LAM NHI PEARL TRADING & SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 制冷压缩机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ VIêN NGọC LâM NHI
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$79.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110522383 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHP2TX0J |
| 成立日期 | 2023-10-26 |
| 联系地址 | Số 11B, Ngõ 121 Thạch Bàn, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIÊN NGỌC LÂM NHI |
| 企业英文名称 | VIEN NGOC LAM NHI TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11B, Ngõ 121 Thạch Bàn, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0988720046 |
| 邮箱 | Trang17101994@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 382763 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $79.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MCNEX VINA CO LTD | 越南 | 14 | $70.9K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | 7 | $8.2K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他风扇 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $113 |
| 2026-04-18 | 其他风扇 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $113 |
| 2026-04-17 | 电力控制板 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $222 |
| 2026-04-17 | 电力控制板 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-17 | 电力控制板 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-17 | 电力控制板 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $222 |
| 2026-04-17 | 其他风扇 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $113 |
| 2026-04-17 | 其他风扇 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $113 |
| 2026-04-17 | 电力控制板 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-17 | 电力控制板 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $226 |