V2M Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,094 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH V2m

1,094
进口笔数
12
出口笔数
$18.10M
进口金额
$122.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-02
最近出口
67
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.86M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $350.5K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.19M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $320.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $579.3K · 29 笔出口 $22.0K · 2 笔2024-09进口 $114.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $402.1K · 35 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-11进口 $620.5K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $686.2K · 51 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-01进口 $691.6K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $639.1K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.08M · 70 笔出口 $22.2K · 2 笔2025-04进口 $1.27M · 83 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-05进口 $1.19M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $973.5K · 59 笔出口 $32.4K · 1 笔2025-07进口 $1.24M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $811.3K · 56 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $516.8K · 38 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-10进口 $861.6K · 75 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-11进口 $794.4K · 47 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-12进口 $813.5K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $134.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $441.6K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $509.7K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.86M · 32 笔出口 $8.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $350.5K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.19M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $320.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $579.3K · 29 笔出口 $22.0K · 2 笔2024-09进口 $114.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $402.1K · 35 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-11进口 $620.5K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $686.2K · 51 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-01进口 $691.6K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $639.1K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.08M · 70 笔出口 $22.2K · 2 笔2025-04进口 $1.27M · 83 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-05进口 $1.19M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $973.5K · 59 笔出口 $32.4K · 1 笔2025-07进口 $1.24M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $811.3K · 56 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $516.8K · 38 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-10进口 $861.6K · 75 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-11进口 $794.4K · 47 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-12进口 $813.5K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $134.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $441.6K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $509.7K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.86M · 32 笔出口 $8.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0105956473
企查查编码QVNDA4X83G
成立日期2012-07-31
联系地址Tầng 2, số 435 Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH V2M
企业英文名称V2M COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, Số nhà 3, Ngõ 32 Phố Thâm Tâm, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842462810369
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
950300玩具模型
940370塑料家具
871500婴儿车
392490塑料家用制品
940180其他座椅
940179金属框架座椅
940171金属框架软垫椅
392690其他塑料制品
392410塑料餐具

出口

HS 编码产品
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)
442199其他木制品
460194非竹编结品
960200雕刻材料及制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,094$18.10M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国4$54.6K
莫桑比克1$32.4K
贝宁4$26.6K
中国2$5.0K
马来西亚1$4.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Chengjie Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国319$6.19M玩具模型、其他塑料制品
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国193$1.90M其他塑料制品、其他电气设备
Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd.中国80$1.68M塑料家用制品、塑纺容器
Pingxiang Huichi Trading Co., Ltd.中国83$1.66M玩具模型、书写石板和板
NINGMING YUECHENG TRADING CO., LTD中国19$990.8K玩具模型、其他塑料制品
Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd.中国121$957.4K其他鞋靴、其他塑料制品
Guangxi Yitiancheng International Trade Co., Ltd.中国31$331.3K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、其他木家具
Dongguan Qingheji Trading Co., Ltd.中国44$278.4K塑料家用制品、其他塑料制品
Hangzhou Jieqiong Technology Co., Ltd.中国22$209.0K镀锌钢丝、其他钢平板轧材
Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd.中国24$164.9K糖果、鲜切康乃馨

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samhotech Co., Ltd.韩国4$54.6K其他木制品
Urano Import & Export, Unipessoal Lda葡萄牙1$32.4K旧衣物、皮革箱包
SGTM Benin Branch贝宁4$26.6K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、非耐火灰浆
Ningbo AYC Biological Technology Co., Ltd.中国2$5.0K其他粗加工木材、非针叶劈制木
Bravo Line Sdn. Bhd.马来西亚1$4.2K陶瓷砖(吸水0.5-10%)

近期贸易明细

进口(共 1,094)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28钢铁钉及U形钉HEBEI LEITING METAL PRODUCTS CO LTD中国$280
2026-04-28钢铁钉及U形钉HEBEI LEITING METAL PRODUCTS CO LTD中国$6.1K
2026-04-28钢铁钉及U形钉HEBEI LEITING METAL PRODUCTS CO LTD中国$1.1K
2026-04-28钢铁钉及U形钉HEBEI LEITING METAL PRODUCTS CO LTD中国$1.7K
2026-04-28卫生用品FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO. LTD.中国$1.2K
2026-04-28卫生用品FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO. LTD.中国$1.2K
2026-04-28钢铁钉及U形钉HEBEI LEITING METAL PRODUCTS CO LTD中国$588
2026-04-28钢铁钉及U形钉HEBEI LEITING METAL PRODUCTS CO LTD中国$1.5K
2026-04-28卫生用品FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO. LTD.中国$1.5K
2026-04-28钢铁钉及U形钉HEBEI LEITING METAL PRODUCTS CO LTD中国$588

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02其他木制品SAMHOTECH CO LTD韩国$0
2026-04-02其他木制品SAMHOTECH CO LTD韩国$8.3K
2025-11-17陶瓷砖(吸水0.5-10%)SGTM SUCCURSALE BENIN贝宁$3.9K
2025-11-17陶瓷砖(吸水0.5-10%)SGTM SUCCURSALE BENIN贝宁$2.8K
2025-10-09其他木制品SAMHOTECH CO LTD韩国$1.2K
2025-10-09其他木制品SAMHOTECH CO LTD韩国$7.7K
2025-09-11陶瓷砖(吸水0.5-10%)SGTM SUCCURSALE BENIN贝宁$3.9K
2025-09-11陶瓷砖(吸水0.5-10%)SGTM SUCCURSALE BENIN贝宁$2.8K
2025-06-04陶瓷砖(吸水0.5-10%)URANO IMPORT & EXPORT SOCIEDADE UNIPESSOAL LDA莫桑比克$9.3K
2025-06-04陶瓷砖(吸水0.5-10%)URANO IMPORT & EXPORT SOCIEDADE UNIPESSOAL LDA莫桑比克$23.0K

相关企业 · 同类产品

V2M Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →