Withviet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 塑料涂布纸板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH WITHVIET
6
进口笔数
0
出口笔数
$153.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316944526 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN61G5SXK |
| 成立日期 | 2021-07-22 |
| 联系地址 | Tầng 5, 16 – 18 Xuân Diệu, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WITHVIET |
| 企业英文名称 | WITHVIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 59B Bình Giã, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84938451697 |
| 邮箱 | ntu88994272@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $153.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hwaseung Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $153.3K | 聚氨酯、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-20 | 塑料涂布纸板 | HWASEUNG CHEMICAL CO., LTD. | 韩国 | $43 |
| 2024-09-06 | 塑料涂布纸板 | HWASEUNG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2024-09-06 | 塑料涂布纸板 | HWASEUNG CHEMICAL CO., LTD. | 韩国 | $1.0K |
| 2024-09-06 | 塑料涂布纸板 | HWASEUNG CHEMICAL CO., LTD. | 韩国 | $5.5K |
| 2024-09-06 | 塑料涂布纸板 | HWASEUNG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2024-09-06 | 塑料涂布纸板 | HWASEUNG CHEMICAL CO., LTD. | 韩国 | $1.3K |
| 2024-09-06 | 塑料涂布纸板 | HWASEUNG CHEMICAL CO., LTD. | 韩国 | $1.2K |
| 2024-09-06 | 塑料涂布纸板 | HWASEUNG CHEMICAL CO., LTD. | 韩国 | $1.1K |
| 2024-09-06 | 塑料涂布纸板 | HWASEUNG CHEMICAL CO., LTD. | 韩国 | $1.0K |
| 2024-09-06 | 塑料涂布纸板 | HWASEUNG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $1.3K |