Duy Phu Technical Solution Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Duy Phú
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$13.5K
出口金额
—
最近进口
2025-10-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201649683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBD3T86M |
| 成立日期 | 2015-09-30 |
| 联系地址 | Số 24/460 Nguyễn Văn Linh, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ DUY PHÚ |
| 企业英文名称 | DUY PHU TECHNICAL SOLUTION LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24/460 Nguyễn Văn Linh, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84905717686 |
| 邮箱 | gpcnduyphu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
| 721041 | 波纹镀锌钢 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 721669 | 冷成型钢型材 |
| 722870 | 合金钢型材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $13.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Long Prosper International Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.5K | 贱金属扣件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 电力控制板 | LONG PROSPER INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $574 |
| 2025-10-13 | 绝缘电线 | LONG PROSPER INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $20 |
| 2025-10-13 | 其他铝制品 | LONG PROSPER INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $329 |
| 2025-10-13 | LED照明装置 | LONG PROSPER INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $83 |
| 2025-10-13 | LED灯具及发光标志 | LONG PROSPER INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $41 |
| 2025-10-03 | 波纹镀锌钢 | LONG PROSPER INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $255 |
| 2025-10-03 | 冷成型钢型材 | LONG PROSPER INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $81 |
| 2025-10-03 | 冷成型钢型材 | LONG PROSPER INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $144 |
| 2025-10-03 | 其他钢材型材 | Long Prosper International Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2025-10-03 | 波纹镀锌钢 | LONG PROSPER INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $35 |