Viet Dai Investment One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Đầu Tư Việt Đài
14
进口笔数
0
出口笔数
$696.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500382583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KECTHP |
| 成立日期 | 2009-05-03 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Đồng Sóc, Xã Vũ Di, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ VIỆT ĐÀI |
| 企业英文名称 | VIET DAI INVESTMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Đồng Sóc, Xã Vĩnh Tường, Phú Thọ |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +84983689333 |
| 邮箱 | ngocvidaco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 121.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 14 | $696.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunheart Ceramix Private Ltd. | 印度 | 4 | $373.4K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Veritaas Granito LLP | 印度 | 9 | $323.0K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| SUNSHINE TILES COMPANY PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $246 | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 低吸水率瓷砖 | Sunheart Ceramix Private Ltd. | 印度 | $11.3K |
| 2026-04-28 | 低吸水率瓷砖 | Sunheart Ceramix Private Ltd. | 印度 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 低吸水率瓷砖 | Sunheart Ceramix Private Ltd. | 印度 | $11.3K |
| 2026-04-28 | 低吸水率瓷砖 | Sunheart Ceramix Private Ltd. | 印度 | $11.3K |
| 2026-04-28 | 低吸水率瓷砖 | Sunheart Ceramix Private Ltd. | 印度 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 低吸水率瓷砖 | Sunheart Ceramix Private Ltd. | 印度 | $55 |
| 2026-04-28 | 低吸水率瓷砖 | Sunheart Ceramix Private Ltd. | 印度 | $55 |
| 2026-04-28 | 低吸水率瓷砖 | Sunheart Ceramix Private Ltd. | 印度 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 低吸水率瓷砖 | Sunheart Ceramix Private Ltd. | 印度 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 低吸水率瓷砖 | Sunheart Ceramix Private Ltd. | 印度 | $11.3K |