Tue San Commercial Import Export & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI Và DịCH Vụ TUệ SAN
49
进口笔数
0
出口笔数
$1.77M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301210068 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJY57BB |
| 成立日期 | 2022-05-13 |
| 联系地址 | Thôn Chè, Xã Liên Bão, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TUỆ SAN |
| 企业英文名称 | TUE SAN COMMERCIAL IMPORT EXPORT AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Dọc, Xã Liên Bão, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84389388892 |
| 邮箱 | thuthao30101999@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 846722 | 电动手锯 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $1.77M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Zongying Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $857.8K | 电动手钻、其他电动手工具 |
| Yongkang Hufeng Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $492.0K | 其他电动手工具、手工工具零件 |
| Shenzhen Youlike Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $254.5K | 其他车辆零件、车桥及零件 |
| Nantong Maiteng Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.4K | 电动手锯、电动手钻 |
| Yongkang Jiazheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.7K | 其他电动手工具 |
| Yongkang Xuanping Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.1K | 电动手钻、其他电动手工具 |
| Taizhou Huangyan Yinhai Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.8K | 电动手钻、手工工具零件 |
| Yongkang Jinlong Tool Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.8K | 电动手钻、其他电动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 其他电动手工具 | SHENZHEN YOULIKE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-12-08 | 其他电动手工具 | SHENZHEN YOULIKE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-12-08 | 其他电动手工具 | SHENZHEN YOULIKE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-12-08 | 其他电动手工具 | SHENZHEN YOULIKE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-12-08 | 其他电动手工具 | SHENZHEN YOULIKE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-12-08 | 其他电动手工具 | SHENZHEN YOULIKE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $550 |
| 2025-12-08 | 其他电动手工具 | SHENZHEN YOULIKE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-12-08 | 其他电动手工具 | SHENZHEN YOULIKE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-08 | 其他电动手工具 | SHENZHEN YOULIKE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2025-12-08 | 电动手钻 | SHENZHEN YOULIKE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.3K |