Vinacaptain Vietnam Development & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Vinacaptain Việt Nam
126
进口笔数
1
出口笔数
$5.06M
进口金额
$8.6K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-01-08
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107462511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU3XPH00 |
| 成立日期 | 2016-06-06 |
| 联系地址 | 17.04-BT1, Khu nhà ở sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VINACAPTAIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VINACAPTAIN VIET NAM DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842437545816 |
| 传真 | 02437545816 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 126 | $5.06M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CEHK INDUSTRY LTD | 中国香港 | 29 | $2.05M | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Shenzhen Owire Co., Ltd. | 中国 | 34 | $873.0K | 绝缘电线、绝缘电线 |
| Eastar Display Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $394.6K | 非CRT电脑显示器、通信设备零件 |
| Guangzhou Soyer Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $325.2K | 未装壳扬声器、非CRT电脑显示器 |
| ARKTEK TECHNOLOGY Co., Ltd. | 中国 | 8 | $263.8K | 其他自动数据处理部件、8471机器零件 |
| Jing Shu (HK) Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $238.8K | 非CRT电脑显示器、通信设备零件 |
| HONGKONG YOUNGCHENG TRADING CO LTD | 中国香港 | 4 | $204.9K | 非CRT电脑显示器、非CRT显示器 |
| Jinsu Storage Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $142.5K | 固态存储设备、8471机器零件 |
| Guangdong Sohoo Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $87.7K | 8471机器零件、静止变流器 |
| Shenzhen Skying Electronics Co., Ltd. | 中国 | 8 | $87.5K | 8471机器零件、其他风扇 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Indilinx Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 存储单元 |
近期贸易明细
进口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 8471机器零件 | SHENZHEN SKYING ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-24 | 8471机器零件 | SHENZHEN SKYING ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-03-24 | 非CRT电脑显示器 | EASTAR DISPLAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $49.6K |
| 2026-03-24 | 非CRT电脑显示器 | EASTAR DISPLAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $53.6K |
| 2026-03-24 | 8471机器零件 | SHENZHEN SKYING ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-23 | 8471机器零件 | SHENZHEN SKYING ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-03-23 | 8471机器零件 | SHENZHEN SKYING ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-23 | 8471机器零件 | SHENZHEN SKYING ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-03-03 | 非CRT电脑显示器 | EASTAR DISPLAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31.4K |
| 2026-03-03 | 8471机器零件 | ARKTEK TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $31.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 存储单元 | SHENZHEN INDILINX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $38 |
| 2026-01-08 | 存储单元 | SHENZHEN INDILINX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-01-08 | 存储单元 | SHENZHEN INDILINX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-01-08 | 存储单元 | SHENZHEN INDILINX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $47 |