Hoang Anh Construction & Mechanical Electrical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他钢铁管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và Cơ ĐIệN HOàNG ANH
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$112.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400896560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB872DB9 |
| 成立日期 | 2020-10-27 |
| 联系地址 | Số nhà 16, ngõ số 4, thôn Tam Sơn, Xã Lãng Sơn, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ CƠ ĐIỆN HOÀNG ANH |
| 企业英文名称 | HOANG ANH CONSTRUCTION AND MECHANICAL ELECTRICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 16, ngõ số 4, TDP Tam Sơn, Phường Tân An, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84964222633 |
| 邮箱 | hoanganh.bg989@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $107.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $107.2K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 2 | $5.5K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM | — | $82 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM | 越南 | $110 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM | 越南 | $32 |
| 2026-04-12 | 非LED电灯装置 | CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM | — | $242 |
| 2026-04-12 | 非LED电灯装置 | CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM | — | $217 |
| 2026-04-12 | 电气信号装置 | CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM | — | $807 |
| 2026-04-12 | 电气信号装置 | CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM | — | $121 |
| 2026-01-26 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM | 越南 | $4.6K |
| 2026-01-26 | 其他钢铁管材 | CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM | 越南 | $9.5K |
| 2026-01-26 | 镀涂钢板 | CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM | — | $4.1K |