An Viet Phat Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất An Việt Phát
1
进口笔数
9
出口笔数
$570
进口金额
$24.7K
出口金额
2023-03-24
最近进口
2026-04-05
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103831422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3M51FS1 |
| 成立日期 | 2009-05-14 |
| 联系地址 | Số 18/20, ngõ 210, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT AN VIỆT PHÁT |
| 企业英文名称 | AN VIET PHAT PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18/20, ngõ 210, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84904219288 |
| 邮箱 | anvietfuniture@vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $570 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $16.4K |
| 日本 | 3 | $8.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koyo Corp. Corporation | 越南 | 1 | $570 | 贱金属铰链、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tokyo Micro Inc. | 越南 | 6 | $16.4K | 其他钢铁制品、印刷电路 |
| Tokyo Micro Inc. | 日本 | 3 | $8.3K | 37.5瓦以下电机、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-24 | 贱金属铰链 | KOYO CORP ORATION | 越南 | $63 |
| 2023-03-24 | 贱金属铰链 | KOYO CORP ORATION | 越南 | $8 |
| 2023-03-24 | 贱金属铰链 | KOYO CORP ORATION | 越南 | $51 |
| 2023-03-24 | 贱金属铰链 | KOYO CORP ORATION | 越南 | $42 |
| 2023-03-24 | 其他钢铁制品 | KOYO CORP ORATION | 越南 | $51 |
| 2023-03-24 | 贱金属铰链 | KOYO CORP ORATION | 越南 | $9 |
| 2023-03-24 | 贱金属铰链 | KOYO CORP ORATION | 越南 | $8 |
| 2023-03-24 | 其他钢铁制品 | KOYO CORP ORATION | 越南 | $63 |
| 2023-03-24 | 贱金属铰链 | KOYO CORP ORATION | 越南 | $76 |
| 2023-03-24 | 贱金属铰链 | KOYO CORP ORATION | 越南 | $71 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 塑胶涂层手套 | TOKYO MICRO INC | 日本 | $121 |
| 2026-02-27 | 其他纸制品 | TOKYO MICRO INC | 日本 | $229 |
| 2026-02-27 | 非医用橡胶手套 | TOKYO MICRO INC | 日本 | $436 |
| 2026-02-27 | 其他泡沫塑料 | TOKYO MICRO INC | 日本 | $553 |
| 2026-02-27 | 其他纸制品 | TOKYO MICRO INC | 日本 | $151 |
| 2026-02-27 | 非乙烯塑料袋 | TOKYO MICRO INC | 日本 | $1.1K |
| 2026-02-27 | 非泡沫塑料片 | TOKYO MICRO INC | 日本 | $298 |
| 2026-01-19 | 非医用橡胶手套 | TOKYO MICRO INC | 日本 | $288 |
| 2026-01-19 | 聚乙烯袋 | TOKYO MICRO INC | 日本 | $3.2K |
| 2026-01-19 | 其他泡沫塑料 | TOKYO MICRO INC | 日本 | $547 |