Vinacaptain Vietnam Development & Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 非CRT电脑显示器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Vinacaptain Việt Nam

126
进口笔数
1
出口笔数
$5.06M
进口金额
$8.6K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-01-08
最近出口
16
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $263.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $95.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $164.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $187.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $141.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $179.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $169.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $157.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $170.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $164.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $99.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $121.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $195.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $129.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $185.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $56.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $121.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $132.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $102.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $105.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $88.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $120.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $98.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $161.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $263.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $191.3K · 3 笔出口 $8.6K · 1 笔2026-02进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $220.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $95.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $164.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $187.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $141.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $179.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $169.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $157.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $170.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $164.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $99.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $121.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $195.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $129.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $185.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $56.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $121.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $132.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $102.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $105.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $88.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $120.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $98.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $161.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $263.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $191.3K · 3 笔出口 $8.6K · 1 笔2026-02进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $220.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107462511
企查查编码QVNU3XPH00
成立日期2016-06-06
联系地址17.04-BT1, Khu nhà ở sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VINACAPTAIN VIỆT NAM
企业英文名称VINACAPTAIN VIET NAM DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842437545816
传真02437545816
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852852非CRT电脑显示器
8473308471机器零件
854449绝缘电线
847170存储单元
850440静止变流器
851762通信设备
841459其他风扇
847160自动数据处理输入输出单元
851830头戴耳机及耳塞

出口

HS 编码产品
847170存储单元

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国126$5.06M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$8.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CEHK INDUSTRY LTD中国香港29$2.05M其他塑料制品、音频设备零件
Shenzhen Owire Co., Ltd.中国34$873.0K绝缘电线、绝缘电线
Eastar Display Technology Co., Ltd.中国5$394.6K非CRT电脑显示器、通信设备零件
Guangzhou Soyer Electronics Technology Co., Ltd.中国6$325.2K未装壳扬声器、非CRT电脑显示器
ARKTEK TECHNOLOGY Co., Ltd.中国8$263.8K其他自动数据处理部件、8471机器零件
Jing Shu (HK) Technology Co., Ltd.中国7$238.8K非CRT电脑显示器、通信设备零件
HONGKONG YOUNGCHENG TRADING CO LTD中国香港4$204.9K非CRT电脑显示器、非CRT显示器
Jinsu Storage Trading Co., Ltd.中国7$142.5K固态存储设备、8471机器零件
Guangdong Sohoo Technology Co., Ltd.中国5$87.7K8471机器零件、静止变流器
Shenzhen Skying Electronics Co., Ltd.中国8$87.5K8471机器零件、其他风扇

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Indilinx Technology Co., Ltd.中国1$8.6K存储单元

近期贸易明细

进口(共 126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-248471机器零件SHENZHEN SKYING ELECTRONICS CO LTD中国$1.3K
2026-03-248471机器零件SHENZHEN SKYING ELECTRONICS CO LTD中国$4.8K
2026-03-24非CRT电脑显示器EASTAR DISPLAY TECHNOLOGY CO LTD中国$49.6K
2026-03-24非CRT电脑显示器EASTAR DISPLAY TECHNOLOGY CO LTD中国$53.6K
2026-03-248471机器零件SHENZHEN SKYING ELECTRONICS CO LTD中国$4.0K
2026-03-238471机器零件SHENZHEN SKYING ELECTRONICS CO LTD中国$4.1K
2026-03-238471机器零件SHENZHEN SKYING ELECTRONICS CO LTD中国$1.3K
2026-03-238471机器零件SHENZHEN SKYING ELECTRONICS CO LTD中国$4.8K
2026-03-03非CRT电脑显示器EASTAR DISPLAY TECHNOLOGY CO LTD中国$31.4K
2026-03-038471机器零件ARKTEK TECHNOLOGY CO., LTD中国$31.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-08存储单元SHENZHEN INDILINX TECHNOLOGY CO LTD中国$38
2026-01-08存储单元SHENZHEN INDILINX TECHNOLOGY CO LTD中国$6
2026-01-08存储单元SHENZHEN INDILINX TECHNOLOGY CO LTD中国$8.5K
2026-01-08存储单元SHENZHEN INDILINX TECHNOLOGY CO LTD中国$47

相关企业 · 同类产品

Vinacaptain Vietnam Development & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →