NIKA Agriculture Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 377 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG NGHIệP NIKA
377
进口笔数
0
出口笔数
$37.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
71
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317557008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVU281XS |
| 成立日期 | 2022-11-08 |
| 联系地址 | Tầng 7, 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP NIKA |
| 企业英文名称 | NIKA AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84967383499 |
| 邮箱 | info.nikaagri@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310311 | 过磷酸钙≥35% |
| 310490 | 其他钾肥 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $22.28M |
| 土耳其 | 71 | $4.07M |
| 韩国 | 69 | $3.26M |
| 西班牙 | 54 | $2.01M |
| 澳大利亚 | 36 | $1.34M |
| 意大利 | 26 | $1.14M |
| 比利时 | 8 | $856.1K |
| 荷兰 | 6 | $837.9K |
| 法国 | 6 | $723.2K |
| 印度 | 29 | $595.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Euchem Enterprise Ltd. | 中国 | 35 | $21.28M | 动植物肥料、其他肥料 |
| Euchem Enterprise Ltd. | 土耳其 | 36 | $3.15M | 动植物肥料、其他肥料 |
| Euchem Enterprise Ltd. | 韩国 | 48 | $2.02M | 动植物肥料、硫酸钾肥料 |
| Euchem Enterprise Ltd. | 西班牙 | 29 | $1.39M | 动植物肥料、过磷酸钙≥35% |
| Euchem Enterprise Ltd. | 澳大利亚 | 31 | $1.21M | 动植物肥料、其他肥料 |
| Euchem Enterprise Ltd. | 意大利 | 18 | $972.2K | 其他肥料、动植物肥料 |
| Heartychem Corp. | 比利时 | 8 | $856.1K | 动植物肥料 |
| Euchem Enterprise Ltd. | 印度 | 26 | $572.4K | 其他肥料、动植物肥料 |
| Makro Tarim Ltd. Sti. | 土耳其 | 14 | $564.9K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Euchem Global International, S.L. | 西班牙 | 13 | $475.2K | 动植物肥料、过磷酸钙≥35% |
近期贸易明细
进口(共 377)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 动植物肥料 | Hyosung ONB Co., Ltd. | 韩国 | $46.5K |
| 2026-04-29 | 动植物肥料 | Hyosung ONB Co., Ltd. | 韩国 | $46.5K |
| 2026-04-29 | 动植物肥料 | Hyosung ONB Co., Ltd. | 韩国 | $46.5K |
| 2026-04-29 | 动植物肥料 | Hyosung ONB Co., Ltd. | 韩国 | $46.5K |
| 2026-04-28 | 其他肥料 | EUCHEM ENTERPRISE LTD | 意大利 | $46.3K |
| 2026-04-28 | 其他钾肥 | MAKRO TARIM INS TAAH TUR PAZ SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $17.5K |
| 2026-04-28 | 其他钾肥 | MAKRO TARIM INS TAAH TUR PAZ SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $11.7K |
| 2026-04-28 | 其他钾肥 | MAKRO TARIM INS TAAH TUR PAZ SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $17.5K |
| 2026-04-28 | 其他肥料 | EUCHEM ENTERPRISE LTD | 意大利 | $46.3K |
| 2026-04-28 | 其他钾肥 | MAKRO TARIM INS TAAH TUR PAZ SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $11.7K |