Vietnam Gold Gate Import & Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 其他木炭

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CổNG VàNG VIệT NAM

1
进口笔数
49
出口笔数
$2
进口金额
$1.51M
出口金额
2024-07-09
最近进口
2026-01-28
最近出口
1
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $205.3K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $39 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $108.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $163.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $205.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $39 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $108.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $163.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $205.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108388959
企查查编码QVN9BU6WAX
成立日期2018-08-06
联系地址Phòng 168, tòa nhà 86 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CỔNG VÀNG VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM GOLD GATE IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 168, tòa nhà 86 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0520 - Khai thác và thu gom than non 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84896113968
邮箱hoanglien1133@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本53.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440220果壳木炭
481920非瓦楞折叠盒

出口

HS 编码产品
440290其他木炭
440220果壳木炭
080111干椰子
460212藤编篮筐
090619其他肉桂花
090611未磨肉桂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
肯尼亚9$370.0K
美国8$361.0K
以色列11$320.8K
科威特10$204.8K
印度3$98.2K
阿曼2$49.7K
巴勒斯坦1$31.5K
黎巴嫩1$28.6K
越南2$19.5K
阿联酋1$15.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Abdelghni Shalabi以色列1$2果壳木炭、非瓦楞折叠盒

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DESI COCO LLP肯尼亚9$370.0K干椰子
Jordan River Tobacco Mfg. Co.以色列8$277.7K果壳木炭
Unidori LLC美国6$235.1K藤编篮筐、木托盘
Al Baraka International Commercial Co.科威特11$220.2K其他木炭、其他粗加工木材
Ricohana Inc.美国2$125.9K藤编篮筐
Dhanalakshmi Enterprises印度2$78.7K其他肉桂花、未碾磨香料籽
Jordan River Tobacco Mfg. Co.阿曼1$39.1K果壳木炭
JORDAN RIVER TOBACCO MFG CO LTD巴勒斯坦1$31.5K果壳木炭
Atlantic Commodities黎巴嫩1$28.6K干鹰嘴豆、干椰子
T.H. Acacia Ltd.以色列2$19.4K其他木炭

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-09果壳木炭ABDELGHNI SHALABI以色列$1
2024-07-09非瓦楞折叠盒ABDELGHNI SHALABI以色列$1

出口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28果壳木炭JORDAN RIVER TOBACCO MFG CO LTD巴勒斯坦$31.5K
2025-10-25干椰子DESI COCO LLP肯尼亚$43.3K
2025-10-25干椰子DESI COCO LLP肯尼亚$25.3K
2025-10-24果壳木炭JORDAN RIVER TOBACCO MFG CO以色列$42.5K
2025-10-18干椰子ATLANTIC COMMODITIES黎巴嫩$28.6K
2025-10-09藤编篮筐RICOHANA INC美国$41.5K
2025-10-09藤编篮筐RICOHANA INC美国$24.1K
2025-09-17其他木炭AL BARAKA INTERNATIONAL COMMERCIAL CO科威特$15.9K
2025-08-14果壳木炭JORDAN RIVER TOBACCO MFG CO阿曼$39.1K
2025-07-28藤编篮筐RICOHANA INC美国$9.8K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Gold Gate Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →