Thien Loc Phat Bridge Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ KHởI TấN PHáT
1
进口笔数
20
出口笔数
$1.6K
进口金额
$162.6K
出口金额
2023-04-18
最近进口
2023-06-21
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316168295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2HACG3B |
| 成立日期 | 2020-02-27 |
| 联系地址 | 237/33/101 Phạm Văn Chiêu, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TẤN PHÁT |
| 企业英文名称 | KHOI TAN PHAT SERVICES TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 237/33/101 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6110 - Hoạt động viễn thông có dây |
| 电话 | +84908286672 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $162.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zibo Jiuqiang Refractory Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Vietnam Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 20 | $162.6K | 氩气、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-18 | 矿物棉 | ZIBO JIUQIANG REFRACTORY CO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-21 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2023-06-19 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-06-10 | 钢绞线缆 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2023-06-10 | 钢绞线缆 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2023-06-09 | 钢绞线缆 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2023-06-09 | 钢绞线缆 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2023-05-31 | 电力控制板 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-05-31 | 电力控制板 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $816 |
| 2023-05-31 | 焊接钢管 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2023-05-31 | 焊接钢管 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $5.0K |