LUKA IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU LUKA
0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$56.0K
出口金额
—
最近进口
2024-05-11
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110488728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7W8RCX1 |
| 成立日期 | 2023-09-27 |
| 联系地址 | Thôn Xuân Bách, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LUKA |
| 企业英文名称 | LUKA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Xuân Bách, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0926511555 |
| 邮箱 | nganminhquan81@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 610831 | 棉制女睡衣 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 071430 | 高淀粉薯蓣 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 080310 | 芭蕉 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 27 | $32.0K |
| 越南 | 18 | $18.3K |
| 捷克 | 5 | $4.1K |
| 印度 | 2 | $893 |
| 英国 | 1 | $700 |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YU HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 越南 | 27 | $32.0K | 制备面食、混合调味料 |
| VEGGIE FRUIT S R O | 越南 | 14 | $14.2K | 番石榴芒果山竹、淀粉根茎 |
| VEGGIE FRUIT S R O | 捷克 | 4 | $3.5K | 其他鲜果、其他食用蔬菜 |
| DRAGON FOOD S R O | 捷克 | 2 | $2.0K | 高淀粉甘薯、高淀粉薯蓣 |
| TETE FRESH S R O | 越南 | 1 | $1.7K | 其他鲜果、鲜切枝叶 |
| NGUYEN HONG QUAN | 英国 | 1 | $700 | 其他纺织长裤、棉针织T恤及背心 |
| LANN BEAUTY CENTER S R O | 越南 | 1 | $625 | 高淀粉甘薯、高淀粉薯蓣 |
| PERSONS /INSTITUTIONS /HOSPITALS IMPORTING OR EXPO | 印度 | 1 | $493 | 980490、980410 |
| SUKU NAKE | 印度 | 1 | $400 | 其他娱乐用品 |
| DRAGON FOOD S R O | 越南 | 1 | $310 | 高淀粉甘薯、高淀粉薯蓣 |
近期贸易明细
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-11 | 棉制女睡衣 | YU HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $279 |
| 2024-05-11 | 其他纺织长裤 | YU HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $280 |
| 2024-05-11 | 棉针织T恤及背心 | YU HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $243 |
| 2024-05-11 | 其他纺织长裤 | YU HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $272 |
| 2024-05-11 | 棉针织T恤 | YU HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $213 |
| 2024-05-08 | 棉针织T恤 | YU HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $220 |
| 2024-05-08 | 其他纺织长裤 | YU HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $274 |
| 2024-05-08 | 棉制女睡衣 | YU HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $307 |
| 2024-05-08 | 其他纺织长裤 | YU HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $272 |
| 2024-05-08 | 棉针织T恤 | YU HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $250 |