Xalaco Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 矿物棉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XALACO

87
进口笔数
62
出口笔数
$1.35M
进口金额
$1.21M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-10-29
最近出口
32
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $367.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $42.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $53.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $247.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $178.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $52.7K · 1 笔出口 $31.8K · 2 笔2024-09进口 $19.3K · 1 笔出口 $64.8K · 3 笔2024-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $129.9K · 12 笔2024-11进口 $30.1K · 1 笔出口 $162.9K · 11 笔2024-12进口 $10.7K · 2 笔出口 $367.7K · 14 笔2025-01进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.7K · 2 笔出口 $91.2K · 4 笔2025-04进口 $2.7K · 2 笔出口 $102.7K · 6 笔2025-05进口 $12.5K · 3 笔出口 $24.5K · 2 笔2025-06进口 $11.7K · 2 笔出口 $195.8K · 6 笔2025-07进口 $41.4K · 3 笔出口 $32.8K · 1 笔2025-08进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.0K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $50.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $146.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $124.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $42.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $53.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $247.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $178.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $52.7K · 1 笔出口 $31.8K · 2 笔2024-09进口 $19.3K · 1 笔出口 $64.8K · 3 笔2024-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $129.9K · 12 笔2024-11进口 $30.1K · 1 笔出口 $162.9K · 11 笔2024-12进口 $10.7K · 2 笔出口 $367.7K · 14 笔2025-01进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.7K · 2 笔出口 $91.2K · 4 笔2025-04进口 $2.7K · 2 笔出口 $102.7K · 6 笔2025-05进口 $12.5K · 3 笔出口 $24.5K · 2 笔2025-06进口 $11.7K · 2 笔出口 $195.8K · 6 笔2025-07进口 $41.4K · 3 笔出口 $32.8K · 1 笔2025-08进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.0K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $50.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $146.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $124.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2300984069
企查查编码QVN367DWMS
成立日期2017-05-25
联系地址Xóm Chùa, Thôn Huề Đông, Xã Đại Lai, Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XALACO
企业英文名称XALACO JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Xóm Chùa, Thôn Huề Đông, Xã Đại Lai, Bắc Ninh
经营范围2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+84976456855
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680610矿物棉
321410胶粘填料
701980玻璃纤维制品
731815钢铁螺钉螺栓
3506101kg以下胶粘剂
680690其他矿物绝缘材料
401693非泡沫橡胶密封件
701690泡沫玻璃制品
701969其他玻璃纤维织物
701990其他玻璃纤维

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
854449绝缘电线
691010瓷制卫生洁具
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
732410不锈钢洗涤槽
842121水净化机械
854411铜绕组线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国52$977.3K
韩国20$237.6K
泰国10$105.9K
印度2$19.3K
美国3$4.8K
英国1$616

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南62$1.21M

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Morgan Ceramics Asia Pte. Ltd.新加坡8$473.2K碳刷、其他矿物绝缘材料
Shanghai Topmost Imp. & Exp. Co., Ltd.中国19$260.9K矿物棉、塑料涂层壁纸
Topmost Import & Export Ltd.中国2$178.7K其他玻璃纤维、塑料涂层壁纸
Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd.中国2$143.2K钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体
Rockwool (Thailand) Ltd.泰国10$105.9K矿物棉、铝矿砂
An Greenery Refractory & Insulation Material Co., Ltd.中国2$33.7K其他矿物绝缘材料、高铝耐火砖
Samhwa Chemicals Co., Ltd.尼日利亚9$24.0K胶粘填料、硫化橡胶板片
Aaspee Machinery Pvt. Ltd.印度2$19.3K手工工具零件、螺纹滚轧机
HS Co.韩国2$13.3K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Tobo Industrial (Shanghai) Co., Ltd.中国6$3.1K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Panel Electronics Technology Vietnam Co., Ltd.越南55$1.06M其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Top Textiles Ltd.越南7$149.4K其他硫酸盐、烧碱溶液

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28玻璃纤维制品MORGAN CERAMICS ASIA PTE LTD韩国$55.3K
2026-04-28玻璃纤维制品MORGAN CERAMICS ASIA PTE LTD韩国$55.3K
2026-04-13矿物棉SHIJIAZHUANG SOBO COMMERCIAL CO LTD中国$288
2026-04-13其他矿物绝缘材料SHIJIAZHUANG SOBO COMMERCIAL CO LTD中国$2.0K
2026-04-13矿物棉SHIJIAZHUANG SOBO COMMERCIAL CO LTD中国$172
2026-04-13矿物棉SHIJIAZHUANG SOBO COMMERCIAL CO LTD中国$402
2026-04-13矿物棉SHIJIAZHUANG SOBO COMMERCIAL CO LTD中国$288
2026-04-13矿物棉SHIJIAZHUANG SOBO COMMERCIAL CO LTD中国$1.4K
2026-04-13矿物棉SHIJIAZHUANG SOBO COMMERCIAL CO LTD中国$1.2K
2026-04-13矿物棉SHIJIAZHUANG SOBO COMMERCIAL CO LTD中国$1.7K

出口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-29非窗式空调机PANEL ELECTRONICS TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$4.0K
2025-07-01水净化机械Panel Electronics Technology Vietnam Co., Ltd.越南$32.8K
2025-06-30水净化机械PANEL ELECTRONICS TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$32.9K
2025-06-18其他钢铁制品PANEL ELECTRONICS TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$515
2025-06-18焊接钢管PANEL ELECTRONICS TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$2.7K
2025-06-18非不锈钢对焊管件PANEL ELECTRONICS TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$179
2025-06-17气体过滤机械Panel Electronics Technology Vietnam Co., Ltd.越南$56.7K
2025-06-17气体过滤机械PANEL ELECTRONICS TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$56.7K
2025-06-13阀门龙头PANEL ELECTRONICS TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$28
2025-06-13瓷制卫生洁具Panel Electronics Technology Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K

相关企业 · 同类产品

Xalaco Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →