Vinawoco Manufacturing Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT VINAWOCO
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$37.9K
出口金额
—
最近进口
2025-07-08
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109112657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8FH6JWH |
| 成立日期 | 2020-03-04 |
| 联系地址 | Số 267 Khuất Duy Tiến, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VINAWOCO |
| 企业英文名称 | VINAWOCO MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84962211966 |
| 邮箱 | hanhnguyen2906@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 441919 | 木竹餐具 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $24.4K |
| 越南 | 1 | $7.8K |
| 丹麦 | 1 | $5.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Veloxity One LLC | 美国 | 2 | $16.7K | 编织用竹 |
| TFATHER | 越南 | 1 | $7.8K | 3公斤内红茶 |
| Tablegear | 丹麦 | 1 | $5.8K | 竹编篮筐 |
| Saimon Vibe | 美国 | 2 | $5.7K | 其他植物产品 |
| Supplies & Patterns | 美国 | 4 | $800 | 玩具模型、机织绒布 |
| Crafts by KFrod | 美国 | 2 | $385 | 玩具模型 |
| The Polynesian Cultural Center | 美国 | 1 | $315 | 木竹餐具、竹编篮筐 |
| AMAZON | 美国 | 1 | $302 | 其他木制品、其他塑料制品 |
| Bookids Love Inc. | 美国 | 1 | $200 | 机织绒布 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 玩具模型 | Crafts by KFrod | 美国 | $214 |
| 2025-07-08 | 玩具模型 | CRAFTS BY KFROD | 美国 | $1 |
| 2025-07-03 | 木竹餐具 | THE POLYNESIAN CULTURAL CENTER | 美国 | $315 |
| 2025-06-20 | 3公斤以上红茶 | AMAZON | 美国 | $302 |
| 2025-02-18 | 编织用竹 | VELOXITY ONE LLC | 美国 | $7.2K |
| 2024-07-04 | 玩具模型 | CRAFTS BY KFROD | 美国 | $170 |
| 2024-06-08 | 玩具模型 | SUPPLIES & PATTERNS | 美国 | $200 |
| 2024-03-18 | 3公斤内红茶 | TFATHER | 越南 | $7.8K |
| 2024-02-06 | 玩具模型 | Supplies & Patterns | 美国 | $200 |
| 2024-01-23 | 其他植物产品 | Saimon Vibe | 美国 | $4.7K |