Vietnam Gold Gate Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CổNG VàNG VIệT NAM
1
进口笔数
49
出口笔数
$2
进口金额
$1.51M
出口金额
2024-07-09
最近进口
2026-01-28
最近出口
1
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108388959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9BU6WAX |
| 成立日期 | 2018-08-06 |
| 联系地址 | Phòng 168, tòa nhà 86 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CỔNG VÀNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM GOLD GATE IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 168, tòa nhà 86 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0520 - Khai thác và thu gom than non 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84896113968 |
| 邮箱 | hoanglien1133@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 53.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440220 | 果壳木炭 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 440220 | 果壳木炭 |
| 080111 | 干椰子 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 肯尼亚 | 9 | $370.0K |
| 美国 | 8 | $361.0K |
| 以色列 | 11 | $320.8K |
| 科威特 | 10 | $204.8K |
| 印度 | 3 | $98.2K |
| 阿曼 | 2 | $49.7K |
| 巴勒斯坦 | 1 | $31.5K |
| 黎巴嫩 | 1 | $28.6K |
| 越南 | 2 | $19.5K |
| 阿联酋 | 1 | $15.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abdelghni Shalabi | 以色列 | 1 | $2 | 果壳木炭、非瓦楞折叠盒 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DESI COCO LLP | 肯尼亚 | 9 | $370.0K | 干椰子 |
| Jordan River Tobacco Mfg. Co. | 以色列 | 8 | $277.7K | 果壳木炭 |
| Unidori LLC | 美国 | 6 | $235.1K | 藤编篮筐、木托盘 |
| Al Baraka International Commercial Co. | 科威特 | 11 | $220.2K | 其他木炭、其他粗加工木材 |
| Ricohana Inc. | 美国 | 2 | $125.9K | 藤编篮筐 |
| Dhanalakshmi Enterprises | 印度 | 2 | $78.7K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Jordan River Tobacco Mfg. Co. | 阿曼 | 1 | $39.1K | 果壳木炭 |
| JORDAN RIVER TOBACCO MFG CO LTD | 巴勒斯坦 | 1 | $31.5K | 果壳木炭 |
| Atlantic Commodities | 黎巴嫩 | 1 | $28.6K | 干鹰嘴豆、干椰子 |
| T.H. Acacia Ltd. | 以色列 | 2 | $19.4K | 其他木炭 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-09 | 果壳木炭 | ABDELGHNI SHALABI | 以色列 | $1 |
| 2024-07-09 | 非瓦楞折叠盒 | ABDELGHNI SHALABI | 以色列 | $1 |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 果壳木炭 | JORDAN RIVER TOBACCO MFG CO LTD | 巴勒斯坦 | $31.5K |
| 2025-10-25 | 干椰子 | DESI COCO LLP | 肯尼亚 | $43.3K |
| 2025-10-25 | 干椰子 | DESI COCO LLP | 肯尼亚 | $25.3K |
| 2025-10-24 | 果壳木炭 | JORDAN RIVER TOBACCO MFG CO | 以色列 | $42.5K |
| 2025-10-18 | 干椰子 | ATLANTIC COMMODITIES | 黎巴嫩 | $28.6K |
| 2025-10-09 | 藤编篮筐 | RICOHANA INC | 美国 | $41.5K |
| 2025-10-09 | 藤编篮筐 | RICOHANA INC | 美国 | $24.1K |
| 2025-09-17 | 其他木炭 | AL BARAKA INTERNATIONAL COMMERCIAL CO | 科威特 | $15.9K |
| 2025-08-14 | 果壳木炭 | JORDAN RIVER TOBACCO MFG CO | 阿曼 | $39.1K |
| 2025-07-28 | 藤编篮筐 | RICOHANA INC | 美国 | $9.8K |