Royal Marine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他纤维水泥制品
越南 · 在业
4
进口笔数
0
出口笔数
$9.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107991138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEXDT1W2 |
| 成立日期 | 2017-09-14 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa Nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ROYAL MARINE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ROYAL MARINE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa Nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84901281111 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681189 | 其他纤维水泥制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $9.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huyen Kim Import Export Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.2K | 女式纺织服装、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-16 | 其他纤维水泥制品 | HUYEN KIM IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $500 |
| 2024-05-16 | 其他纤维水泥制品 | HUYEN KIM IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $200 |
| 2024-05-16 | 其他纤维水泥制品 | HUYEN KIM IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $600 |
| 2024-05-16 | 其他纤维水泥制品 | HUYEN KIM IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $630 |
| 2024-01-10 | 其他纤维水泥制品 | HUYEN KIM IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $420 |
| 2024-01-10 | 其他纤维水泥制品 | HUYEN KIM IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $220 |
| 2024-01-10 | 其他纤维水泥制品 | HUYEN KIM IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $800 |
| 2024-01-10 | 其他纤维水泥制品 | HUYEN KIM IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $600 |
| 2023-12-01 | 其他纤维水泥制品 | HUYEN KIM IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $480 |
| 2023-12-01 | 其他纤维水泥制品 | HUYEN KIM IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $870 |