V2M Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,184 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH V2m
1,184
进口笔数
15
出口笔数
$20.84M
进口金额
$160.0K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-14
最近出口
70
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105956473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDA4X83G |
| 成立日期 | 2012-07-31 |
| 联系地址 | Tầng 2, số 435 Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH V2M |
| 企业英文名称 | V2M COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Số nhà 3, Ngõ 32 Phố Thâm Tâm, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842462810369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 392410 | 塑料餐具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 442199 | 其他木制品 |
| 460194 | 非竹编结品 |
| 681140 | 石棉水泥制品 |
| 960200 | 雕刻材料及制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,184 | $20.84M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $54.6K |
| 莫桑比克 | 1 | $32.4K |
| 贝宁 | 4 | $26.6K |
| 新加坡 | 1 | $5.3K |
| 中国 | 2 | $5.0K |
| 马来西亚 | 1 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Chengjie Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 319 | $6.19M | 玩具模型、其他塑料制品 |
| NINGMING YUECHENG TRADING CO., LTD | 中国 | 59 | $2.42M | 玩具模型、婴儿车 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 198 | $1.98M | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 80 | $1.68M | 塑料家用制品、塑纺容器 |
| Pingxiang Huichi Trading Co., Ltd. | 中国 | 83 | $1.66M | 玩具模型、LED光伏照明装置 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 121 | $957.4K | 其他塑料制品、其他鞋靴 |
| Guangxi Yitiancheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 31 | $331.3K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、其他塑料制品 |
| Dongguan Qingheji Trading Co., Ltd. | 中国 | 46 | $303.3K | 塑料家用制品、塑料包装箱 |
| Hangzhou Jieqiong Technology Co., Ltd. | 中国 | 27 | $249.3K | 镀锌钢丝、其他钢平板轧材 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $164.9K | 糖果、鲜切康乃馨 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samhotech Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $54.6K | 其他木制品 |
| Urano Import & Export, Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 1 | $32.4K | 旧衣物、皮革箱包 |
| Jireh Import & Export, Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 1 | $26.6K | 旧衣物、皮革箱包 |
| SGTM Benin Branch | 贝宁 | 4 | $26.6K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、非耐火灰浆 |
| SOON BE HUAT TRADING PTE LTD | 新加坡 | 1 | $5.3K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Soon Bee Huat Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.3K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、高吸水率瓷砖 |
| Ningbo AYC Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.0K | 其他粗加工木材、非针叶劈制木 |
| BRAVO LINE SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $4.2K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 1,184)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 塑料/纺织手提包 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 塑料/纺织手提包 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-07-31 | 塑料/纺织手提包 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $635 |
| 2026-07-31 | 塑料/纺织手提包 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-07-31 | 塑料/纺织手提包 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-07-31 | 塑纺容器 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-07-31 | 塑料/纺织手提包 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 塑料/纺织手提包 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-07-31 | 塑料/纺织手提包 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $653 |
| 2026-07-31 | 塑料/纺织手提包 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $10.5K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 石棉水泥制品 | Jireh Import & Export, Unipessoal Lda | — | $10.5K |
| 2026-07-14 | 石棉水泥制品 | Jireh Import & Export, Unipessoal Lda | — | $600 |
| 2026-07-14 | 石棉水泥制品 | Jireh Import & Export, Unipessoal Lda | — | $5.4K |
| 2026-07-14 | 石棉水泥制品 | Jireh Import & Export, Unipessoal Lda | — | $5.6K |
| 2026-07-14 | 石棉水泥制品 | Jireh Import & Export, Unipessoal Lda | — | $4.5K |
| 2026-06-23 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Soon Bee Huat Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-06-23 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Soon Bee Huat Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.7K |
| 2026-06-16 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | SOON BE HUAT TRADING PTE LTD | — | $1.6K |
| 2026-06-16 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | SOON BE HUAT TRADING PTE LTD | — | $3.7K |
| 2026-04-02 | 其他木制品 | Samhotech Co., Ltd. | 韩国 | $0 |