Xalaco Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XALACO
87
进口笔数
62
出口笔数
$1.35M
进口金额
$1.21M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-10-29
最近出口
32
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300984069 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN367DWMS |
| 成立日期 | 2017-05-25 |
| 联系地址 | Xóm Chùa, Thôn Huề Đông, Xã Đại Lai, Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XALACO |
| 企业英文名称 | XALACO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Chùa, Thôn Huề Đông, Xã Đại Lai, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84976456855 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 701690 | 泡沫玻璃制品 |
| 701969 | 其他玻璃纤维织物 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 854411 | 铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $977.3K |
| 韩国 | 20 | $237.6K |
| 泰国 | 10 | $105.9K |
| 印度 | 2 | $19.3K |
| 美国 | 3 | $4.8K |
| 英国 | 1 | $616 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $1.21M |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Morgan Ceramics Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $473.2K | 碳刷、其他矿物绝缘材料 |
| Shanghai Topmost Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 19 | $260.9K | 矿物棉、塑料涂层壁纸 |
| Topmost Import & Export Ltd. | 中国 | 2 | $178.7K | 其他玻璃纤维、塑料涂层壁纸 |
| Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $143.2K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体 |
| Rockwool (Thailand) Ltd. | 泰国 | 10 | $105.9K | 矿物棉、铝矿砂 |
| An Greenery Refractory & Insulation Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.7K | 其他矿物绝缘材料、高铝耐火砖 |
| Samhwa Chemicals Co., Ltd. | 尼日利亚 | 9 | $24.0K | 胶粘填料、硫化橡胶板片 |
| Aaspee Machinery Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $19.3K | 手工工具零件、螺纹滚轧机 |
| HS Co. | 韩国 | 2 | $13.3K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Tobo Industrial (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $3.1K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panel Electronics Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $1.06M | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 7 | $149.4K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 玻璃纤维制品 | MORGAN CERAMICS ASIA PTE LTD | 韩国 | $55.3K |
| 2026-04-28 | 玻璃纤维制品 | MORGAN CERAMICS ASIA PTE LTD | 韩国 | $55.3K |
| 2026-04-13 | 矿物棉 | SHIJIAZHUANG SOBO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $288 |
| 2026-04-13 | 其他矿物绝缘材料 | SHIJIAZHUANG SOBO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 矿物棉 | SHIJIAZHUANG SOBO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $172 |
| 2026-04-13 | 矿物棉 | SHIJIAZHUANG SOBO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $402 |
| 2026-04-13 | 矿物棉 | SHIJIAZHUANG SOBO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $288 |
| 2026-04-13 | 矿物棉 | SHIJIAZHUANG SOBO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 矿物棉 | SHIJIAZHUANG SOBO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 矿物棉 | SHIJIAZHUANG SOBO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 非窗式空调机 | PANEL ELECTRONICS TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-07-01 | 水净化机械 | Panel Electronics Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $32.8K |
| 2025-06-30 | 水净化机械 | PANEL ELECTRONICS TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $32.9K |
| 2025-06-18 | 其他钢铁制品 | PANEL ELECTRONICS TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $515 |
| 2025-06-18 | 焊接钢管 | PANEL ELECTRONICS TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-06-18 | 非不锈钢对焊管件 | PANEL ELECTRONICS TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $179 |
| 2025-06-17 | 气体过滤机械 | Panel Electronics Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $56.7K |
| 2025-06-17 | 气体过滤机械 | PANEL ELECTRONICS TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $56.7K |
| 2025-06-13 | 阀门龙头 | PANEL ELECTRONICS TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $28 |
| 2025-06-13 | 瓷制卫生洁具 | Panel Electronics Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |