HONGLAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 糖渍植物制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hồng Lam
- 邮箱23
- Facebook1
- YouTube1
1
进口笔数
0
出口笔数
$50.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2500258674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNGFUHV0 |
| 成立日期 | 2006-07-17 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG LAM |
| 企业英文名称 | HONGLAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02438182486 |
| 邮箱 | honglam@honglam.vn |
| 传真 | 02435860187 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 200830 | 加工柑橘水果 |
| 200850 | 加工杏子 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $50.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| L A LUCKY IMPORT & EXPORT INC | 越南 | 1 | $50.5K | 鱼肉制品、加工蜗牛 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-05 | 盐及氯化钠 | L A LUCKY IMPORT & EXPORT INC | 越南 | $1.5K |
| 2023-01-05 | 加工杏子 | L A LUCKY IMPORT & EXPORT INC | 越南 | $1.5K |
| 2023-01-05 | 糖渍植物制品 | L A LUCKY IMPORT & EXPORT INC | 越南 | $3.0K |
| 2023-01-05 | 其他加工水果 | L A LUCKY IMPORT & EXPORT INC | 越南 | $6.9K |
| 2023-01-05 | 其他单一果蔬汁 | L A LUCKY IMPORT & EXPORT INC | 越南 | $2.2K |
| 2023-01-05 | 糖渍植物制品 | L A LUCKY IMPORT & EXPORT INC | 越南 | $3.0K |
| 2023-01-05 | 加工柑橘水果 | L A LUCKY IMPORT & EXPORT INC | 越南 | $7.4K |
| 2023-01-05 | 加工柑橘水果 | L A LUCKY IMPORT & EXPORT INC | 越南 | $13.9K |
| 2023-01-05 | 其他加工水果 | L A LUCKY IMPORT & EXPORT INC | 越南 | $11.1K |