Blue Dragon Trading Services Consulting Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 190 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Tư VấN RồNG XANH
190
进口笔数
5
出口笔数
$3.82M
进口金额
$62.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-03-31
最近出口
16
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309560906 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV26VD8V |
| 成立日期 | 2009-12-24 |
| 联系地址 | Tầng 4 - Tòa nhà Gia Thy, 158-158A Đào Duy Anh, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TƯ VẤN RỒNG XANH |
| 企业英文名称 | BLUE DRAGON TRADING SERVICES CONSULTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4 - Tòa nhà Gia Thy, 158-158A Đào Duy Anh, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02839841780 |
| 官网 | www.bluedragon.vn |
| 传真 | 02839841784 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 980000 | 980000 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 820320 | 钳子镊子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 130 | $3.36M |
| 中国 | 57 | $438.3K |
| 印度尼西亚 | 2 | $24.5K |
| 泰国 | 2 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $62.0K |
| 越南 | 1 | $449 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNISS MANUFACTURING SDN BHD | 马来西亚 | 55 | $2.06M | 其他塑料制品、贱金属盖 |
| MEGA FORTRIS BERHAD | 马来西亚 | 49 | $1.15M | 其他塑料制品、贱金属盖 |
| Binzhou Ao Hong Locks Co., Ltd. | 俄罗斯 | 30 | $268.6K | 贱金属盖、其他塑料制品 |
| Shandong Minan Seals Co., Ltd. | 中国 | 10 | $86.6K | 其他塑料制品、贱金属盖 |
| Shanghai Asialock Security Seals Co., Ltd. | 中国 | 12 | $77.0K | 贱金属盖、其他塑料制品 |
| Mega Fortris (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $62.4K | 其他塑料制品、贱金属盖 |
| MEGA FORTRIS SECURITY BAGS (M) S | 马来西亚 | 12 | $44.5K | 聚乙烯袋、其他塑料制品 |
| 260d2dd818f5d558c5d9c9846fde4a53 | 3 | $29.1K | ||
| Mega Fortris Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $21.9K | 其他塑料制品、贱金属盖 |
| WESGLOW INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | 5 | $14.6K | 其他塑料制品、贱金属盖 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinano Corp. Oration Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $62.0K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $449 | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | MEGA FORTRIS BERHAD | 马来西亚 | $446 |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | MEGA FORTRIS BERHAD | 马来西亚 | $446 |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | MEGA FORTRIS BERHAD | 马来西亚 | $5.2K |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | MEGA FORTRIS BERHAD | 马来西亚 | $178 |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | MEGA FORTRIS BERHAD | 马来西亚 | $5.2K |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | MEGA FORTRIS BERHAD | 马来西亚 | $4.1K |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | MEGA FORTRIS BERHAD | 马来西亚 | $4.1K |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | MEGA FORTRIS BERHAD | 马来西亚 | $178 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | MEGA FORTRIS BERHAD | 马来西亚 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | MEGA FORTRIS BERHAD | 马来西亚 | $3.9K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-31 | 非针叶木薄胶合板 | SHINANO CORP ORATION SDN BHD | 日本 | $15.5K |
| 2023-03-17 | 非针叶木薄胶合板 | SHINANO CORP ORATION SDN BHD | 日本 | $15.5K |
| 2023-02-17 | 非针叶木薄胶合板 | SHINANO CORP ORATION SDN BHD | 日本 | $15.5K |
| 2023-01-14 | 非针叶木薄胶合板 | SHINANO CORP ORATION SDN BHD | 日本 | $15.5K |
| 2023-01-03 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH FUJIFILM MFG HAI PHONG | 越南 | $449 |