Quang Bao Stone Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 石材锯床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUANG BảO STONE
3
进口笔数
0
出口笔数
$56.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902154530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN1B2NNY |
| 成立日期 | 2023-01-04 |
| 联系地址 | Thôn Thung Cọ, Xã Liên Hợp, Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUANG BẢO STONE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thung Cọ, Xã Châu Lộc, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn |
| 电话 | +84973614555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846410 | 石材锯床 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $56.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.7K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 石材锯床 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2025-09-26 | 石材锯床 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2025-09-26 | 石材锯床 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-09-26 | 其他矿物加工机床 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-09-26 | 石材磨床 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $11.3K |