LUX METAL MACHINERY & ENGINEERING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ THIếT Bị Kỹ THUậT Và CôNG NGHệ LUX METAL
30
进口笔数
0
出口笔数
$1.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108694882 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJUNF2HV |
| 成立日期 | 2019-04-11 |
| 联系地址 | TT35-21, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THIẾT BỊ KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ LUX METAL |
| 企业英文名称 | LUX METAL MACHINERY AND ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TT35-21, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84343061396 |
| 邮箱 | kinhdoanh88@luxmetal.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 830130 | 家具锁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $1.38M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG HUTLON TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 9 | $839.5K | 其他金属锁、贱金属铰链 |
| FOSHAN HUTLON INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 19 | $521.0K | 其他金属锁、金属建筑配件 |
| FOSHAN TANGHAN PRECISION METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | 2 | $21.7K | 其他金属锁、贱金属铰链 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 金属建筑配件 | FOSHAN HUTLON INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 金属建筑配件 | FOSHAN HUTLON INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 其他金属锁 | FOSHAN HUTLON INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 其他金属锁 | FOSHAN HUTLON INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 金属建筑配件 | FOSHAN HUTLON INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 金属建筑配件 | FOSHAN HUTLON INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-23 | 金属建筑配件 | FOSHAN HUTLON INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $822 |
| 2026-01-23 | 贱金属铰链 | FOSHAN HUTLON INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-01-23 | 其他金属锁 | FOSHAN HUTLON INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-01-23 | 金属门闭门器 | FOSHAN HUTLON INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.6K |