Tuan Vinh Import Export & Forest Products Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 257 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN LâM SảN & XUấT NHậP KHẩU TUấN VINH
0
进口笔数
257
出口笔数
$0
进口金额
$2.45M
出口金额
—
最近进口
2024-08-22
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109706298 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3UWDBUF |
| 成立日期 | 2021-07-14 |
| 联系地址 | Số nhà 77, ngõ 649 đường Lĩnh Nam, Tổ 10, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN LÂM SẢN & XUẤT NHẬP KHẨU TUẤN VINH |
| 企业英文名称 | TUAN VINH IMPORT EXPORT & FOREST PRODUCTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 77, ngõ 649 đường Lĩnh Nam, Tổ 10, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84917881976 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 257 | $2.45M |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Qi Xiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 86 | $856.5K | 热带木薄板、针叶木单板 |
| Guangxi Lexin City Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 53 | $495.8K | 热带木薄板 |
| Guangxi Shengshi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 33 | $320.4K | 其他食用蔬菜、热带木薄板 |
| Longzhou County Zhengtong Huaran Trading Co., Ltd. | 中国 | 27 | $270.7K | 热带木薄板、高淀粉木薯 |
| Guangxi Longben Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $161.9K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Guangxi Kaixuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $134.9K | 热带木薄板 |
| Guangxi Minyue Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $121.8K | 热带木薄板 |
| Guangxi Liangheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $81.0K | 聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Guangxi Fenghua Wood Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 热带木薄板 |
近期贸易明细
出口(共 257)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-22 | 热带木薄板 | GUANGXI QI XIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2024-08-20 | 热带木薄板 | GUANGXI QI XIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2024-08-13 | 热带木薄板 | GUANGXI QI XIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2024-07-22 | 热带木薄板 | GUANGXI QI XIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2024-07-15 | 热带木薄板 | GUANGXI QI XIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2024-07-12 | 热带木薄板 | GUANGXI QI XIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2024-07-01 | 热带木薄板 | GUANGXI QI XIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2024-06-28 | 热带木薄板 | GUANGXI QI XIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2024-06-28 | 热带木薄板 | GUANGXI FENGHUA WOOD IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2024-06-14 | 热带木薄板 | GUANGXI QI XIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.3K |