Sun Valley Sports Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THể THAO THUNG LũNG MặT TRờI
48
进口笔数
1
出口笔数
$362.2K
进口金额
$200
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-11-19
最近出口
26
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109685009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW51WBED |
| 成立日期 | 2021-06-28 |
| 联系地址 | Số 58A Trại Găng, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỂ THAO THUNG LŨNG MẶT TRỜI |
| 企业英文名称 | SUN VALLEY SPORTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 58A Trại Găng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 电话 | +84966198658 |
| 邮箱 | SunValleySports.biz@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 950691 | 体育器材 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 900490 | 其他眼镜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640590 | 其他鞋靴 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $230.0K |
| 英国 | 12 | $64.8K |
| 中国台湾 | 6 | $25.7K |
| 韩国 | 2 | $15.6K |
| 越南 | 1 | $11.8K |
| 土耳其 | 5 | $7.7K |
| 南非 | 4 | $6.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guilin Feiyu Technology Inc. Co. | 中国 | 7 | $58.9K | 摄影支架、治疗按摩器具 |
| SCIENCE IN SPORT (HONG KONG) | 中国香港 | 4 | $39.1K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| CRIMSON BRANDS LTD | 中国香港 | 2 | $17.6K | 纺织面料鞋 |
| Nutrition Asia Ltd. | 英国 | 3 | $17.0K | 其他非酒精饮料 |
| GUILIN FEIYU TECHNOLOGY INC CO LTD | 中国 | 2 | $16.0K | 摄影支架、治疗按摩器具 |
| Burton McCall Ltd. | 英国 | 5 | $15.3K | 其他纺织制品、矫形器具 |
| Sysmax Industry Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.4K | 便携式电灯、便携电灯零件 |
| WOOP Ltd. | 中国 | 2 | $8.9K | 针织头饰 |
| 5bd29ce383dba49ea59a400adf0090db | 2 | $8.4K | ||
| Mountain King Ltd. | 英国 | 2 | $7.7K | 体育器材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuzhou Heva Shoes Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 厚重羊毛织物、棉针织衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 医用粘性敷料 | IMPLUS EU | 韩国 | $379 |
| 2026-04-24 | 医用粘性敷料 | IMPLUS EU | 韩国 | $392 |
| 2026-04-24 | 医用粘性敷料 | IMPLUS EU | 韩国 | $328 |
| 2026-04-24 | 医用粘性敷料 | IMPLUS EU | 韩国 | $328 |
| 2026-04-24 | 医用粘性敷料 | IMPLUS EU | 韩国 | $392 |
| 2026-04-24 | 医用粘性敷料 | IMPLUS EU | 韩国 | $379 |
| 2026-04-24 | 医用粘性敷料 | IMPLUS EU | 韩国 | $328 |
| 2026-04-24 | 医用粘性敷料 | IMPLUS EU | 韩国 | $684 |
| 2026-04-24 | 医用粘性敷料 | IMPLUS EU | 韩国 | $684 |
| 2026-04-24 | 医用粘性敷料 | IMPLUS EU | 韩国 | $379 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-19 | 其他鞋靴 | FUZHOU HEVA SHOES CO LTD | 中国 | $200 |