 未梳棉纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 520533 | 未梳棉纱线 |
| 620920 | 婴儿棉服 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 107 | $48.28M |
| 巴西 | 125 | $48.26M |
| 澳大利亚 | 73 | $46.58M |
| 贝宁 | 2 | $1.68M |
| 中国 | 95 | $1.09M |
| 马里 | 3 | $1.08M |
| 布基纳法索 | 1 | $568.4K |
| 巴拉圭 | 3 | $475.1K |
| 德国 | 42 | $216.5K |
| 印度 | 52 | $128.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1,037 | $64.08M |
| 中国 | 289 | $48.54M |
| 中国香港 | 172 | $17.27M |
| 巴基斯坦 | 125 | $13.11M |
| 孟加拉国 | 106 | $12.64M |
| 日本 | 122 | $5.25M |
| 越南 | 92 | $3.51M |
| 印度尼西亚 | 37 | $3.27M |
| 泰国 | 45 | $2.62M |
| 中国澳门 | 15 | $2.52M |
贸易伙伴
上游供应商(共 68)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 113 | $56.90M | 未梳棉、粗棕榈油 |
| Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc | 巴西 | 79 | $31.29M | 未梳棉 |
| Namoi Cotton Marketing Alliance | 加拿大 | 17 | $11.10M | 未梳棉 |
| Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc | 美国 | 24 | $6.97M | 未梳棉 |
| Paul Reinhardt AG | 澳大利亚 | 14 | $6.67M | 未梳棉 |
| Maschinenfabrik Rieter AG | 中国 | 36 | $248.7K | 机械零件、纺织纤维预处理机零件 |
| Maschinenfabrik Rieter AG | 印度 | 18 | $177.3K | 其他钢铁制品、纺纱机 |
| Rieter (China) Textile Instruments Co., Ltd. | 中国 | 32 | $76.9K | 电器装置零件、静止变流器 |
| Rieter India Private Ltd. | 印度 | 35 | $48.5K | 纺织纤维预处理机零件、机器零件 |
| Arrow Shoji Co., Ltd. | 日本 | 18 | $2.7K | 非织造标签、装饰流苏 |
下游采购商(共 168)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Color & Touch Co., Ltd. | 韩国 | 347 | $17.89M | 染色棉针织布、未梳棉纱 |
| 91f848e3bc8e39c40a1451ed1670c93c | 87 | $16.78M | ||
| KAM HING PIECE WORKS LTD | 中国香港 | 144 | $15.87M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Di Dong Il Corp. | 韩国 | 131 | $9.75M | 未梳棉纱、涤棉纱线 |
| Sam Joo Sg Co., Ltd. | 韩国 | 71 | $5.93M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Sumtex Industrial Ltd. | 中国 | 78 | $5.10M | 未梳棉纱、染色棉针织布 |
| Arrow Shoji Co., Ltd. | 日本 | 114 | $5.06M | 棉制盥洗织物、棉制毛巾织物 |
| Ilshin Spinning Co., Ltd. | 韩国 | 53 | $3.74M | 精梳棉纱、未梳棉纱 |
| Samdong Plus Co., Ltd. | 越南 | 46 | $3.50M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Daenong Corp. | 韩国 | 48 | $3.24M | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 544)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未梳棉 | OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD | 美国 | $1.22M |
| 2026-04-29 | 未梳棉 | OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD | 美国 | $1.22M |
| 2026-04-23 | 未梳棉 | CALCOT LTD | 美国 | $871.3K |
| 2026-04-23 | 未梳棉 | CALCOT LTD | 美国 | $871.3K |
| 2026-04-22 | 750W以下交流电机 | TIMTEX TRADING CO LTD | 日本 | $334 |
| 2026-04-22 | 钢铁弹簧 | TIMTEX TRADING CO LTD | 中国 | $129 |
| 2026-04-22 | 传动轴及曲柄 | TIMTEX TRADING CO LTD | 日本 | $153 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | TIMTEX TRADING CO LTD | 日本 | $387 |
| 2026-04-22 | 其他机器刀具 | TIMTEX TRADING CO LTD | 韩国 | $347 |
| 2026-04-22 | 750W以下交流电机 | TIMTEX TRADING CO LTD | 日本 | $334 |
出口(共 2,117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 已梳棉花 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $21.3K |
| 2026-04-29 | 已梳棉花 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $21.3K |
| 2026-04-29 | 已梳棉花 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $21.3K |
| 2026-04-29 | 未梳棉纱 | CHANGSHU JINWEIYU TEXTILES IMP.& EXP.CO.,LTD | — | $112.3K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Arrow Shoji Co., Ltd. | 日本 | $907 |
| 2026-04-28 | 婴儿棉服 | Arrow Shoji Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 已梳棉花 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $20.9K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Arrow Shoji Co., Ltd. | 日本 | $705 |
| 2026-04-28 | 未梳棉纱 | HWA SHIN TOWEL | — | $11.2K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Arrow Shoji Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |